Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE

Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE

29,690,000 (đ)
  • - Monoblock AORUS All-In-One cho CPU, VRM, SSD và PCH (tản nhiệt nước custom).
  • - USB DAC ESSential độc quyền + Intel ® Thunderbolt ™ 3
  • - Âm thanh SNR AMP-UP 127dB với ESS SABER 9018K2M cao cấp, LME 49720 và OPA1622 OP-AMP, tụ điện âm thanh WIMA.
  • - Ốp tản nhiệt SSD mở rộng bằng kim loại.
Mainboard GIGABYTE Z490 Aorus Xtreme

Mainboard GIGABYTE Z490 Aorus Xtreme

19,690,000 (đ)
  • - Chuẩn mainboard: Extended-ATX
  • - Socket: 1200 , Chipset: Z490
  • - Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
  • - Lưu trữ: 1 x M.2 NVMe, Hỗ trợ Intel Optane, 2 x M.2 SATA/NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
  • - Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 2 x Thunderbolt 3
Mainboard GIGABYTE Z490i AORUS ULTRA

Mainboard GIGABYTE Z490i AORUS ULTRA

9,890,000 (đ)
  • Socket: LGA1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
  • Kích thước: ATX
  • Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128 GB)
  • Khe cắm mở rộng: PCI Express x16 slot
  • Khe cắm ổ cứng: M.2 connector, SATA 6Gb/s
Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS ULTRA

Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS ULTRA

8,690,000 (đ)
  • - Chuẩn mainboard: ATX
  • - Socket: 1200 , Chipset: Z490
  • - Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
  • - Lưu trữ: 1 x M.2 NVMe, Hỗ trợ Intel Optane, 2 x M.2 SATA/NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
  • - Cổng xuất hình: 1 x HDMI
Mainboard GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

Mainboard GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

7,850,000 (đ)
  • - Chuẩn mainboard: ATX
  • - Socket: LGA 1151-v2 , Chipset: Z390
  • - Hỗ trợ RAM: DDR4 , tối đa 128GB
  • - Cổng cắm lưu trữ: 2 x M.2 NVMe; 2 x M.2 SATA/NVMe; 6 x SATA 3 6Gb/s; Hỗ trợ Intel Optane
  • - Cổng xuất hình: 1 x HDMI
Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS PRO AX

Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS PRO AX

7,150,000 (đ)
  • Chuẩn mainboard: ATX
  • Socket: 1200, Chipset: Z490
  • Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4 tối đa 128GB
  • Lưu trữ: 2 x M.2 NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
  • Cổng xuất hình: 1 x HDMI
Mainboard GIGABYTE Z490I AORUS ULTRA

Mainboard GIGABYTE Z490I AORUS ULTRA

6,800,000 (đ)
  • Socket: LGA1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
  • Kích thước: Mini-ITX
  • Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64 GB)
  • Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot
  • Khe cắm ổ cứng: M.2 connector, 4 x SATA 6Gb/s
Mainboard GIGABYTE Z390 Aorus Ultra

Mainboard GIGABYTE Z390 Aorus Ultra

6,650,000 (đ)
  • Socket: LGA1151 hỗ trợ CPU intel thế hệ 8 và 9
  • Kích thước: ATX
  • Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 64GB)
  • Khe cắm mở rộng: 3x PCIe 3.0 x16, 3x PCIe 3.0 x1
  • Khe cắm ổ cứng: 6 x SATA 6Gb/s, 3x M.2 Socket 3
Mainboard GIGABYTE Z490 VISION G

Mainboard GIGABYTE Z490 VISION G

6,100,000 (đ)
  • Socket: LGA1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
  • Kích thước: ATX
  • Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
  • Khe cắm mở rộng: PCI Express x16 slot, PCI Express x1 slots
  • Khe cắm ổ cứng: M.2 connector, 6 x SATA 6Gb/s
Mainboard GIGABYTE X299 UD4 Pro

Mainboard GIGABYTE X299 UD4 Pro

5,890,000 (đ)
  • - Chuẩn mainboard: ATX
  • - Socket: LGA 2066 , Chipset: X299
  • - Hỗ trợ RAM: DDR4 , tối đa 128GB
  • - Cổng cắm lưu trữ: 2 x M.2 SATA/NVMe; 8 x SATA 3 6Gb/s; Hỗ trợ Intel Optane
  • - Cổng xuất hình: Không có
Mainboard Gigabyte H470I Aorus Pro AX (H470I AORUS PRO AX)

Mainboard Gigabyte H470I Aorus Pro AX (H470I AORUS PRO AX)

5,500,000 (đ)
  • CPU : Intel Socket 1200 10th Gen Intel Core, Pentium Gold and Celeron
  • Chipset: Intel H470
  • Thiết kế VRM 5+1 Phase
  • Bộ nhớ: 2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4
  • Gigabyte RGB Fusion 2.0
Mainboard GIGABYTE Z390 Aorus Pro (Wifi)

Mainboard GIGABYTE Z390 Aorus Pro (Wifi)

5,450,000 (đ)
  • Socket: LGA1151 hỗ trợ CPU intel thế hệ 8 và 9
  • Kích thước: ATX
  • Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 64GB)
  • Khe cắm mở rộng: 3 x PCIe 3.0 x16, 3 x PCIe 3.0 x1, 1 x M.2 Socket 1
  • Khe cắm ổ cứng: 6 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 Socket 3
CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

12,750,000 (đ)
Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen Processors 9 3900X - Hàng Chính Hãng

Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen Processors 9 3900X - Hàng Chính Hãng

12,000,000 (đ)
  • CPU Cores :12
  • Threads : 24
  • Base Clock : 3.8GHz
  • Max Boost Clock : 4.6GHz
  • Total L2 Cache: 6MB
CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

11,990,000 (đ)
CPU Intel Core i7-10700F (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i7-10700F (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

8,800,000 (đ)
CPU AMD Ryzen 7 3700X (8C/16T, 3.6 GHz - 4.4 GHz, 32MB) - AM4

CPU AMD Ryzen 7 3700X (8C/16T, 3.6 GHz - 4.4 GHz, 32MB) - AM4

8,600,000 (đ)
  • - Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 3
  • - Tốc độ xử lý: 3.6GHz - 4.4GHz ( 8 nhân, 16 luồng)
  • - Bộ nhớ đệm: 32MB
CPU Intel Core i5-10600 (3.3GHz turbo up to 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-10600 (3.3GHz turbo up to 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

6,300,000 (đ)
CPU AMD Ryzen 5 3600X 6 Cores 12 Threads 3.8 GHz (4.4 GHz Turbo)

CPU AMD Ryzen 5 3600X 6 Cores 12 Threads 3.8 GHz (4.4 GHz Turbo)

5,600,000 (đ)
  • AMD 7nm Technology
  • Socket AM4
  • DDR4 Support
  • Unlocked Processor
  • AMD Wraith Spire 95W Cooler Included
CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

4,390,000 (đ)
Intel Core I3 10100 4C/8T 8MB Cache 3.60 GHz Upto 4.30 GHz

Intel Core I3 10100 4C/8T 8MB Cache 3.60 GHz Upto 4.30 GHz

3,410,000 (đ)
CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4GHz Up to 3.9GHz, AM4, 6 Cores 12 Threads) Box Chính Hãng

CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4GHz Up to 3.9GHz, AM4, 6 Cores 12 Threads) Box Chính Hãng

3,400,000 (đ)
  • Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 2
  • Tốc độ xử lý: 3.4 GHz – 3.9 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
CPU AMD Ryzen 3 2300X

CPU AMD Ryzen 3 2300X

1,800,000 (đ)
  • Dòng CPU: Ryzen thế hệ 2 Socket AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Xung mặc định: 3.5Ghz
  • Xung chạy Boost: 4.0Ghz
CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

1,600,000 (đ)
  • Socket : AM4
  • Kiến trúc : Zen (14 nm)
  • Thế hệ : AMD Athlon
  • Số nhân xử lý : 2
  • Số luồng xử lý : 4
ECG 905 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 905 STRIPPING LED GAMING CASE

1,090,000 (đ)
  • Nắp hông trong suốt, kính cường lực.
  • Màu: Đen - 2 dãy LED đổi màu, nhiều chế độ
  • Chất liệu: Thép không rỉ.
  • Độ dày: 0.6mm
  • Kích thước(DxRxC): 455 x 210 x 495mm
ECG 713 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 713 STRIPPING LED GAMING CASE

350,000 (đ)
  • Màu: Đen nhám.
  • - LED đổi màu, nhiều chế độ
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 415x176x410 mm
ECG 609 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 609 STRIPPING LED GAMING CASE

320,000 (đ)
  • - Màu: Đen nhám.
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 375x176x410 mm
  • - Độ dày: 0.4mm -Trọng lượng: 2.45 kg
ECG 613 STRIPING LED GAMING CASE

ECG 613 STRIPING LED GAMING CASE

320,000 (đ)
  • - Màu: Đen nhám.
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 375x176x410 mm
EMASTER ADVANCER CASE E5523

EMASTER ADVANCER CASE E5523

250,000 (đ)
  • - Kích thước 410 x 175 x 410 (mm)
  • - Vỏ thép SGCC dày 0,4mm
  • - Hỗ trợ bo mạch ATX/mATX/ITX/miniITX
EMASTER ADVANCER CASE E5522

EMASTER ADVANCER CASE E5522

240,000 (đ)
  • - Kích thước 410 x 175 x 410 (mm)
  • - Vỏ thép SGCC dày 0,4mm
  • - Hỗ trợ bo mạch ATX/mATX/ITX/miniITX
EMASTER ADVANCER CASE E5522

EMASTER ADVANCER CASE E5522

240,000 (đ)
  • - Kích thước 410 x 175 x 410 (mm)
  • - Vỏ thép SGCC dày 0,4mm
  • - Hỗ trợ bo mạch ATX/mATX/ITX/miniITX
Case Emaster E2507B

Case Emaster E2507B

185,000 (đ)
  • Case E2507B
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505BL

Case Emaster E2505BL

179,000 (đ)
  • Case E2505BL
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505BO

Case Emaster E2505BO

179,000 (đ)
  • Case E2505BO
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505R

Case Emaster E2505R

179,000 (đ)
  • Case E2505R
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2501B

Case Emaster E2501B

179,000 (đ)
  • Case E2505B
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Tai nghe Gaming ZIDLI V6 Pro

Tai nghe Gaming ZIDLI V6 Pro

410,000 (đ)
Tai nghe Zidli V6 7.1 USB White Led

Tai nghe Zidli V6 7.1 USB White Led

390,000 (đ)
  • Tai nghe khổ lớn, âm thanh 7.1
  • Chân cắm: usb, dây 1,8m
  • Led: Hiệu ứng đổi 7 màu ánh sáng rực rỡ
  • Ốp tai bằng da cao cấp thoáng khí và thoải mái không gây kích ứng, mịn màng, thoải mái và bền bỉ
Tai nghe Gaming ZIDLI ZH12S (Sound 7.1, Led Rainbow) - Leng Mic

Tai nghe Gaming ZIDLI ZH12S (Sound 7.1, Led Rainbow) - Leng Mic

390,000 (đ)
  • - Kết nối: USB
  • - Microphone: Có
  • - Mô tả khác: Mic đa hướng và khử nhiễu điều chỉnh theo nhu cầu. Earcup full-size trang bị ốp da cao cấp. Led RGB với họa tiết trang trí đẹp mắt. Khung thép chắc chắn kèm ốp đệm đầu giúp thoải mái khi sử dụng lâu.
Tai Nghe Gaming E-Dra EH410 Pro

Tai Nghe Gaming E-Dra EH410 Pro

370,000 (đ)
  • Màu sắc Đen
  • Kết nối USB
  • Kiểu Over-ear
  • Kiểu kết nối Tai nghe có dây
  • Microphone Có
  • Kích thước driver 50 mm
  • Tần số phản hồi 20Hz-20KHz
Tai nghe Gaming ZIDLI ZH6 (7.1) USB , LED Rainbow hô hấp đổi mầu

Tai nghe Gaming ZIDLI ZH6 (7.1) USB , LED Rainbow hô hấp đổi mầu

350,000 (đ)
  • Headphone 7.1 đáp ứng tiêu chuẩn thi đấu
  • Mic đa hướng và khử nhiễu điều chỉnh theo nhu cầu. Earcup full-size trang bị ốp da cao cấp
  • USB mạ vàng, cable 1.8m.
  • Led Raibow với họa tiết trang trí đẹp mắt
Tai nghe Gaming ZIDLI ZH6 -  3.5mm + USB , LED Rainbow hô hấp đổi mầu

Tai nghe Gaming ZIDLI ZH6 - 3.5mm + USB , LED Rainbow hô hấp đổi mầu

240,000 (đ)
  • Tai nghe trùm tai (over-ear) với thiết kế thể thao và hiện đại
  • Âm thanh giả lập 7.1
  • Kết nối: USB led, jack 3.5mm mic và 3.5mm heaphone
  • Hiệu ứng ánh sáng led 7 màu
Card màn hình Asus ROG STRIX RTX3090-O24G-GAMING (24GB GDD6X, 384-bit, HDMI +DP, 3x8-pin)

Card màn hình Asus ROG STRIX RTX3090-O24G-GAMING (24GB GDD6X, 384-bit, HDMI +DP, 3x8-pin)

53,790,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 24Gb GDDR6X
  • 10496 CUDA Cores
  • Core Clock: 1890 MHz (Boost Clock)
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
VGA Gigabyte GV-N3090AORUS X-24GD

VGA Gigabyte GV-N3090AORUS X-24GD

50,990,000 (đ)
  • Dung lượng: 2‎4GB GDDR6X
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a *3 HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1
  • Tốc độ: 9‎36 GB/s
  • Fan: 3 fan
  • Nguồn: 8‎50W
Asus TUF RTX 3090 24G GAMING

Asus TUF RTX 3090 24G GAMING

42,800,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR6X
  • OC Mode - 1725 MHz (Boost Clock)
  • Gaming Mode (Default) - GPU Boost Clock : 1695 MHz , GPU Base Clock : 1410 MHz
  • Băng thông: 384-bit
  • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a,
  • Nguồn yêu cầu: 750W
VGA ASUS ROG STRIX RTX 3080 OC Edition 10G GAMING

VGA ASUS ROG STRIX RTX 3080 OC Edition 10G GAMING

27,900,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X
  • CUDA Core: 8704
  • Kết nối: 2*HDMI, 3*Display Port
  • Nguồn khuyến nghị: 750W
VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10G (GV-N3080AORUS M-10GD)

VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10G (GV-N3080AORUS M-10GD)

27,350,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Core Clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Băng thông: 3‎20 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3/HDMI 2.1 *3
  • Nguồn yêu cầu: 7‎50W
VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

25,200,000 (đ)
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
Card màn hình Asus TUF RTX3080-O10G-GAMING (10GB GDD6X, 320-bit, HDMI +DP, 2x8-pin)

Card màn hình Asus TUF RTX3080-O10G-GAMING (10GB GDD6X, 320-bit, HDMI +DP, 2x8-pin)

24,500,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 10Gb GDDR6X
  • 8704 CUDA Cores
  • Core Clock: TBD
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
VGA Asus DUAL-RTX2080-O8G (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6)

VGA Asus DUAL-RTX2080-O8G (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6)

20,610,000 (đ)
VGA Asus ROG-STRIX-RTX2070S-O8G-GAMING (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6/ 256Bit)

VGA Asus ROG-STRIX-RTX2070S-O8G-GAMING (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6/ 256Bit)

18,200,000 (đ)
  • - Chipset: Geforce RTX 2070S
  • - Bộ nhớ: 8Gb GDDR6/ 256Bit
  • - Cổng giao tiếp: Display Port x 2/ HDMI x 2/ USB Type-C Support x 1
VGA Gigabyte GV-N3070GAMING OC-8GD

VGA Gigabyte GV-N3070GAMING OC-8GD

17,990,000 (đ)
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320 @ 60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a * 2 HDMI 2.1 * 2
  • Tốc độ: 448 GB/s
  • Fan: 3 fan
  • Nguồn: 650W
VGA Asus ROG-STRIX-RTX2070S-A8G-GAMING (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6/ 256Bit)

VGA Asus ROG-STRIX-RTX2070S-A8G-GAMING (NVIDIA Geforce/ 8Gb/ GDDR6/ 256Bit)

17,870,000 (đ)
  • - Chipset: Geforce RTX 2070S
  • - Bộ nhớ: 8Gb GDDR6/ 256Bit
  • - Cổng giao tiếp: Display Port x 2/ HDMI x 2/ USB Type-C Support x 1
Card màn hình ASUS ROG STRIX RTX 2070 Super-8G GAMING (8GB GDDR6, 256-bit, HDMI+DP, 2x8-pin)

Card màn hình ASUS ROG STRIX RTX 2070 Super-8G GAMING (8GB GDDR6, 256-bit, HDMI+DP, 2x8-pin)

17,540,000 (đ)
  • Phiên bản RTX 2070 Super cao cấp của Asus
  • Số nhân CUDA: 2304
  • Xung nhân tối đa: 1845 MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Nguồn đề nghị: 600W trở lên
Ram KINGMAX Heatsink Zeus RGB 32GB DDR4 3600MHz

Ram KINGMAX Heatsink Zeus RGB 32GB DDR4 3600MHz

4,250,000 (đ)
Ram Kingmax 32GB DDR4 3200 Zeus Dragon RGB

Ram Kingmax 32GB DDR4 3200 Zeus Dragon RGB

3,725,000 (đ)
Ram KINGMAX Heatsink Zeus 32GB DDR4 3200MHz

Ram KINGMAX Heatsink Zeus 32GB DDR4 3200MHz

3,350,000 (đ)
  • Dung lượng:32GB
  • Tốc độ Bus:3200Mhz
  • Bảo hành:36 tháng
  • Hãng sản xuất:Kingmax
G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

3,350,000 (đ)
16GB DDR4-3200 Zeus RGB

16GB DDR4-3200 Zeus RGB

1,850,000 (đ)
  • Dung lượng: 1 x 16GB
  • Thế hệ: DDR4
  • Bus: 3200MHz
  • Cas: 16
RAM desktop KINGMAX Zeus Dragon RGB (1x16GB) DDR4 3000MHz

RAM desktop KINGMAX Zeus Dragon RGB (1x16GB) DDR4 3000MHz

1,790,000 (đ)
  • - Dung lượng: 1 x 16GB
  • - Thế hệ: DDR4
  • - Bus: 3000MHz
  • - Cas: 16
RAM 16GB G.SKILL F4-2800C15D-16GVRB

RAM 16GB G.SKILL F4-2800C15D-16GVRB

1,750,000 (đ)
  • Tính năng nổi bật
  • Dung lượng: 16GB (8GBx2)
  • Tốc độ bus: 2800 Mhz
  • Hãng sản xuất: G.Skill
RAM 16GB G.SKILL F4-3000C15D-16GVR

RAM 16GB G.SKILL F4-3000C15D-16GVR

1,750,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 Kingston 8GB (2666) (HX426C16FB2/8)

Bộ nhớ DDR4 Kingston 8GB (2666) (HX426C16FB2/8)

1,700,000 (đ)
  • Bảo hành (tháng): 36
  • Thương hiệu: Kingston
  • Label: Fury HyperX
  • Màu sắc: Đen
  • Kiểu RAM: DDR4
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
Bộ nhớ/ Ram Kingston 8GB DDR4 2666 (HX426C16FR2/8)

Bộ nhớ/ Ram Kingston 8GB DDR4 2666 (HX426C16FR2/8)

1,700,000 (đ)
Ram Desktop Kingmax Zeus Dragon (KM-LD4-3200-16GHS) 16GB (1x16GB) DDR4 3200Mhz

Ram Desktop Kingmax Zeus Dragon (KM-LD4-3200-16GHS) 16GB (1x16GB) DDR4 3200Mhz

1,620,000 (đ)
  • - Dung lượng: 1 x 16GB
  • - Thế hệ: DDR4
  • - Bus: 3000MHz
  • - Cas: 16
RAM desktop ADATA AX4U300038G16-SB10 (2x8GB) DDR4 3000MHz

RAM desktop ADATA AX4U300038G16-SB10 (2x8GB) DDR4 3000MHz

1,600,000 (đ)
  • - Dung lượng: 2 x 8GB
  • - Thế hệ: DDR4
  • - Bus: 3000MHz
Màn hình AOC AGON AG353UCG 35Inch 200Hz 2Ms Curved VA

Màn hình AOC AGON AG353UCG 35Inch 200Hz 2Ms Curved VA

74,990,000 (đ)
Màn hình Dell UltraSharp U3419W Curved

Màn hình Dell UltraSharp U3419W Curved

22,590,000 (đ)
  • Kích thước: 31.5" ( 3440 x 1440 ), Tỷ lệ 21:9
  • Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
  • Cổng hình ảnh: 2 x HDMI 2.0 (HDCP 2.2) 1 x DP 1.2 (HDCP 2.2)
Màn hình máy tính Dell UltraSharp U2720Q

Màn hình máy tính Dell UltraSharp U2720Q

13,990,000 (đ)
  • - Kích thước: 27" (3840 x 2160), Tỷ lệ 16:9
  • - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • - Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 8 ms
  • - HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
  • - Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI
Màn hình Dell S2719DGF 27.0Inch 2K QHD 1ms 144Hz

Màn hình Dell S2719DGF 27.0Inch 2K QHD 1ms 144Hz

11,690,000 (đ)
  • - Kích thước màn hình: 27.0Inch TN
  • - Độ phân giải: 2K (2560x1440)
  • - Cổng giao tiếp: 1x HDMI 1.4,1x Display port 1.2, 4xUSB 3.0, Audio line out, Headphone-out.
Màn hình AOC Q32V3/WS/74 (31.5inch/QHD/VA/75Hz/5ms/250nits/HDMI+DP)

Màn hình AOC Q32V3/WS/74 (31.5inch/QHD/VA/75Hz/5ms/250nits/HDMI+DP)

7,490,000 (đ)
  • Thiết kế màu trắng bóng bẩy, Q32V3 / WS của AOC là màn hình hiển thị hoàn hảo cho những người khao khát một thiết kế thanh lịch.
  • Kết nối HDMI & DisplayPort tương thích, phục vụ các nhu cầu khác nhau
Màn hình cong Philips 325M8C 32

Màn hình cong Philips 325M8C 32" VA 2K 144Hz Freesync

7,490,000 (đ)
  • - Kích thước: 31.5" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9
  • - Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • - Tần số quét: 144Hz , Thời gian phản hồi 1 ms
  • - HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
Màn hình Gaming AOC 27G2 27″ IPS 144Hz - Hàng Chính Hãng

Màn hình Gaming AOC 27G2 27″ IPS 144Hz - Hàng Chính Hãng

5,990,000 (đ)
  • KIỂU MÀN HÌNH: Màn hình phẳng
  • KÍCH CỠ: 27inch
  • TẦN SỐ QUÉT QUANG HỌC: 144Hz
  • THỜI GIAN PHẢN HỒI: 1 ms
  • PHÂN LOẠI MÀN HÌNH: Gaming
Màn hình cong Philips 322M8CZ 32

Màn hình cong Philips 322M8CZ 32" VA 165Hz Freesync

5,990,000 (đ)
  • - Kích thước: 31.5" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9
  • - Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • - Tần số quét: 165Hz , Thời gian phản hồi 1 ms
Màn hình cong AOC C27G1 27inch - Hàng Chính Hãng

Màn hình cong AOC C27G1 27inch - Hàng Chính Hãng

5,690,000 (đ)
  • Màn hình cong
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • Tần số quét: 144Hz
Màn hình cong Philips 272M8CZ 27

Màn hình cong Philips 272M8CZ 27" VA 165Hz Freesync

5,490,000 (đ)
  • Độ phân giải 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Tấm nền VA W-LED
  • Tần số quét 165Hz
  • Kiểu màn hình Màn hình cong
  • Công nghệ đồng bộ FreeSync
Màn Hình Dell P2719H 27inch Full HD 8ms 60Hz IPS - Hàng Chính Hãng

Màn Hình Dell P2719H 27inch Full HD 8ms 60Hz IPS - Hàng Chính Hãng

5,390,000 (đ)
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 at 60Hz
  • Tỷ lệ màn hình: 16:9
  • Màn hiển thị màu: 16.7 tỷ màu
  • Thời gian phản hồi: 8ms
Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

4,190,000 (đ)
  • - Kích thước: 24"
  • - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Tần số quét: 60Hz
  • - Thời gian phản hồi: 5 ms
Ô cứng SSD KINGMAX Zeus 1TB PX3480 NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3.0 x4

Ô cứng SSD KINGMAX Zeus 1TB PX3480 NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3.0 x4

3,950,000 (đ)
  • - Kích thước: M.2 2280
  • - Giao diện: NVMe PCIe Gen 3.0 x4
  • - Dung lượng: 1TB
  • - Tốc độ đọc/ghi: 3400MB/s/3000MB/s
  • - Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 550K/ 550K
Ổ cứng SSD Seagate BarraCuda 120 SATA 1TB ZA1000CM1A003

Ổ cứng SSD Seagate BarraCuda 120 SATA 1TB ZA1000CM1A003

3,600,000 (đ)
  • Form Factor: : 2,5 inch
  • Giao diện: SATA 6 Gb / s
  • Tối đa Đọc tuần tự: 560 MB / s
  • Tối đa Ghi tuần tự: 540 MB / s
  • Dung lượng : 1TB
Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND 1TB WD WDS100T2B0A (2.5 inch)

Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND 1TB WD WDS100T2B0A (2.5 inch)

3,600,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ 1TB
  • Tốc độ đọc tuần tự 560MB / s
  • Tốc độ ghi 530MB / s
  • Thời gian trung bình 1.75 giờ làm việc (MTTF)
  • Chứng nhận WD FIT Lab tính tương thích nhiều dòng máy tính
Ổ cứng SSD Kingmax Zeus PQ3480 1TB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4

Ổ cứng SSD Kingmax Zeus PQ3480 1TB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4

3,300,000 (đ)
  • SSD tốc độ cao NVME M.2
  • Hỗ trợ PCI-e Gen 3 x4
  • Tốc độ đọc: 1950Mb/s
  • Tốc độ ghi: 1800Mb/s
Ổ cứng SSD Seagate BarraCuda 120 SATA 500GB ZA500CM1A003

Ổ cứng SSD Seagate BarraCuda 120 SATA 500GB ZA500CM1A003

2,400,000 (đ)
  • Dung lượng: 500GB
  • Read Speed : 560Mb/s
  • Write Speed : 540Mb/s
  • Kích thước : 2.5"
  • Kết nối : SATA 3
  • Model : ZA500CM1A003
Ổ cứng SSD Kingmax PX3480 512GB NVMe PCIe Gen3 x 4 M.2 2280

Ổ cứng SSD Kingmax PX3480 512GB NVMe PCIe Gen3 x 4 M.2 2280

2,230,000 (đ)
  • Dung lượng: 512Gb
  • Tốc độ đọc (SSD): 3400MBps
  • Tốc độ ghi (SSD): 1950MBps
  • Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
  • Kích thước: M2.2280
Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND WDS500G2B0A 500GB Sata III 2.5 inch

Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND WDS500G2B0A 500GB Sata III 2.5 inch

1,899,000 (đ)
  • Loại SSD: Giao tiếp Sata III
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 500GB
  • Tốc độ đọc: 560MBps
  • Tốc độ ghi: 530MBps
  • Tổng dung lượng có thể ghi (TBW): 200TB
Ổ cứng SSD Kingmax Zeus PQ3480 512GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4 (Đọc 1950MB/s - Ghi 1550MB/s) - (KMPQ3480512G4)

Ổ cứng SSD Kingmax Zeus PQ3480 512GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4 (Đọc 1950MB/s - Ghi 1550MB/s) - (KMPQ3480512G4)

1,870,000 (đ)
  • SSD tốc độ cao NVME M.2
  • Hỗ trợ PCI-e Gen 3 x4
  • Tốc độ đọc: 1950Mb/s
  • Tốc độ ghi: 1550Mb/s
Ổ cứng SSD WD Green 480GB SATA III 2.5 inch (WDS480G2G0A)

Ổ cứng SSD WD Green 480GB SATA III 2.5 inch (WDS480G2G0A)

1,800,000 (đ)
  • Kích thước : 2.5inch
  • Chuẩn kết nối : SATA III
  • Tốc độ đọc : 545Mbps
  • Nhiệt độ hoạt động : 0 - 70°C
  • MTTF : lên tới 1 triệu giờ
Ổ cứng SSD Kingston A1000 PCIe Gen3 x2 NVMe M.2 480GB SA1000M8/480G

Ổ cứng SSD Kingston A1000 PCIe Gen3 x2 NVMe M.2 480GB SA1000M8/480G

1,600,000 (đ)
  • Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x2
  • Tốc độ đọc: 1500 MB/s
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s
Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND 250GB WD S250G2B0A

Ổ Cứng SSD WD Blue 3D NAND 250GB WD S250G2B0A

1,500,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ 250GB
  • Tốc độ đọc tuần tự 560MB / s
  • Tốc độ ghi 530MB / s
  • Thời gian trung bình 1.75 triệu giờ làm việc (MTTF)
  • Chứng nhận WD FIT Lab tính tương thích nhiều dòng máy tính
Ổ cứng SSD Kingmax SMV32 480GB SATA III (6Gb/s)

Ổ cứng SSD Kingmax SMV32 480GB SATA III (6Gb/s)

1,410,000 (đ)
  • Dung lượng : 480GB
  • Giao Tiếp : SATA III 6Gb/s
  • Tốc độ đọc: Up to 500MB/s,
  • Tốc độ ghi: 480MB/s
  • Kích thước : 2.5"
6.0 TB - WD6002FRYZ

6.0 TB - WD6002FRYZ

9,200,000 (đ)
10 - TB WD100EFAX

10 - TB WD100EFAX

8,437,000 (đ)
6.0-TB WD6002FZWX

6.0-TB WD6002FZWX

6,944,000 (đ)
8.0 -TB  WD80EFAX

8.0 -TB  WD80EFAX

6,778,000 (đ)
6.0-TB WD6003FFBX

6.0-TB WD6003FFBX

6,518,000 (đ)
8.0 TB - WD8003FRYZ

8.0 TB - WD8003FRYZ

5,400,000 (đ)
4.0-TB  WD4005FZBX

4.0-TB WD4005FZBX

5,285,000 (đ)
6.0 -TB  WD60EFRX

6.0 -TB  WD60EFRX

5,214,000 (đ)
HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

5,068,000 (đ)
  • Ổ cứng WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 128MB
HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

4,930,000 (đ)
HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

3,913,000 (đ)
  • Ổ cứng chuyên dụng Camera WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
2.0 TB - WD2005FBYZ

2.0 TB - WD2005FBYZ

3,800,000 (đ)
Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

274,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Interface SDHC™/SDXC™, UHS-I
  • Speed Class UHS Speed Class 1 (U1)
  • Read Speed 48 MB/s**
  • Dimensions 15.0 mm (L) x 11.0 mm (W) x 1.0 mm (H)
  • Weight approx 0.4g
USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

220,000 (đ)
Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

152,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng: 16GB
  • Loại card: MicroSDHC Card (MicroSDHC)
  • Tốc độ đọc: 48MB/s
USB 32 GB MB-03

USB 32 GB MB-03

117,000 (đ)
USB Toshiba U203 16G

USB Toshiba U203 16G

115,000 (đ)
  • Color White 
  • Capacity 16 GB 
  • Power Bus powered from USB port 
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible* 
  • Dimensions 55.0mm (L) × 21.4mm (W) × 8.5mm (H) 
  • Weight Approx. 9 g 
USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

115,000 (đ)
  • USB 2.0 Mikawa 16GB Toshiba
  • - Dung lượng: 16GB
  • - Chuẩn: 2.0
  • - Tốc độ đọc: 17MB/s
  • - Tốc độ ghi: 7MB/s
USB Toshiba U202 16GB

USB Toshiba U202 16GB

110,000 (đ)
  • Color White
  • Capacity 16 GB
  • Power Bus powered from USB port
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible*
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including a cap)
  • Weight approx. 8g (Main body only)
USB Toshiba U301 16G

USB Toshiba U301 16G

110,000 (đ)
  • Capacity 16GB
  • Interface Super Speed USB 3.0*, USB 1.1/Hi-Speed USB 2.0*
  • Power Supply Bus powered from USB port.
  • Compatible PC Models USB Interface (Type A) with Windows Vista™, Windows® 7, Windows® 8 and 8.1 or Mac OS X 10.6.6/10.7/ 10.8/ 10.9
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including Cap)
USB Hello Kitty 16GB

USB Hello Kitty 16GB

110,000 (đ)
  • Capacity: 16GB
  • Great Finish
  • Transfer Speed: Upto 12 Mb/s
  • Color: As shown in picture
  • USB 2.0
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
USB 16 GB MB-03

USB 16 GB MB-03

98,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

11,890,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

10,590,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

10,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

9,500,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

9,300,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

8,400,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

7,990,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

6,000,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

5,880,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

5,460,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

5,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

3,720,000 (đ)
Bàn phím cơ blue switch gaming eMaster EKM600

Bàn phím cơ blue switch gaming eMaster EKM600

450,000 (đ)
  • Giao diện: USB 2.0;
  • Đồ kê tay có nam châm có thể tháo rời
  • Số lượng phím: 87 phím
  • Key caps: Double injection key caps chống bay màu, chống thấm nước, 50triệu lần nhấn
  • Tương thích hệ điều hành: Windows / Mac
Bộ bàn phím + Chuột Không dây Newmen K122

Bộ bàn phím + Chuột Không dây Newmen K122

396,000 (đ)
  • - Keycap classic dễ vệ sinh
  • - Gõ êm, mềm, phản hồi tốt
  • - Không gây ồn khi sử dụng
Bộ bàn phím chuột Newmen T260

Bộ bàn phím chuột Newmen T260

270,000 (đ)
Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

260,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: Combo KB8000
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Không dây
Bàn phím Newmen E350 (USB/Đen)

Bàn phím Newmen E350 (USB/Đen)

250,000 (đ)
  • Giao tiếp: USB
  • Kích thước: 439x175x29mm
  • Khối lượng: 550g
  • Bảo hành :24 tháng
  • Hãng sản xuất: Newmen
Bàn phím + Chuột Newmen T203Plus (Full size)

Bàn phím + Chuột Newmen T203Plus (Full size)

225,000 (đ)
  • - Bàn phím thường
  • - Kết nối USB 2.0
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

215,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

195,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Chủng loại/ Part number: MK200/ 920-002693
  • Chuẩn bàn phím/ chuột: Có dây/ Có dây
  • Chuẩn giao tiếp: USB
  • Độ phân giải chuột: 1000 dpi
Bàn phím Newmen E335 USB Black

Bàn phím Newmen E335 USB Black

150,000 (đ)
  • Phím chức năng Standard Model
  • Màu Đen Chuẩn giao tiếp
  • Phím chức năng
Keyboard Logitech K120

Keyboard Logitech K120

135,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Model: K120
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

135,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Sản phẩm Bàn phím
  • Hãng sản xuất Genius
  • Model KB125
  • Kiểu kết nối Có dây
  • Chuẩn giao tiếp USB
  • Phím chức năng Standard
  • Màu Đen
  • Đặc điểm khác Thiết kế đơn giản.Độ bền cao, bàn phím được thiết kế vừa dẻo dai vừa cứng cáp.Phím chất liệu mềm mại, chống ồn khi gõ phím
Keyboard Genius KB110

Keyboard Genius KB110

100,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: KB110
  • Kết nối: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Chuột Gaming NEWMEN GX1-Pro/G302

Chuột Gaming NEWMEN GX1-Pro/G302

680,000 (đ)
  • Chuột chơi Game chuyên nghiệp. Công nghệ cảm biến quang A3090, sơ nhũ cao cấp đổi mầu, Form chuột kinh điển FPS.
  • * Bộ cáp dù chống rối, chống đứt dài 1.8m với đầu chống nhiễu đặc biệt
  • * Tần số báo cáo : 125Hz / 500Hz / 1000Hz.
  • * 7 nút điều khiển giúp thao tác thuận tiện.Lập trình được
Chuột Newmen GX1-Plus Optical USB Black

Chuột Newmen GX1-Plus Optical USB Black

395,000 (đ)
  • Chuột GX1-Plus
  • Mắt cảm biến Avago 3050
  • Độ phân giải : 4000 DPI
  • Nút bấm với độ bền 20 triệu lượt nhấn
Chuột không dây Newmen F300 Wireless

Chuột không dây Newmen F300 Wireless

295,000 (đ)
  • Chuột không dây Newmen F300
  • Độ phân giải : 1000/1200/1600DPI
  • Kết nối không dây tiện lợi
  • Tuổi thọ pin : lên đến 36 tháng
Chuột gaming Newmen G7Plus

Chuột gaming Newmen G7Plus

270,000 (đ)
  • - 6 nút bấm chức năng - Cảm biến quang PixArt & 99GlassGo
  • - Độ phân giải 800/1000/1200/1600DPI tuỳ chỉnh.
  • - Kết nối USB sử dụng trực tiếp
  • - Thiết kế khuôn ngón tay cân đối hai bên phục vụ cầm nắm chắc chắn.
Chuột Gaming Chính Hãng Newmen N500 Plus

Chuột Gaming Chính Hãng Newmen N500 Plus

255,000 (đ)
  • Độ phân giải : 800-1200-1600DPI
  • LED : ánh sáng xanh
  • Kích thước :123 x 70 x 38mm
  • Số nút : 5 + phím CPI
  • Giao diện : USB
Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

240,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giả
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giải (CPI/DPI) 3200DPI
  • Số nút bấm 6
  • Đèn LED Có
Chuột máy tính không dây Newmen F430

Chuột máy tính không dây Newmen F430

235,000 (đ)
Mouse Logitech M185

Mouse Logitech M185

198,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Kiểu giao tiếp : USB, không dây
  • Tốc độ : Advanced 2.4 GHz
  • Sử dụng 1 pin AA
Chuột không dây Newmen F266

Chuột không dây Newmen F266

180,000 (đ)
  • - Khoảng cách hoạt động lên tới 10m
  • - Độ phân giải 1000DPI sử dụng 1 pin AA Alkaline đóng kèm.
  • - Tiết kiệm năng lượng.
  • - Sử dụng công nghệ hồng ngoại giúp thời gian dùng Pin lên đến 12 tháng.
  • - Sử dụng cho: Laptop, Desktop PC
Chuột Chơi Game Có Dây Newmen G10 1600DPI LED 4 Phím

Chuột Chơi Game Có Dây Newmen G10 1600DPI LED 4 Phím

175,000 (đ)
  • Độ phân giải: 800/1200/1600DPI
  • Loại chuột: Có dây
  • Kết nối: USB 2.0
Chuột Newmen M266 cổng USB

Chuột Newmen M266 cổng USB

120,000 (đ)
  • - Độ phân giải 1000DPI
  • - Điều khiển dễ dàng, chính xác ngay cả khi màn hình ở chế độ phân giải cao và Màn hình rộng
  • - Miếng đệm hai bên chuột để tăng cường cảm giác khi bạn di chuyển con chuột thông suốt hơn
  • - Chiều dài dây 1,2m
Mouse Genius NX-7005

Mouse Genius NX-7005

115,000 (đ)
  • Màu sắc (Colour) Xanh dương, đen
  • Khối lượng 56 g
  • Kích thước 100 x 58 x 39 mm
  • Độ phân giải 1200dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

12,700,000 (đ)
Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

9,200,000 (đ)
Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

6,500,000 (đ)
Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

5,700,000 (đ)
Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

5,390,000 (đ)
Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

4,690,000 (đ)
Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

4,650,000 (đ)
Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

3,890,000 (đ)
Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

3,870,000 (đ)
Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

3,800,000 (đ)
Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

3,250,000 (đ)
Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

3,120,000 (đ)
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

5,800,000 (đ)
  • - Máy in laser đa chức năng (In, Copy, Scan màu, Fax)
  • - Tốc độ in, copy: 30 trang/phút
  • - Độ phân giải in 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600 dpi), scan 600x2400 dpi
  • - Bộ nhớ 32MB, bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy
  • - In đảo mặt tự động, tự động nạp bản gốc 35 trang
  • - Khay giấy 250 tờ
  • - Kết nối USB 2.0, Lan 10/100, Wifi, in từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

4,990,000 (đ)
  • Tính năng: In,Sao chép, Quét, Fax, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in: Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • Giao diện: USB Hi-Speed 2.0
  • Hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP151DW

Máy in laser Canon LBP151DW

4,280,000 (đ)
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): in bản đầu tiên chỉ 8.0 giây
  • Khay giấy lớn đến 251 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200 (nội suy)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 - 1,500 trang
Máy In Brother DCP-L2520D

Máy In Brother DCP-L2520D

4,100,000 (đ)
  • In,Sao chép, Quét, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • USB Hi-Speed 2.0
  • 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP2900

Máy in laser Canon LBP2900

3,300,000 (đ)
  • Loại máy In laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in: 12 trang/phút
  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
  • Kết nối: USB
Máy In Brother HL-L2321D

Máy In Brother HL-L2321D

2,800,000 (đ)
  • Loại máy in: laser đơn sắc
  • Chức năng: in
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Độ phân giải 2400x600
  • Kết nối USB
- 10 %
Laptop LG 17Z990

Laptop LG 17Z990

39,900,000 (đ)
35,990,000 (đ)
  • Thế hệ thứ 8 bộ xử lý Intel Core i7
  • Windows 10 Home
  • Màn hình IPS 17 Inch WQXGA (2560 x 1600)
  • Pin Lithium 72Wh (tối đa 19,5 giờ)
  • RAM 8GB & ổ SSD 512GB
  • Cổng kết nối Thunderbolt 3
- 9 %
Laptop LG 15Z980-Gray

Laptop LG 15Z980-Gray

32,990,000 (đ)
29,990,000 (đ)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, Finger Print
  • Màn hình 15.6" IPS FHD
- 21 %
Laptop LG 14Z980-Grey

Laptop LG 14Z980-Grey

31,499,000 (đ)
24,990,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • Phiếu giảm giá 500.000đ (Áp dụng cho sản phẩm LG)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, , Finger Print
  • Màn hình 14.0" IPS FHD (1920x1080)
- 13 %
Laptop LG 13ZD980-G-W

Laptop LG 13ZD980-G-W

25,890,000 (đ)
22,490,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • CPU: Intel Core i5 - 8250U (6MB Cache 1.60 Ghz up to 3.40 Ghz)
  • RAM: 8GD4 2400 MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD(1920*1080) IPS LCD
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

9,200,000 (đ)
  • Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

8,950,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • RAM: 8GB DDR4
  • HDD: 1TB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

7,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

7,490,000 (đ)
  • Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)/Intel Pentium G4400 (3.30 GHz, 3MB)/ Ram 2GB DDR3/ 500GB HDD/ DVDRW/ Intel HD Graphics/WL+ BT/Keyboard & Mouse/Dos
Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

7,000,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4560 3.5GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • OS: Dos
Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

6,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4400 3.3GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
Thiết Bị Phát Wifi Ốp Trần TotoLink CA1200 Băng Tần Kép AC1200

Thiết Bị Phát Wifi Ốp Trần TotoLink CA1200 Băng Tần Kép AC1200

1,150,000 (đ)
  • Với tốc độ dữ liệu lên tới 867Mbps trên băng tần 5GHz và 300Mbps trên băng tần 2.4GHz cho tốc độ dữ liệu đồng thời lên đến 1167Mbps.
  • Thiết kế công suất cân bằng trên cả hai băng tần, hoàn hảo cho việc truyền tải Wi-Fi đường dài.
  • Hỗ trợ DHCP/ Static IP/ PPPoE/ PPTP/ L2TP
Bộ Phát Sóng Wifi TOTOLINK N9

Bộ Phát Sóng Wifi TOTOLINK N9

870,000 (đ)
  • Tốc độ truyền tải lên đến 1200Mbps (5GHz 867Mbps + 2.4GHz 300Mbps)
  • Tương thích chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11ac
  • Tương thích chuẩn PoE IEEE 802.3af/at cho việc triển khai linh hoạt và tiết kiệm chi phí
  • Xử lý đồng thời lên đến 64 thiết bị kết nối cùng lúc trên cả 2 băng tần
Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200 Totolink A800R

Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200 Totolink A800R

600,000 (đ)
  • Tốc độ Wi-Fi lên đến 1.2Gbps, băng tần kép 5GHz và 2.4GHz
  • Công nghệ MU-MIMO kết nối nhiều thiết bị cùng một lúc
  • Cài đặt dễ dàng, đơn giản trên điện thoại
  • CPU 1GHz cho hiệu năng vượt trội, vùng phủ sóng rộng
Totolink N600R - Router Wifi Chuẩn N 600Mbps

Totolink N600R - Router Wifi Chuẩn N 600Mbps

499,000 (đ)
  • Router Wifi Chuẩn N 600Mbps
  • Chức năng hoạt động ổ định.
  • Tăng tốc wifi với Turbo Bootes
  • Cài đặt dễ dàng
USB Wi-Fi Băng Tần Kép AC650 Totolink A650UA

USB Wi-Fi Băng Tần Kép AC650 Totolink A650UA

270,000 (đ)
  • Hỗ trợ công nghệ MU-MIMO
  • Ăng-ten hiệu suất cao 1*5dBi
  • Công nghệ USB 2.0
  • Hiệu suất wifi thế hệ 5 802.11AC
  • Dễ dàng sử dụng
Bộ Kích Sóng Wifi Repeater 300Mbps Totolink EX200

Bộ Kích Sóng Wifi Repeater 300Mbps Totolink EX200

240,000 (đ)
  • Băng tần 2.4~2.4835GHz
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Ăng ten: 2 ăng ten 4 dBi
  • Tính bảo mật cao với WPS
TotoLink N150USM - USB Wifi Chuẩn N Tốc Độ 150Mbps

TotoLink N150USM - USB Wifi Chuẩn N Tốc Độ 150Mbps

145,000 (đ)

Sản phẩm xem nhiều

New
Nguồn Jetek Y600 - 230W

Nguồn Jetek Y600 - 230W

260,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho độ ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả cho độ ồn thấp (≤ 25dB)
New
Nguồn Jetek Q9600 - 600W

Nguồn Jetek Q9600 - 600W

1,200,000 (đ)
  • 600W - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC, Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
New
Nguồn Jetek Y600T - 230W

Nguồn Jetek Y600T - 230W

250,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất lên tới 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả với độ ồn thấp (≤ 25dB)
  • Tính năng bảo vệ linh hoạt: Quá áp, quá tải, ngắn mạch
New
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
New
Nguồn Jetek S600T - 250W

Nguồn Jetek S600T - 250W

280,000 (đ)
  • Fan 12cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
New
Nguồn Jetek S600 - 250W

Nguồn Jetek S600 - 250W

250,000 (đ)
  • Fan 8cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
New
Nguồn Jetek Q9500 - 500W

Nguồn Jetek Q9500 - 500W

950,000 (đ)
  • - Công suất thực 500W
  • - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC
  • - Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • - 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
New
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Mr. Quang 0915888348