CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

12,750,000 (đ)
Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen Processors 9 3900X - Hàng Chính Hãng

Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen Processors 9 3900X - Hàng Chính Hãng

12,000,000 (đ)
  • CPU Cores :12
  • Threads : 24
  • Base Clock : 3.8GHz
  • Max Boost Clock : 4.6GHz
  • Total L2 Cache: 6MB
CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz turbo up to 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

11,990,000 (đ)
CPU Intel Core i7-10700F (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i7-10700F (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

8,800,000 (đ)
CPU AMD Ryzen 7 3700X (8C/16T, 3.6 GHz - 4.4 GHz, 32MB) - AM4

CPU AMD Ryzen 7 3700X (8C/16T, 3.6 GHz - 4.4 GHz, 32MB) - AM4

8,600,000 (đ)
  • - Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 3
  • - Tốc độ xử lý: 3.6GHz - 4.4GHz ( 8 nhân, 16 luồng)
  • - Bộ nhớ đệm: 32MB
CPU Intel Core i5-10600 (3.3GHz turbo up to 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-10600 (3.3GHz turbo up to 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

6,300,000 (đ)
CPU AMD Ryzen 5 3600X 6 Cores 12 Threads 3.8 GHz (4.4 GHz Turbo)

CPU AMD Ryzen 5 3600X 6 Cores 12 Threads 3.8 GHz (4.4 GHz Turbo)

5,600,000 (đ)
  • AMD 7nm Technology
  • Socket AM4
  • DDR4 Support
  • Unlocked Processor
  • AMD Wraith Spire 95W Cooler Included
CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

4,390,000 (đ)
Intel Core I3 10100 4C/8T 8MB Cache 3.60 GHz Upto 4.30 GHz

Intel Core I3 10100 4C/8T 8MB Cache 3.60 GHz Upto 4.30 GHz

3,410,000 (đ)
CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4GHz Up to 3.9GHz, AM4, 6 Cores 12 Threads) Box Chính Hãng

CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4GHz Up to 3.9GHz, AM4, 6 Cores 12 Threads) Box Chính Hãng

3,400,000 (đ)
  • Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 2
  • Tốc độ xử lý: 3.4 GHz – 3.9 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
CPU AMD Ryzen 3 2300X

CPU AMD Ryzen 3 2300X

1,800,000 (đ)
  • Dòng CPU: Ryzen thế hệ 2 Socket AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Xung mặc định: 3.5Ghz
  • Xung chạy Boost: 4.0Ghz
CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

CPU AMD Ryzen Athlon 3000G (3.5Ghz/ 5Mb cache)

1,600,000 (đ)
  • Socket : AM4
  • Kiến trúc : Zen (14 nm)
  • Thế hệ : AMD Athlon
  • Số nhân xử lý : 2
  • Số luồng xử lý : 4
ECG 905 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 905 STRIPPING LED GAMING CASE

1,090,000 (đ)
  • Nắp hông trong suốt, kính cường lực.
  • Màu: Đen - 2 dãy LED đổi màu, nhiều chế độ
  • Chất liệu: Thép không rỉ.
  • Độ dày: 0.6mm
  • Kích thước(DxRxC): 455 x 210 x 495mm
ECG 713 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 713 STRIPPING LED GAMING CASE

350,000 (đ)
  • Màu: Đen nhám.
  • - LED đổi màu, nhiều chế độ
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 415x176x410 mm
ECG 609 STRIPPING LED GAMING CASE

ECG 609 STRIPPING LED GAMING CASE

320,000 (đ)
  • - Màu: Đen nhám.
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 375x176x410 mm
  • - Độ dày: 0.4mm -Trọng lượng: 2.45 kg
ECG 613 STRIPING LED GAMING CASE

ECG 613 STRIPING LED GAMING CASE

320,000 (đ)
  • - Màu: Đen nhám.
  • - Chất liệu: Thép không rỉ.
  • - Khung sơn đen tĩnh điện toàn bộ.
  • - Kích thước (DxRxC) 375x176x410 mm
Case Emaster E2507B

Case Emaster E2507B

185,000 (đ)
  • Case E2507B
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505BL

Case Emaster E2505BL

179,000 (đ)
  • Case E2505BL
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505BO

Case Emaster E2505BO

179,000 (đ)
  • Case E2505BO
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2505R

Case Emaster E2505R

179,000 (đ)
  • Case E2505R
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
Case Emaster E2501B

Case Emaster E2501B

179,000 (đ)
  • Case E2505B
  • Màu đen viền cam
  • Kích thước: 350 x 165 x 350
  • Thép sơn tĩnh điện SPCC 0.4
  • Hỗ trợ bo mạch: ATX
  • Cổng: USBx2, 1 Mic, 1 SPK
  • Không gian chứa ổ đĩa: DVD
  • Tiêu chuẩn an toàn: EMI
VGA Gigabyte GV-N3090AORUS X-24GD

VGA Gigabyte GV-N3090AORUS X-24GD

50,990,000 (đ)
  • Dung lượng: 2‎4GB GDDR6X
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a *3 HDMI 2.1*2, HDMI 2.0*1
  • Tốc độ: 9‎36 GB/s
  • Fan: 3 fan
  • Nguồn: 8‎50W
VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10G (GV-N3080AORUS M-10GD)

VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10G (GV-N3080AORUS M-10GD)

27,350,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎0GB GDDR6X
  • Core Clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Băng thông: 3‎20 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a *3/HDMI 2.1 *3
  • Nguồn yêu cầu: 7‎50W
VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

25,200,000 (đ)
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
VGA Gigabyte GV-N3070GAMING OC-8GD

VGA Gigabyte GV-N3070GAMING OC-8GD

17,990,000 (đ)
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320 @ 60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4a * 2 HDMI 2.1 * 2
  • Tốc độ: 448 GB/s
  • Fan: 3 fan
  • Nguồn: 650W
VGA Gigabyte GV-N207SGAMING OC-8GC

VGA Gigabyte GV-N207SGAMING OC-8GC

15,550,000 (đ)
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1 USB Type-C™(support VirtualLink™) *1
VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2060 SUPER 8G (GV-N206SAORUS-8GC)

VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2060 SUPER 8G (GV-N206SAORUS-8GC)

13,190,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Core Clock: 1845MHz
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4, HDMI 2.0b, USB Type C
VGA Gigabyte GV-R57XTAORUS-8GD

VGA Gigabyte GV-R57XTAORUS-8GD

12,890,000 (đ)
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1 HDMI 1.4b*2
Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

8,440,000 (đ)
VGA GIGABYTE Radeon RX 5600 XT GAMING OC 6G (GV-R56XTGAMING OC-6GD)

VGA GIGABYTE Radeon RX 5600 XT GAMING OC 6G (GV-R56XTGAMING OC-6GD)

7,990,000 (đ)
  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Boost Clock : up to 1620 MHz
  • Game Clock : 1560 MHz
  • Băng thông: 192 bit
VGA Gigabyte GV-N166SGAMING OC-6GD

VGA Gigabyte GV-N166SGAMING OC-6GD

6,990,000 (đ)
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Độ phân giải: 7680x4320@60Hz
  • Giao tiếp: DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1

MSI GTX 1650 Super GAMING X 4GB GDDR6

5,599,000 (đ)
  • Phiên bản GTX 1650 Super cao cấp đến từ MSI
  • Bộ nhớ GDDR6
  • Thiết kế đẹp nhất trong dòng 1650 Super
  • Xung nhân ép xung sẵn cao
  • Tản nhiệt Twin Frozr 7
Card màn hình Asus 4GB CERBERUS-GTX1050TI-O4G

Card màn hình Asus 4GB CERBERUS-GTX1050TI-O4G

5,510,000 (đ)
G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

3,350,000 (đ)
RAM 16GB G.SKILL F4-2800C15D-16GVRB

RAM 16GB G.SKILL F4-2800C15D-16GVRB

1,750,000 (đ)
  • Tính năng nổi bật
  • Dung lượng: 16GB (8GBx2)
  • Tốc độ bus: 2800 Mhz
  • Hãng sản xuất: G.Skill
RAM 16GB G.SKILL F4-3000C15D-16GVR

RAM 16GB G.SKILL F4-3000C15D-16GVR

1,750,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 Kingston 8GB (2666) (HX426C16FB2/8)

Bộ nhớ DDR4 Kingston 8GB (2666) (HX426C16FB2/8)

1,700,000 (đ)
  • Bảo hành (tháng): 36
  • Thương hiệu: Kingston
  • Label: Fury HyperX
  • Màu sắc: Đen
  • Kiểu RAM: DDR4
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
Bộ nhớ/ Ram Kingston 8GB DDR4 2666 (HX426C16FR2/8)

Bộ nhớ/ Ram Kingston 8GB DDR4 2666 (HX426C16FR2/8)

1,700,000 (đ)
RAM desktop ADATA AX4U300038G16-SB10 (2x8GB) DDR4 3000MHz

RAM desktop ADATA AX4U300038G16-SB10 (2x8GB) DDR4 3000MHz

1,600,000 (đ)
  • - Dung lượng: 2 x 8GB
  • - Thế hệ: DDR4
  • - Bus: 3000MHz
RAM Heatsink Zeus 16GB 3000

RAM Heatsink Zeus 16GB 3000

1,550,000 (đ)
RAM Heatsink Zeus 16G3000 RGB

RAM Heatsink Zeus 16G3000 RGB

1,550,000 (đ)
Kingston 16G DDR4 2666 CL19 1Rx16 UDIMM KVR26N19D8/16

Kingston 16G DDR4 2666 CL19 1Rx16 UDIMM KVR26N19D8/16

1,550,000 (đ)
  • MPN: KVR26N19D8/16
  • Brand: Kingston
  • Memory Size: 16GB
  • Memory Speed: 2666
  • Memory Technology: DDR4
Bộ nhớ/ Ram G.Skill Aegis 16GB DDR4 3000 (F4-3000C16S-16GISB) (Đen)

Bộ nhớ/ Ram G.Skill Aegis 16GB DDR4 3000 (F4-3000C16S-16GISB) (Đen)

1,290,000 (đ)
  • - Loại RAM: DDR4
  • - Dung lượng: 16GB
  • - Xung nhịp: 3000MHz
DDR4 Apacer Panther 4GB Bus 2400

DDR4 Apacer Panther 4GB Bus 2400

1,060,000 (đ)
  • Hãng sản xuất Apacer
  • Loại RAM DDR4
  • Dung lượng 4Gb
  • Bus 2400
  • Độ trễ CL16
  • Điện áp 1.2V
  • Tản nhiệt Có
  • Công nghệ RAM Non-ECC
RAM PC Corsair DDR3 4GB bus 1600 - CMZ4GX3M1A1600C9

RAM PC Corsair DDR3 4GB bus 1600 - CMZ4GX3M1A1600C9

990,000 (đ)
Màn hình Dell UltraSharp U3419W Curved

Màn hình Dell UltraSharp U3419W Curved

22,590,000 (đ)
  • Kích thước: 31.5" ( 3440 x 1440 ), Tỷ lệ 21:9
  • Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • Tần số quét: 60Hz
  • HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
  • Cổng hình ảnh: 2 x HDMI 2.0 (HDCP 2.2) 1 x DP 1.2 (HDCP 2.2)
Màn hình máy tính Dell UltraSharp U2720Q

Màn hình máy tính Dell UltraSharp U2720Q

13,990,000 (đ)
  • - Kích thước: 27" (3840 x 2160), Tỷ lệ 16:9
  • - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • - Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 8 ms
  • - HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
  • - Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI
Màn hình Dell S2719DGF 27.0Inch 2K QHD 1ms 144Hz

Màn hình Dell S2719DGF 27.0Inch 2K QHD 1ms 144Hz

11,690,000 (đ)
  • - Kích thước màn hình: 27.0Inch TN
  • - Độ phân giải: 2K (2560x1440)
  • - Cổng giao tiếp: 1x HDMI 1.4,1x Display port 1.2, 4xUSB 3.0, Audio line out, Headphone-out.
Màn hình cong Philips 272M8CZ 27

Màn hình cong Philips 272M8CZ 27" VA 165Hz Freesync

5,490,000 (đ)
  • Độ phân giải 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Tấm nền VA W-LED
  • Tần số quét 165Hz
  • Kiểu màn hình Màn hình cong
  • Công nghệ đồng bộ FreeSync
Màn Hình Dell P2719H 27inch Full HD 8ms 60Hz IPS - Hàng Chính Hãng

Màn Hình Dell P2719H 27inch Full HD 8ms 60Hz IPS - Hàng Chính Hãng

5,390,000 (đ)
  • Kích thước màn hình: 27 inch IPS
  • Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 at 60Hz
  • Tỷ lệ màn hình: 16:9
  • Màn hiển thị màu: 16.7 tỷ màu
  • Thời gian phản hồi: 8ms
Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

4,190,000 (đ)
  • - Kích thước: 24"
  • - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Tần số quét: 60Hz
  • - Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn Hình ACER 24 inch VG240Y FHD-IPS

Màn Hình ACER 24 inch VG240Y FHD-IPS

4,040,000 (đ)
  • Tặng tai nghe Predator Galae 311
  • (27/07/2019-15/10/2019)
  • Màn hình máy tính Acer VG240Y 23.8"FHDIPS, 75Hz, 1920x1080, 100M:1, 1ms, 250nit, 1VGA/2HDMI/1SPK, Audio+In/Out FreeSync, Vx1/Hx1 Cable, 3Y WTY_UM.QV0SS.001
Màn hình máy tính DELL E2216HV 21.5 inch

Màn hình máy tính DELL E2216HV 21.5 inch

2,490,000 (đ)
  • - Kích thước màn hình: 21.5"
  • - Độ phân giải tối đa: 1920x1080 at 60Hz
  • - Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • - Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
Màn hình LCD DELL E2016HV

Màn hình LCD DELL E2016HV

2,190,000 (đ)
  • Kích thước màn hình: 19.5"
  • Độ phân giải: 1600x900
  • Giao tiếp: VGA
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Kết nối: D-sub
Màn hình AOC E2270SWN

Màn hình AOC E2270SWN

2,099,000 (đ)
  • - Kích thước: 21.5"
  • - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • - Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn Hình LG 20

Màn Hình LG 20

1,820,000 (đ)
  • Cấu hình chi tiết
  • Kích thước: 19.5"
  • Độ phân giải: 1366 x 768 ( 16:9 )
  • Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Góc nhìn: 90 (H) / 65 (V)
  • Độ tương phản tĩnh: 600:1
  • Độ tương phản động: 5,000,000:1
  • HDR: không hỗ trợ
  • Cổng xuất hình: 1 x HDMI , 1 x VGA/D-sub
  • Phụ kiện đi kèm: Cáp HDMI
Màn Hình LG 20M39H-B

Màn Hình LG 20M39H-B

1,780,000 (đ)
  • Cấu hình chi tiết
  • Kích thước :19.5"
  • Độ phân giải: 366 x 768 ( 16:9 )
  • Tấm nền: TN LED
  • Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
  • Thời gian phản hồi: 5 ms
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Góc nhìn: 90 (H) / 65 (V)
Ổ cứng SSD Kingston A1000 PCIe Gen3 x2 NVMe M.2 480GB SA1000M8/480G

Ổ cứng SSD Kingston A1000 PCIe Gen3 x2 NVMe M.2 480GB SA1000M8/480G

1,600,000 (đ)
  • Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x2
  • Tốc độ đọc: 1500 MB/s
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s
WDS480G2G0A

WDS480G2G0A

1,350,000 (đ)
WDS480G2G0B - (M2)

WDS480G2G0B - (M2)

1,350,000 (đ)
Ổ cứng SSD Kingston A400 480GB - SA400S37/480G

Ổ cứng SSD Kingston A400 480GB - SA400S37/480G

1,290,000 (đ)
  • - Dung lượng 480GB, kích thước 2.5 inch
  • - Tốc độ đọc lên đến 500MB/s, tốc độ ghi 450MB/s
  • - Chuẩn giao tiếp SATA 3, trang bị công nghệ chống sốc hiện đại
PX-256M8VC

PX-256M8VC

1,090,000 (đ)
  • 256GB SSD 2.5" SATA(3) Read 550MB/s Write 510MB/s - 3D NAND Flash, MTBF >1,500,000 hours
WDS240G2G0A

WDS240G2G0A

850,000 (đ)
WDS240G2G0B -(  M2 )

WDS240G2G0B -( M2 )

850,000 (đ)
PX-128M8VC

PX-128M8VC

790,000 (đ)
Liteon MU3 PH6, 240GB

Liteon MU3 PH6, 240GB

780,000 (đ)
  • Dung lượng: 240 GB
  • Đọc tuần tự (MB / s): Lên tới 560 Viết tuần tự (MB / s): Lên đến 520
  • Đọc ngẫu nhiên (IOPS): Tối đa 85.000 Ghi ngẫu nhiên (IOPS): Tối đa 90.000
  • Hỗ trợ bộ lệnh: TRIM, SMART, NCQ, ATA / ATAPI-8
Ổ cứng SSD Kingston A400 SATA III 240GB SA400S37/240G

Ổ cứng SSD Kingston A400 SATA III 240GB SA400S37/240G

750,000 (đ)
  • Chuẩn SSD: 2.5 inches
  • Tốc độ đọc: 500 MB/s
  • Tốc độ ghi: 350 MB/s
Ổ cứng SSD Kingston A400 SATA III 120GB SA400S37/120G

Ổ cứng SSD Kingston A400 SATA III 120GB SA400S37/120G

540,000 (đ)
  • Thương hiệu Kingston
  • Sản xuất tại Taiwan / China / ThaiLand
  • Dung lượng ổ cứng 120GB
  • SKU 5821000395454
  • Model SA400S37/120G
WDS120G2G0A

WDS120G2G0A

530,000 (đ)
6.0 TB - WD6002FRYZ

6.0 TB - WD6002FRYZ

9,200,000 (đ)
10 - TB WD100EFAX

10 - TB WD100EFAX

8,437,000 (đ)
6.0-TB WD6002FZWX

6.0-TB WD6002FZWX

6,944,000 (đ)
8.0 -TB  WD80EFAX

8.0 -TB  WD80EFAX

6,778,000 (đ)
6.0-TB WD6003FFBX

6.0-TB WD6003FFBX

6,518,000 (đ)
8.0 TB - WD8003FRYZ

8.0 TB - WD8003FRYZ

5,400,000 (đ)
4.0-TB  WD4005FZBX

4.0-TB WD4005FZBX

5,285,000 (đ)
6.0 -TB  WD60EFRX

6.0 -TB  WD60EFRX

5,214,000 (đ)
HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

5,068,000 (đ)
  • Ổ cứng WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 128MB
HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

4,930,000 (đ)
HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

3,913,000 (đ)
  • Ổ cứng chuyên dụng Camera WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
2.0 TB - WD2005FBYZ

2.0 TB - WD2005FBYZ

3,800,000 (đ)
Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

274,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Interface SDHC™/SDXC™, UHS-I
  • Speed Class UHS Speed Class 1 (U1)
  • Read Speed 48 MB/s**
  • Dimensions 15.0 mm (L) x 11.0 mm (W) x 1.0 mm (H)
  • Weight approx 0.4g
USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

220,000 (đ)
Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

152,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng: 16GB
  • Loại card: MicroSDHC Card (MicroSDHC)
  • Tốc độ đọc: 48MB/s
USB 32 GB MB-03

USB 32 GB MB-03

117,000 (đ)
USB Toshiba U203 16G

USB Toshiba U203 16G

115,000 (đ)
  • Color White 
  • Capacity 16 GB 
  • Power Bus powered from USB port 
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible* 
  • Dimensions 55.0mm (L) × 21.4mm (W) × 8.5mm (H) 
  • Weight Approx. 9 g 
USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

115,000 (đ)
  • USB 2.0 Mikawa 16GB Toshiba
  • - Dung lượng: 16GB
  • - Chuẩn: 2.0
  • - Tốc độ đọc: 17MB/s
  • - Tốc độ ghi: 7MB/s
USB Toshiba U202 16GB

USB Toshiba U202 16GB

110,000 (đ)
  • Color White
  • Capacity 16 GB
  • Power Bus powered from USB port
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible*
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including a cap)
  • Weight approx. 8g (Main body only)
USB Toshiba U301 16G

USB Toshiba U301 16G

110,000 (đ)
  • Capacity 16GB
  • Interface Super Speed USB 3.0*, USB 1.1/Hi-Speed USB 2.0*
  • Power Supply Bus powered from USB port.
  • Compatible PC Models USB Interface (Type A) with Windows Vista™, Windows® 7, Windows® 8 and 8.1 or Mac OS X 10.6.6/10.7/ 10.8/ 10.9
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including Cap)
USB Hello Kitty 16GB

USB Hello Kitty 16GB

110,000 (đ)
  • Capacity: 16GB
  • Great Finish
  • Transfer Speed: Upto 12 Mb/s
  • Color: As shown in picture
  • USB 2.0
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
USB 16 GB MB-03

USB 16 GB MB-03

98,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

11,890,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

10,590,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

10,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

9,500,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

9,300,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

8,400,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

7,990,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

6,000,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

5,880,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

5,460,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

5,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

3,720,000 (đ)
Bàn phím cơ blue switch gaming eMaster EKM600

Bàn phím cơ blue switch gaming eMaster EKM600

450,000 (đ)
  • Giao diện: USB 2.0;
  • Đồ kê tay có nam châm có thể tháo rời
  • Số lượng phím: 87 phím
  • Key caps: Double injection key caps chống bay màu, chống thấm nước, 50triệu lần nhấn
  • Tương thích hệ điều hành: Windows / Mac
Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

260,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: Combo KB8000
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Không dây
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

215,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

195,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Chủng loại/ Part number: MK200/ 920-002693
  • Chuẩn bàn phím/ chuột: Có dây/ Có dây
  • Chuẩn giao tiếp: USB
  • Độ phân giải chuột: 1000 dpi
Keyboard Logitech K120

Keyboard Logitech K120

135,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Model: K120
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

135,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Sản phẩm Bàn phím
  • Hãng sản xuất Genius
  • Model KB125
  • Kiểu kết nối Có dây
  • Chuẩn giao tiếp USB
  • Phím chức năng Standard
  • Màu Đen
  • Đặc điểm khác Thiết kế đơn giản.Độ bền cao, bàn phím được thiết kế vừa dẻo dai vừa cứng cáp.Phím chất liệu mềm mại, chống ồn khi gõ phím
COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

110,000 (đ)
  • Chuẩn kết nối: 2.0
  • Kích thước: 44 x 14 x 1,9 cm
  • Chuột dây: 1200DPI
Keyboard Genius KB110

Keyboard Genius KB110

100,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: KB110
  • Kết nối: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
PHÍM EMASTER EKD-EMD 12

PHÍM EMASTER EKD-EMD 12

95,000 (đ)
  • Keyboard EKD-12
  • * Sản xuất trên dây chuyền tự động, hiện đại.
  • * Kết nối cổng USB 2.0 Plug and Play.
  • * Hỗ trợ HĐH: Windows / Mac / Linux / Androi
Keyboard Eblue EKM045BK

Keyboard Eblue EKM045BK

88,000 (đ)
  • Kết nối: USB cable 1.6m
  • Button Switch Life: >10,000,000 times
  • Kích thước: 448 * 152 * 20mm
  • Trọng lượng: 525g
AORUS K9

AORUS K9

Call...
AORUS K7

AORUS K7

Call...
Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

240,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giả
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giải (CPI/DPI) 3200DPI
  • Số nút bấm 6
  • Đèn LED Có
Mouse Logitech M185

Mouse Logitech M185

198,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Kiểu giao tiếp : USB, không dây
  • Tốc độ : Advanced 2.4 GHz
  • Sử dụng 1 pin AA
Mouse Genius NX-7005

Mouse Genius NX-7005

115,000 (đ)
  • Màu sắc (Colour) Xanh dương, đen
  • Khối lượng 56 g
  • Kích thước 100 x 58 x 39 mm
  • Độ phân giải 1200dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Chuột không dây Wireless mouse Emaster EKM310

Chuột không dây Wireless mouse Emaster EKM310

80,000 (đ)
  • Đầu tiếp nhận mini USB, công nghệ Nano 2.4Ghz, độ phân giải 1200DPI, khoảng cách hoạt động 10m
  • Thiết kế đẳng cấp mới, chất liệu nhựa cao cấp tạo cảm giác rất êm tay.
  • Công tắc on/off.
  • 2 Màu: Đen, Đỏ"
Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

65,000 (đ)
  • Thương hiệu Ikonemi
  • Model MS03
  • Trọng lượng vận chuyển (gram) 100
  • Kích thước 11.5x8x4 cm
Chuột máy tính Logitech B100

Chuột máy tính Logitech B100

65,000 (đ)
  • Thiết kế thân thiện
  • Nút bấm nhạy
  • Độ phân giải 800dpi
  • Dễ dàng sử dụng
Mouse Genius DX110

Mouse Genius DX110

60,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: DX110
  • Kết nối: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Genius DX-120

Mouse Genius DX-120

60,000 (đ)
  • Giao tiếp USB
  • Độ phân giải 1200 dpi
  • Hãng sản xuất Genius
CHUỘT EMASTER EKD-EMD 12

CHUỘT EMASTER EKD-EMD 12

59,000 (đ)
  • Mouse EMD-12
  • * Sản xuất trên dây chuyền tự động, hiện đại.
  • * Kết nối cổng USB 2.0 Plug and Play.
  • * Hỗ trợ HĐH: Windows / Mac / Linux / Androi
Mouse Eblue EMS645BK

Mouse Eblue EMS645BK

55,000 (đ)
  • Chuột máy tính E-Blue EMS645BK
  • Kết nối: USB 2.0
  • Độ phân giải: 1000 DPI
  • Kích thước: 112 * 68 * 40mm
  • Nặng: 100g
Chuột quang máy tính có dây Rapoo N100

Chuột quang máy tính có dây Rapoo N100

50,000 (đ)
  • Thiết kế đơn giản và thân thiện với người dùng, mà khả năng sử dụng cũng rất hiệu quả và chính xác.
  • Kiểu dáng nhỏ gọn cùng những chi tiết, đường cong bo tròn ôm trọn vào lòng bàn tay mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng.
  • Với độ cảm biến quang học lên tới 1600 dpi
  • Sản phẩm tương thích với đa dạng các hệ điều hành phổ biến hiện nay như: Windows XP, Windows 7, Windows 8, Mac OS,...
  • Phù hợp lướt trên mọi bề mặt
Chuột máy tính có dây Rapoo N1050 DGW

Chuột máy tính có dây Rapoo N1050 DGW

42,000 (đ)
  • Thiết kế đơn giản và thân thiện với người dùng, mà khả năng sử dụng cũng rất hiệu quả và chính xác.
  • Độ phân giải cảm biến quang học lên tới 1000 dpi
  • Kết nối qua cổng: USB
  • Sản phẩm tương thích với đa dạng các hệ điều hành phổ biến hiện nay như: Windows XP, Windows 7, Windows 8, Mac OS,...
Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

12,700,000 (đ)
Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

9,200,000 (đ)
Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

6,500,000 (đ)
Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

5,700,000 (đ)
Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

5,390,000 (đ)
Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

4,690,000 (đ)
Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

4,650,000 (đ)
Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

3,890,000 (đ)
Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

3,870,000 (đ)
Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

3,800,000 (đ)
Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

3,250,000 (đ)
Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

3,120,000 (đ)
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

5,800,000 (đ)
  • - Máy in laser đa chức năng (In, Copy, Scan màu, Fax)
  • - Tốc độ in, copy: 30 trang/phút
  • - Độ phân giải in 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600 dpi), scan 600x2400 dpi
  • - Bộ nhớ 32MB, bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy
  • - In đảo mặt tự động, tự động nạp bản gốc 35 trang
  • - Khay giấy 250 tờ
  • - Kết nối USB 2.0, Lan 10/100, Wifi, in từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

4,990,000 (đ)
  • Tính năng: In,Sao chép, Quét, Fax, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in: Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • Giao diện: USB Hi-Speed 2.0
  • Hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP151DW

Máy in laser Canon LBP151DW

4,280,000 (đ)
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): in bản đầu tiên chỉ 8.0 giây
  • Khay giấy lớn đến 251 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200 (nội suy)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 - 1,500 trang
Máy In Brother DCP-L2520D

Máy In Brother DCP-L2520D

3,850,000 (đ)
  • In,Sao chép, Quét, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • USB Hi-Speed 2.0
  • 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP2900

Máy in laser Canon LBP2900

2,900,000 (đ)
  • Loại máy In laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in: 12 trang/phút
  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
  • Kết nối: USB
Máy In Brother HL-L2321D

Máy In Brother HL-L2321D

2,350,000 (đ)
  • Loại máy in: laser đơn sắc
  • Chức năng: in
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Độ phân giải 2400x600
  • Kết nối USB
- 10 %
Laptop LG 17Z990

Laptop LG 17Z990

39,900,000 (đ)
35,990,000 (đ)
  • Thế hệ thứ 8 bộ xử lý Intel Core i7
  • Windows 10 Home
  • Màn hình IPS 17 Inch WQXGA (2560 x 1600)
  • Pin Lithium 72Wh (tối đa 19,5 giờ)
  • RAM 8GB & ổ SSD 512GB
  • Cổng kết nối Thunderbolt 3
- 9 %
Laptop LG 15Z980-Gray

Laptop LG 15Z980-Gray

32,990,000 (đ)
29,990,000 (đ)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, Finger Print
  • Màn hình 15.6" IPS FHD
- 21 %
Laptop LG 14Z980-Grey

Laptop LG 14Z980-Grey

31,499,000 (đ)
24,990,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • Phiếu giảm giá 500.000đ (Áp dụng cho sản phẩm LG)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, , Finger Print
  • Màn hình 14.0" IPS FHD (1920x1080)
- 13 %
Laptop LG 13ZD980-G-W

Laptop LG 13ZD980-G-W

25,890,000 (đ)
22,490,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • CPU: Intel Core i5 - 8250U (6MB Cache 1.60 Ghz up to 3.40 Ghz)
  • RAM: 8GD4 2400 MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD(1920*1080) IPS LCD
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

9,200,000 (đ)
  • Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

8,950,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • RAM: 8GB DDR4
  • HDD: 1TB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

7,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

7,490,000 (đ)
  • Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)/Intel Pentium G4400 (3.30 GHz, 3MB)/ Ram 2GB DDR3/ 500GB HDD/ DVDRW/ Intel HD Graphics/WL+ BT/Keyboard & Mouse/Dos
Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

7,000,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4560 3.5GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • OS: Dos
Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

6,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4400 3.3GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW

Sản phẩm xem nhiều

New
Nguồn Jetek Y600 - 230W

Nguồn Jetek Y600 - 230W

260,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho độ ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả cho độ ồn thấp (≤ 25dB)
New
Nguồn Jetek Q9600 - 600W

Nguồn Jetek Q9600 - 600W

1,200,000 (đ)
  • 600W - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC, Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
New
Nguồn Jetek Y600T - 230W

Nguồn Jetek Y600T - 230W

250,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất lên tới 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả với độ ồn thấp (≤ 25dB)
  • Tính năng bảo vệ linh hoạt: Quá áp, quá tải, ngắn mạch
New
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
New
Nguồn Jetek S600T - 250W

Nguồn Jetek S600T - 250W

280,000 (đ)
  • Fan 12cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
New
Nguồn Jetek S600 - 250W

Nguồn Jetek S600 - 250W

250,000 (đ)
  • Fan 8cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
New
Nguồn Jetek Q9500 - 500W

Nguồn Jetek Q9500 - 500W

950,000 (đ)
  • - Công suất thực 500W
  • - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC
  • - Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • - 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
New
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Mr. Quang 0915888348