MSI X99A Godlike Gaming Carbon LGA 2011

MSI X99A Godlike Gaming Carbon LGA 2011

16,269,000 (đ)
  • "Tặng Headset DS502
  • Giảm 1000000 khi nhập kèm Ram Corsair DDR4 Dominator"
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel® Core™ i7 trên socket LGA 2011-3
  • Hỗ trợ Ram DDR4-3400+(OC)
  • Mystic Light: Tạo màu sắc theo phong cách của bạn
  • 2X Faster USB 3.1: Hỗ trợ tốc độ lên đến 10Gb/s, USB 3.1 mang lại hiệu suất nhanh gấp 2 lần so với một USB 3.0 thông thường.
  • DoubleShot-X3 PRO: Sử dụng Killer DoubleShot-X3 Pro kết hợp với Killer WIFI và Killer LANs đề mang lại tốc độ chơi game online tốt nhất.
  • Turbo U.2 SSD Solution: Sử dụng giải pháp lưu trữ mới mang lại tốc độ đọc lên đến 2.4GB/s.
  • Turbo M.2 : Sử dụng thế hệ M.2 Gen3 tăng hiệu suất lên 4 lần với tốc độ truyền lên đến 32GB/s.
  • SATA Express + USB 3.1 + SATA 6Gb/s
  • Multi-GPU: Hỗ trợ 4-Way NVIDIA SLI & AMD CrossFire.
  • OC Engine: Đạt được kết quả ép xung cao hơn với những điều chỉnh BCLK linh hoạt hơn ở mức xung 100/125/167MHz.
  • Audio Boost 3 PRO: Lắng nghe âm thanh tuyệt đỉnh từ jack âm thanh 6.3mm và âm thanh ESS DAC
  • USB Audio Power: Nguồn 5V ổn định & Truyền tín hiệu tốt hơn qua USB
  • XSplit Gamecaster: Thể hiện kỹ năng của bạn với mọi người và được hỗ trợ một năm sử dụng phần mềm miễn phí.
  • Guard-Pro: Tăng bảo mật và nâng cao sử dụng năng lượng hiệu quả.
  • OC Genie 4: Ép xung trong vòng 1 giây.
  • Gaming App: Tăng tốc độ khung hình của bạn.
  • Click BIOS 4: Tinh chỉnh hệ thống của bạn dễ dàng hơn.
  • Nahimic Audio Enhacer: Mang lại chất lượng âm thanh vược qua thực tại.
  • Gaming Device Port: Tối ưu hóa Triple Gold-plating cho các thiết bị Gaming
MSI X99A XPower Gaming Titanium LGA 2011

MSI X99A XPower Gaming Titanium LGA 2011

10,999,000 (đ)
  • Hỗ trợ mới Intel ® lõi ™ i7 Extreme Edition trong LGA 2011-3 ổ cắm
  • Hỗ trợ Quad kênh DDR4-3400 + (OC) Memory
  • DDR4 Boost: Cung cấp cho bộ nhớ DDR4 của bạn một tăng hiệu suất
  • Hỗ trợ lntel® Turbo Boost Technology Max 3.0.
  • USB 3.1 Gen2 2X nhanh hơn: USB 3.1 Gen2 cung cấp hiệu suất nhanh gấp hai lần như một kết nối USB 3.0 thông thường
  • Turbo M.2 32Gb / s + Turbo U.2 32Gb / s + USB 3.1 Gen2 Type-A + C + SATA 6Gb / s
  • GAMING LAN với LAN Bảo vệ, trang bị Intel®: Kinh nghiệm chơi game trực tuyến tốt nhất với độ trễ thấp nhất
  • Âm thanh Boost 3: Phần thưởng đôi tai của bạn với phòng thu âm thanh chất lượng lớp
  • Nahimic Enhancer Audio: chất lượng âm thanh Immersive đẩy các giới hạn của thực tế
  • Game Boost: một này đi lên đến mười một; 8 cấp độ dễ dàng ép xung
  • GAMING Hotkey: Gán macro, khởi động trò chơi yêu thích của bạn hoặc làm thời gian thực ép xung sử dụng một nút duy nhất
  • Được thiết kế cho việc ép xung: với Essentials OC và OC cơ
  • XSplit Gamecaster v2.5: 1 năm bản quyền miễn phí bảo hiểm để thể hiện kỹ năng và những thành tựu của bạn với thế giới
  • SteelSeries chứng nhận: Tối ưu hóa cho thiết bị chơi game SteelSeries
  • Lớp Quân 5: Sự phát triển mới nhất trong các thành phần chất lượng cao với các thương hiệu Ferit Titanium mới
  • MULTI-GPU với thép Armor: khe Steel Armor PCI-E. Hỗ trợ 4-Way NVIDIA SLI ™ & AMD CrossFire ™
  • Nhấn vào BIOS 5: Giải thưởng thương hiệu mới Bấm BIOS 5 với font chữ mở rộng độ phân giải cao
  • BIOS Flashback +: phục hồi BIOS dễ dàng mà không cần một CPU, bộ nhớ và card VGA
  • GAMING CERTIFIED: 24-giờ trên và ẩn trò chơi thử nghiệm của eSports người chơi để trải nghiệm game tốt nhất
  • USB Speed ​​Up: lên đến 30% cải thiện hiệu suất trên các thiết bị USB
MSI X99A Gaming Pro Carbon LGA 2011

MSI X99A Gaming Pro Carbon LGA 2011

9,890,000 (đ)
  • Giảm 700.000 khi nhập kèm Ram Corsair DDR4 Dominator
  • Hỗ trợ vi xử lý Intel® Core™ i7 với LGA 2011-3 socket.
  • DDR4 Steel Armor mang lại tín hiệu ổn định và tốt nhất , hỗ trợ bộ nhớ Quad Channel DDR4-3466+(OC)
  • Mystic Light: Tùy chỉnh và thiết lập màu sắc theo ý thích của bạn với GAMING APP để mang lại sự mới mẻ cho máy tính của bạn!
  • Mystic Light Extension: Tạo nên phong cách của riêng bạn
  • Turbo U.2 & M.2 Steel Armor: Sử dụng M.2 Gen3 mang lại hiệu suất gấp 4 lần và tốc độ truyền lên tới 32 Gb/s
  • USB 3.1 Gen2 Type-C & Type-A combo + USB 3.1 Gen 1 Type-C (front) + SATA EXPRESS 10Gb/s + SATA 6Gb/s
  • Audio Boost 3 : Mang lại chất lượng âm thanh như trong phòng thu chuyên nghiệp
  • Nahimic Audio Enhancer: Chất lượng âm thanh vược qua giới hạn thực tế
  • GAMING LAN with LAN Protect, powered by Intel® : Mang lại khả năng chơi game online tuyệt vời với độ trễ cực thấp
  • XSplit Gamecaster V2: Thế hiện kỹ năng của bạn đến thế giới với một bản quyền 1 năm cho phần mềm trực tuyến phổ biến này.
  • Military Class 5: Sử dụng các thành phần chất lượng cao nhất trong thương hiệu Titanium Chokes
  • Guard-Pro: Nâng cao bảo vệ và giảm tiêu thụ điện năng.
  • MULTI-GPU with Steel Armor: Khe Steel Armor PCI-E. Hỗ trợ 3 khe NVIDIA SLI và AMD Crossfire™
  • Game Boost: Tăng FPS khi chơi game chỉ với một nút nhấn
  • EZ Debug LED: Khắc phục sự cố dễ dàng
  • Overvoltage Protection: Ngăn chặn thiệt hại khó lường
  • GAMING Hotkey: Khởi động trò chơi yêu thích chỉ với một nút bấm duy nhất.
  • Click BIOS 5: Từng đạt giải thưởng về thương hiệu Click BIOS 5 với fone chữ rộng và độ phân giải cao.
  • SteelSeries Certified: Tối ưu hóa cho thiết bị chơi game SteelSeries.
  • GAMING CERTIFIED: 24 giờ thử nghiệm chơi game online và offline với những người chơi esport để mang lại kinh nghiệm chơi game tốt nhất
Mainboard ASUS ROG STRIX X299-E GAMING

Mainboard ASUS ROG STRIX X299-E GAMING

8,780,000 (đ)
  • Intel X299 ATX gaming motherboard with Aura Sync RGB LED lighting, 802.11ac Wi-Fi, DDR4 4133MHz, dual M.2, SATA 6Gbps and a USB 3.1 Gen 2 front panel connector
  • Intel® Core™ X Series processor family: Ready for the latest LGA 2066 socket CPUs.
  • Synchronize RGB lighting with a vast portfolio of Aura Sync capable PC gear – now with support for addressable light strips.
  • Onboard M.2 Heatsink: Cools your M.2 drive, delivering consistent storage performance and enhanced reliability.
  • 5-Way Optimization: Automated system-wide tuning, providing overclocking and cooling profiles that are tailor made for your rig.
  • Gaming audio: SupremeFX S1220A teamed with Sonic Studio III, cast an aural landscape that draws you deeper into the action.
  • Gaming connectivity: Dual M.2 and USB 3.1 Gen 2 Type-A and Type-C™ connectors.
  • Gaming networking: Intel Gigabit Ethernet, LANGuard GameFirst and 2x2 802.11ac Wi-Fi with MU-MIMO support.
  • Gaming durability: ASUS SafeSlot and premium components for maximum durability.
MSI Z270 Xpower Gaming Titanium LGA1151

MSI Z270 Xpower Gaming Titanium LGA1151

8,699,000 (đ)
  • Tặng Headset MSI DS502 hoặc chuột Rival 100.
  • Supports 7th / 6th Gen Intel® Core™ / Pentium® / Celeron® processors for LGA 1151 socket
  • Supports DDR4-4133+(OC) Memory
  • DDR4 Boost with Steel Armor: Give your DDR4 memory a performance boost
  • VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
  • OC DASHBOARD: The ultimate overclocking tool to experience easier on-the-fly overclocking
  • USB Xpander: For more controllable devices and flexible usage with USB 2.0 in-chassis connectors
  • Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
  • Triple Turbo M.2, Steel Armor, M.2 Shield. Intel Optane Memory Ready, Turbo U.2, Lightning USB 3.1 Gen2
  • Audio Boost 4 with Nahimic 2: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
  • Dual GAMING LAN with LAN Protect, powered by Intel® : The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
  • BIOS Flashback+: Easy BIOS recovery without the need of a CPU, memory and VGA card
  • Military Class 5, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
  • MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
  • In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost, Xsplit Gamecaster
  • EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
  • Click BIOS 5: Award-winning BIOS with high resolution scalable font, favorites and search function
  • GAMING CERTIFIED: 24-hour on- and offline game and motherboard testing by eSports players
Mainboard Asus Maximus IX Extreme

Mainboard Asus Maximus IX Extreme

8,286,000 (đ)
MAINBOARD ASUS RAMPAGE V EDITION 10

MAINBOARD ASUS RAMPAGE V EDITION 10

8,216,000 (đ)
MSI X99A TOMAHAWK LGA 2011

MSI X99A TOMAHAWK LGA 2011

7,890,000 (đ)
  • Tặng SSD Corsair 120GB LS khi mua kèm Card GTX 1060/1070/1080 Gaming Series
  • Hỗ trợ mới Intel ® lõi ™ i7 Extreme Edition trong LGA 2011-3 ổ cắm
  • Hỗ trợ Quad kênh DDR4-3333 + (OC) Memory
  • DDR4 Boost: Cung cấp cho bộ nhớ DDR4 của bạn một tăng hiệu suất
  • Hỗ trợ lntel® Turbo Boost Technology Max 3.0.
  • USB 3.1 Gen2 2X nhanh hơn: USB 3.1 Gen2 cung cấp hiệu suất nhanh gấp hai lần như một kết nối USB 3.0 thông thường
  • Turbo M.2 32Gb / s + Turbo U.2 32Gb / s + USB 3.1 Gen2 Type-A + C + SATA 6Gb / s
  • TWIN GAMING LAN với LAN Bảo vệ, trang bị Intel®: Kinh nghiệm chơi game trực tuyến tốt nhất với độ trễ thấp nhất
  • Âm thanh Boost 3: Phần thưởng đôi tai của bạn với phòng thu âm thanh chất lượng lớp
  • GAMING Hotkey: Gán macro, khởi động trò chơi yêu thích của bạn hoặc làm thời gian thực ép xung sử dụng một nút duy nhất
  • XSplit Gamecaster v2.5: 1 năm bản quyền miễn phí bảo hiểm để thể hiện kỹ năng và những thành tựu của bạn với thế giới
  • SteelSeries chứng nhận: Tối ưu hóa cho thiết bị chơi game SteelSeries
  • Lớp Quân 5: Sự phát triển mới nhất trong các thành phần chất lượng cao với các thương hiệu Ferit Titanium mới
  • MULTI-GPU với thép Armor: khe Steel Armor PCI-E. Hỗ trợ 3-Way NVIDIA SLI ™ & AMD CrossFire ™
  • Nhấn vào BIOS 5: Giải thưởng thương hiệu mới Bấm BIOS 5 với font chữ mở rộng độ phân giải cao
  • GAMING CERTIFIED: 24-giờ trên và ẩn trò chơi thử nghiệm của eSports người chơi để trải nghiệm game tốt nhất
  • USB Speed ​​Up: lên đến 30% cải thiện hiệu suất trên các thiết bị USB
Mainboard ASUS Z370 ROG MAXIMUS X HERO (wifi -AC)

Mainboard ASUS Z370 ROG MAXIMUS X HERO (wifi -AC)

7,418,000 (đ)
Mainboard ASUS TUF X299 MARK 2

Mainboard ASUS TUF X299 MARK 2

6,584,000 (đ)
  • Intel® LGA 2066 ATX motherboard with DDR4 4000MHz (OC), dual M.2, Intel VROC support, Intel Optane™ memory-ready, dual Intel Gigabit LAN, USB 3.1 Gen 2
  • Thermal Radar 3 - Designed to keep systems stable while overclocking, Thermal Radar 3 delivers complete system cooling control and temperature monitoring options
  • Pro Clock II & T-Topology - Our Pro Clock II technology provides flexibility for fine-tuning system overclocks, while T-Topology enhances memory stability at higher frequencies
  • TUF components — Certified military-grade caps, chokes & MOSFETs for tough duty
  • Dual PCI Express® slots — Supports bridging of SLI graphics cards to deliver 1.5x greater transfer bandwidth
  • ASUS Aura Sync: Synchronize RGB lighting effects across an ever-expanding ecosystem of Aura Sync-enabled products
MSI Z270 Gaming M7 LGA1151

MSI Z270 Gaming M7 LGA1151

6,499,000 (đ)
  • Supports 7th / 6th Gen Intel® Core™ / Pentium® / Celeron® processors for LGA 1151 socket
  • Supports DDR4-4133+(OC) Memory
  • DDR4 Boost with Steel Armor: Give your DDR4 memory a performance boost
  • VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
  • Mystic Light RGB and Mystic Light Sync: 7 colors / 5 effects controlled in one click with GAMING APP or a mobile device
  • Triple Turbo M.2, Steel Armor, M.2 Shield. Intel Optane Memory Ready, Turbo U.2, Lightning USB 3.1 Gen2
  • Audio Boost 4 PRO with Nahimic 2: 2x dedicated audio processors for the most immersive gaming experience
  • GAMING LAN with LAN Protect, powered by Killer™: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
  • BIOS Flashback+: Easy BIOS recovery without the need of a CPU, memory and VGA card
  • Military Class 5, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
  • MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
  • In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost, Xsplit Gamecaster
  • EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
  • Click BIOS 5: Award-winning BIOS with high resolution scalable font, favorites and search function
  • GAMING CERTIFIED: 24-hour on- and offline game and motherboard testing by eSports players
MSI X99A SLI PLUS LGA 2011

MSI X99A SLI PLUS LGA 2011

6,490,000 (đ)
  • Rebate 25$ khi nhập số lượng trên 5 trong tháng.
  • Hỗ trợ vi xử lý Intel® Core™ i7 Extreme Edition socket LGA 2011-3.
  • Hỗ trợ bộ nhớ Quad Channel DDR4-3333(OC)
  • USB 3.1: cho tốc độ gấp hai lần USB 3.0 (10Gb/s).
  • Turbo M.2: Hỗ trợ M.2 thế hệ 3 với gấp 4 lần hiệu năng, tốc độ lên đến 32 Gb/s
  • SATA Express + USB 3.1 + SATA 6Gb/s
  • Hỗ trợ Multi-GPU: NVIDIA SLI & AMD CrossFire
  • OC Engine: Dành cho những tinh chỉnh phức tạp
  • USB Steel Power: Sử dụng dòng điện 5V giúp truyền tín hiệu qua cổng USB nhanh hơn và ổn định hơn
  • Intel® Gigabit LAN: Luôn luôn kết nối với mạng Intel® Gigabit LAN
  • Guard-Pro: Cải thiệt sự bảo vệ và tiết kiệm điện năng
  • Military Class 4: Chất lượng cao & Ổn định
  • OC Genie 4: Ép xung trong 1 giây
  • Click BIOS 4: Tối ưu hóa hệ thống của bạn một cách dễ dàng
  • Command Center: Giúp tùy chỉnh cài đặt cho máy tính của bạn
VGA Asus ROG-STRIX GTX1080TI-11G-GAMING

VGA Asus ROG-STRIX GTX1080TI-11G-GAMING

23,870,000 (đ)
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

20,600,000 (đ)
  • VGA MSI GTX 1080 SEAHAWK EK X
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz):1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 278 x 165 x 20
  • Cân nặng: 1190
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

19,200,000 (đ)
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP:2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
  • Cân nặng: 1249
MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

18,500,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-400
  • Cores: 2560 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 180 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync": Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
Card màn hình Asus 8GB Strix GTX1070-08G-Gaming

Card màn hình Asus 8GB Strix GTX1070-08G-Gaming

14,941,000 (đ)
  • - GPU: NVIDIA GTX 1070
  • - Bộ nhớ: 8GB GDDR5
  • - Băng thông 256 bit
  • - Cổng kết nối: 2 x Display Port / 2 x HDMI / 2 x DVI
  • - Nguồn phụ: 1 x 8 Pin
Vga Card ASUS Dual GTX 1070 - O8G

Vga Card ASUS Dual GTX 1070 - O8G

13,858,000 (đ)
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

12,950,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1070 Quick Silver 8G OC
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-200
  • Cores: 1920 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8008 MHz (Gaming Mode), 8008 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 150 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1096 g / 1687 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync: Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

11,900,000 (đ)
  • "Tặng kèm Gaming bag MSI trị giá 600.000đ "
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 150
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Cân nặng: 1100
Card màn hình Asus 6GB Strix GTX1060-DC2O6G

Card màn hình Asus 6GB Strix GTX1060-DC2O6G

9,797,000 (đ)
  • - GPU: NVIDIA GTX 1060
  • - Bộ nhớ: 6GB GDDR5
  • - Băng thông 192bit
  • - Cổng kết nối: 2 x Display Port / 2 x HDMI / 1 x DVI
  • - Nguồn phụ: 1 x 6 Pin
Vga Card ASUS Dual RX580 - O8G

Vga Card ASUS Dual RX580 - O8G

9,790,000 (đ)
Card màn hình Asus Dual 6GB GTX1060-O6G

Card màn hình Asus Dual 6GB GTX1060-O6G

9,526,000 (đ)
Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

8,440,000 (đ)
CPU Intel Core I7 - 4790 (3.6GHz) - Box

CPU Intel Core I7 - 4790 (3.6GHz) - Box

7,435,000 (đ)
  • Socket 1150 - 8MB Cache - 4 Cores - 8 Threads - Intel HD 4600.
CPU Intel Core I7-6700 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Core I7-6700 (3.4GHz) - Box

7,435,000 (đ)
  • Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 8 Threads - Intel HD Graphics 530.
CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz) - Box

CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz) - Box

7,415,000 (đ)
  • Socket 1151,3.60 GHz up to 4.20 GHz, 8MB Cache, 4 Core 8 Thread, Intel HD Graphics 630, Chỉ chạy được với Windows 10
CPU Intel Xeon E3-1230V5 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Xeon E3-1230V5 (3.4GHz) - Box

6,245,000 (đ)
  • 4 Core 8 Threads, 3.40 GHz, No GPU, 8 MB, 1151 pin
  • Chạy với Mainboard X150, X170
CPU Intel Xeon E3 - 1231V3 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Xeon E3 - 1231V3 (3.4GHz) - Box

Call...
  • Socket 1150 - 8MB Cache - 4 Cores - 8 Threads - No GPU.
CPU Intel Core I5 - 4690 (3.5GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 4690 (3.5GHz) - Box

5,328,000 (đ)
  • Socket 1150 - 6MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - Intel HD 4600.
CPU Intel Xeon E3-1220V5 (3.0GHz) - Box

CPU Intel Xeon E3-1220V5 (3.0GHz) - Box

4,850,000 (đ)
  • Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - No GPU dùng main Server chipset C232, C236.
CPU Intel Core I5 - 6500 (3.2GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 6500 (3.2GHz) - Box

4,825,000 (đ)
  • Socket 1151 - 6MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530
CPU Intel Core I5 - 7500 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 7500 (3.4GHz) - Box

4,794,000 (đ)
  • Socket 1151, 3.40 GHz up to 3.80 GHz, 6MB Cache, 4 Core 4 Thread, Intel HD Graphics 630, Chỉ chạy được với Windows 10
CPU Intel Core I5 - 6400 (2.7GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 6400 (2.7GHz) - Box

4,219,000 (đ)
  • Socket 1151 - 6MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530
CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) - Box

CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) - Box

2,588,000 (đ)
  • Socket 1151 - 3MB Cache - 2 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530.
CPU Intel Pentium Dual G4500- Box

CPU Intel Pentium Dual G4500- Box

1,599,000 (đ)
RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 32GB (2X16GB) BUS 3000MHZ CL16

RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 32GB (2X16GB) BUS 3000MHZ CL16

10,425,000 (đ)
Ram DDR4 - G.Skill TridentZ (LED) 4x8GB F4-3000C16Q-32GTZR

Ram DDR4 - G.Skill TridentZ (LED) 4x8GB F4-3000C16Q-32GTZR

9,887,000 (đ)
RAM 32GB G.SKILL F4-3200C15Q-32GVR

RAM 32GB G.SKILL F4-3200C15Q-32GVR

9,678,000 (đ)
Bộ nhớ ram của máy vi tính hiệu Adata 2x16GB DDR4-2400 (AX4U2400316G16-DRZ)

Bộ nhớ ram của máy vi tính hiệu Adata 2x16GB DDR4-2400 (AX4U2400316G16-DRZ)

9,020,000 (đ)
  • THÔNG TIN SẢN PHẨM
  • - Mã hàng: AX4U2400W4G16-DRZ
  • - Bảo hành: 36 tháng
  • - Hãng sản xuất: ADATA
G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

9,005,000 (đ)
G.Skill The Trident Z RGB DDR4 32GB(2x16)/2400MHz - (F4-2400C15D-32GTZR)

G.Skill The Trident Z RGB DDR4 32GB(2x16)/2400MHz - (F4-2400C15D-32GTZR)

8,959,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (3000) F4-3000C15Q-32GVRB (4x8GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (3000) F4-3000C15Q-32GVRB (4x8GB)

8,866,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C15D-32GVR (2x16GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C15D-32GVR (2x16GB)

8,448,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C16D-32GFXR (2x16GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C16D-32GFXR (2x16GB)

8,402,000 (đ)
RAM ADATA 16GB DDR4-2400 ECC

RAM ADATA 16GB DDR4-2400 ECC

5,610,000 (đ)
Ram PC Adata XPG Spectrix D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2x8GB) Bus 3200Mhz CL16

Ram PC Adata XPG Spectrix D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2x8GB) Bus 3200Mhz CL16

5,450,000 (đ)
RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2X8GB) BUS 3000MHZ CL16

RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2X8GB) BUS 3000MHZ CL16

5,200,000 (đ)
Màn hình máy tính DELL S2718D 27

Màn hình máy tính DELL S2718D 27"

15,650,000 (đ)
  • Kích thước màn hình 27 inch
  • Tấm nền IPS
  • Độ phân giải thực 2560 x 1440 tại 60 Hz
  • Độ sáng 300 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: thông thường 8ms, nhanh 6 ms
  • Cổng kết nối HDMI, USB-C, USB 3.1
  • Phủ màn hình 3H
  • Kích thước tổng màn hình với dock:
  • 61,21 x 18,03 x 45,21 cm
  • Tỷ lệ màn hình 16:9
  • Tỷ lệ độ tương phản 1000:1
  • Màu sắc 16,7 triệu
  • Cân nặng 6,85kg
Màn hình máy tính Dell S2817Q 27.9'' 4K Gaming

Màn hình máy tính Dell S2817Q 27.9'' 4K Gaming

11,960,000 (đ)
  • Monitor Dell S2817Q
  • - Kích thước màn: 27.9"
  • - Độ phân giải: 4K UHD (2160p) 3840 x 2160 at 60 Hz
  • - Tỉ lệ: Widescreen - 16:9
  • - Độ sáng: 300cd/m2
  • - Thời gian phản hồi: 2 ms (gray-to-gray)
  • - Tỉ lệ tương phản: 1000:1 / 8000000:1 (dynamic)
  • - Cổng kết nối: 2xHDMI (MHL), DisplayPort, Mini DisplayPort
  • - Loa: 2x 9W
MÀN HÌNH ALIENWARE AW2518HF 24.5

MÀN HÌNH ALIENWARE AW2518HF 24.5"

10,120,000 (đ)
  • Hãng sản xuất Dell
  • Modem Alienware AW2518HF
  • Kích thước màn hình 24.5 inch
  • Tỉ lệ 16:9
  • Kiểu màn hình TN
  • Độ phân giải tối đa 1920x1080
  • Độ sáng màn hình 400cd/m2
  • Độ tương phản 1000:1
  • Thời gian đáp ứng 1ms
  • Tần số quét 240Hz
  • Góc nhìn
  • 170°/160°
  • Cân nặng
  • 11.7 kg (Cả hộp)
  • 3.5 kg (Màn hình)
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ DisplayPort
  • HDMI
  • 4 x USB 3.0
  • Audio Out
  • Kích thước
  • 523.3 x 555.8 x 268.6 mm (Gồm chân đế)
  • 327.9 x 555.8 x 64.6 mm (Không chân đế)
  • Phụ kiện
  • Power Cord
  • HDMI Cable
  • USB 3.0 upstream cable (enables the USB ports on the monitor)
Màn hình Dell U2515H Ultrasharp 25inches

Màn hình Dell U2515H Ultrasharp 25inches

6,650,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Model: U2515H
  • Kích thước màn: 25”
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Hỗ trợ màu: 16,78 triệu màu
  • Độ Tương phản: 1000 to 1 (typical), Dynamic Contrast Ratio : 2 Million:1 (Max)
  • Độ Phân giải: 2560 x 1440 at 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (gray to gray) Normal Mode, 6 ms ( gray to gray) FAST Mode
  • Góc nhìn: 178/178
Màn hình Dell U2417H Ultrasharp 24inches

Màn hình Dell U2417H Ultrasharp 24inches

5,200,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: DELL
  • Model: U2417H Ultrasharp LED
  • Kích Thước Màn Hình: 23.80 inches
  • Độ Sáng Màn Hình: 250 cd/m²
  • Độ Tương Phản: 1000:1
  • Độ Phân Giải Màn Hình: 1920x1080
  • Thời Gian Đáp Ứng: 8ms
  • Hỗ trợ màu: 16,7 triệu màu
  • Góc nhìn: 178/178
Màn hình Dell Ultrasharp U2414H 24inches

Màn hình Dell Ultrasharp U2414H 24inches

4,450,000 (đ)
  • 1920 x 1080, 8ms
  • 1000:1
  • 250cd/m2
  • HDMI & Display Port & USB
  • VESA Mountable
Màn Hình Dell SE2717H 27inches Full HD

Màn Hình Dell SE2717H 27inches Full HD

4,350,000 (đ)
  • Kích thước màn hình: 27" LED-backlit
  • Kiểu hỗ trợ: HDMI, VGA
  • Độ tương phản: 1000:1 / 8000000:1 (dynamic)
  • Thời gian đáp ứng: 6 ms
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Hãng sản xuất: DEL
DELL PRO P1917S 19.0INCH

DELL PRO P1917S 19.0INCH

3,560,000 (đ)
  • Kích Thước Màn Hình 19 inches
  • Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m²
  • Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh 1000: 1 (typical)
  • 4 Million: 1 (Dynamic)
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1280 x 1024
  • Thời Gian Đáp Ứng 6ms
  • Hỗ trợ màu 16,7 triệu màu
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
  • Cổng kết nối: 1 x DP (ver 1.2), 1 x HDMI (ver 1.4), 1 x VGA, 1 x USB 3.0 port - Upstream, 2 x USB 3.0 ports - Side, 2 x USB 2.0 ports - Bottom
Màn hình Dell S2318H - 23 inch, Led

Màn hình Dell S2318H - 23 inch, Led

3,460,000 (đ)
  • Sản phẩm Màn hình
  • Tên Hãng Dell
  • Model S2318H
  • Kiểu màn hình Màn hình rộng
  • Kích thước màn hình 23.0Inch Led
  • Độ sáng 250cd/m2
  • Tỷ lệ tương phản 1000:1 (typical), 8 million : 1 (DCR)
  • Độ phân giải 1920x1080
  • Thời gian đáp ứng 6ms
  • Góc nhìn 170°/160°
  • Cổng giao tiếp 1 x VGA;1 x HDMI;1 x Audio Line-in;1 x Audio Line-out
  • Xuất xứ Chính hãng
MÀN HÌNH VI TÍNH DELL PRO P2317H

MÀN HÌNH VI TÍNH DELL PRO P2317H

3,460,000 (đ)
  • Thương hiệu Dell
  • Bảo hành (tháng) 36 tháng
  • Model Màn hình IPS
  • Label P2317H
  • Màu sắc Đen/Xám
  • Kích thước 23 inch
  • Độ phân giải 1920 x 1080
  • Tỷ lệ 16:9
  • Màu hiển thị 16.7 Million
  • Tần số quét 60 Hz
  • Độ tương phản 4,000,000:1
  • Độ sáng 250 cd/m2
  • Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
  • Thời gian phản hồi 6ms
  • Cổng kết nối VGA/HDMI 1.4/DisplayPort 1.2/USB 3.0 Upstream Port
  • Loa trong Không
DELL S2218H 21.5

DELL S2218H 21.5

3,180,000 (đ)
  • DELL S2218H
  • - Kích thước: 21.5"
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: FullHD (1920x1080) @ 60Hz
  • - Độ tương phản: 1000:1 / 8000000:1 (dynamic)
  • - Độ sáng: 250cd/m2
  • - Thời gian phản hồi: 6ms
  • - Cổng kết nối: HDMI, VGA
MÀN HÌNH VI TÍNH DELL PRO P2217H

MÀN HÌNH VI TÍNH DELL PRO P2217H

3,180,000 (đ)
  • Model: PRO P2217H
  • Màu sắc: Đen
  • Nhà sản xuất: Dell
  • Thời gian bảo hành: 36tháng
  • Địa điểm bảo hành: Nguyễn Sơn
  • Loại màn hình: LED
  • Kích thước: 21.5
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ phân giải: FullHD 1920 x 1080 Pixel
SSD ADATA 1TB M.2- ASX8000NP -1TM -C

SSD ADATA 1TB M.2- ASX8000NP -1TM -C

12,150,000 (đ)
SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

7,300,000 (đ)
  • Dung lượng: 1TB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 460MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 91K IOPs / 77K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: Marvell
  • - Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • - Tốc độ Đọc/Ghi ổn định cả khi ổ đã sử dụng trên 90% dung lượng
  • - Dung lượng thực tế nhiều hơn 7% so với chuẩn thông thường
  • - Hỗ trợ NCQ và S.M.A.R.T
SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

5,315,000 (đ)
  • 3D MLC NAND Flash
  • Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface: R/w speed up to 2500/1100MB/s
  • NVMe 1.2 Certified
  • Advanced LDPC ECC technology
  • Intelligent SLC caching and DRAM cache buffe
SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

4,620,000 (đ)
  • Dung lượng: 512GB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
  • - Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
  • - Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
  • - Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
  • - Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
  • - Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
SSD ADATA XPG SX8000 256GB ASX8000NP-256GM-C

SSD ADATA XPG SX8000 256GB ASX8000NP-256GM-C

2,420,000 (đ)
  • 3D MLC NAND Flash
  • Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface: R/w speed up to 2500/1100MB/s
  • NVMe 1.2 Certified
  • Advanced LDPC ECC technology
  • Intelligent SLC caching and DRAM cache buffe
256GB Plextor EX1-256 (EXTERNAL)

256GB Plextor EX1-256 (EXTERNAL)

2,231,000 (đ)
SSD ADATA SU800 256GB ASU800SS-256GT-C

SSD ADATA SU800 256GB ASU800SS-256GT-C

2,215,000 (đ)
  • Dung lượng: 256GB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
  • - Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
  • - Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
  • - Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
  • - Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
  • - Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
SSD ADATA Premier SP600 M.2 - 256GB ASP600NS34-256GM-C

SSD ADATA Premier SP600 M.2 - 256GB ASP600NS34-256GM-C

2,070,000 (đ)
  • Dung lượng: 256GB | Kích thước: M.2 2242 | Kết nối: M.2 | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 500MBps / 300MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 75K IOPs / 77K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: JMicron JMF670H
  • - Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • - Công nghệ Advanced BCH ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • - Hỗ trợ DDR3 DRAM Cache tăng tốc độ trao đổi dữ liệu
  • - Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • - Hỗ trợ Intel RST Technology
  • - Hỗ trợ S.M.A.R.T / NCQ / TRIM Command
SSD TREK S7 SERIES 240GB

SSD TREK S7 SERIES 240GB

2,000,000 (đ)
  • Type KF2710TCS24
  • Capacity 240GB
  • Flash Interface TLC SATAIII
  • Available Capacity 223GB
  • R / W(MB/s) 560/460
  • Random R/W IOPS 80000 / 90000
SSD ADATA 240GB Sata III - ASU650SS-240GT-C

SSD ADATA 240GB Sata III - ASU650SS-240GT-C

1,848,000 (đ)
SSD ADATA XPG SX8000 128GB ASX8000NP-128GM-C

SSD ADATA XPG SX8000 128GB ASX8000NP-128GM-C

1,650,000 (đ)
  • 3D MLC NAND Flash
  • Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface: R/w speed up to 2500/1100MB/s
  • NVMe 1.2 Certified
  • Advanced LDPC ECC technology
  • Intelligent SLC caching and DRAM cache buffer
SSD ADATA SP550 120GB

SSD ADATA SP550 120GB

1,560,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 120GB
  • Tốc độ đọc (Mb) Up to 560MB/s
  • Tốc độ ghi (Mb) Up to 410MB/s
  • Kiểu giao tiếp SATA III 6Gbps
  • SKU 7009423156717
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model SP550 120GB
  • Trọng lượng vận chuyển (gram) 200
  • Kích thước 100.45mm(dài)x69.85mm(rộng)x7.0mm(dày)
  • Thời gian bảo hành 36 tháng chính hãng
HDD WD 4TB WD40EZRZ

HDD WD 4TB WD40EZRZ

29,200,000 (đ)
  • - Dung lượng lưu trữ: 4TB
  • - Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
  • - Bộ nhớ cache: 64MB
  • - Chuẩn kết nối: SATA III 6Gbps
  • - Kích thước: 3.5"
HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

5,068,000 (đ)
  • Ổ cứng WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 128MB
HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

4,823,000 (đ)
HDD 4TB WD40EFRX (RED)

HDD 4TB WD40EFRX (RED)

4,100,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gbs
  • Số vòng quay: 7200 rpm
  • Cache: 64MB
HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

3,913,000 (đ)
  • Ổ cứng chuyên dụng Camera WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
HDD 3TB WD30PURX (PURPLE)

HDD 3TB WD30PURX (PURPLE)

2,980,000 (đ)
  • Ổ cứng chuyên dụng Camera WD
  • Dung lượng: 3TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
HDD 3TB WD30EFRX (RED)

HDD 3TB WD30EFRX (RED)

2,950,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 3TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
HDD 2TB WD20EFRX (RED)

HDD 2TB WD20EFRX (RED)

2,420,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB
HDD WD 3TB WD30EZRZ Sata 3

HDD WD 3TB WD30EZRZ Sata 3

2,184,000 (đ)
  • - Dung lượng lưu trữ: 3TB
  • - Tốc độ vòng quay: 6400 RPM
  • - Bộ nhớ cache: 64MB
  • - Chuẩn kết nối: SATA III 6Gbps
  • - Kích thước: 3.5"
HDD 2TB WD2003FZEX (BLACK)

HDD 2TB WD2003FZEX (BLACK)

1,820,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 7200rpm
  • Cache 64MB
HDD 2TB WD20EZEX SATA3 (BLUE)

HDD 2TB WD20EZEX SATA3 (BLUE)

1,720,000 (đ)
  • Giao tiếp SATA 6 Gb/s
  • Tốc độ 5400rpm
  • Cache 64M
  • Dung lượng 2TB
  • Kích thước 3.5 Inch
  • Hãng sản xuất Western Digital (WD)
HDD 1TB WD10EFRX (RED)

HDD 1TB WD10EFRX (RED)

1,690,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Cache: 64MB
Toshiba FlashAir 32GB Class 10 Wireless

Toshiba FlashAir 32GB Class 10 Wireless

710,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Connector Pins 9 pins
  • Interface Compliant standard SD Memory Card Standard Ver.4.00
  • Speed Class 10
  • DSC (Digital Still Camera) Compatible with SDHC™ Memory Card
  • Operating System (for config.) Windows XP/ Vista/7, MAC-PC, Android (under development), iOS (under development)
  • Browser Internet Explorer, Safari, etc
  • Wireless LAN Standard IEEE802.11 b/g/n
  • Wireless LAN Security WEP, TKIP, AES (WPA, WPA2) WPA2 Default
Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

274,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Interface SDHC™/SDXC™, UHS-I
  • Speed Class UHS Speed Class 1 (U1)
  • Read Speed 48 MB/s**
  • Dimensions 15.0 mm (L) x 11.0 mm (W) x 1.0 mm (H)
  • Weight approx 0.4g
Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

152,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng: 16GB
  • Loại card: MicroSDHC Card (MicroSDHC)
  • Tốc độ đọc: 48MB/s
USB Toshiba U301 16G

USB Toshiba U301 16G

130,000 (đ)
  • Capacity 16GB
  • Interface Super Speed USB 3.0*, USB 1.1/Hi-Speed USB 2.0*
  • Power Supply Bus powered from USB port.
  • Compatible PC Models USB Interface (Type A) with Windows Vista™, Windows® 7, Windows® 8 and 8.1 or Mac OS X 10.6.6/10.7/ 10.8/ 10.9
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including Cap)
USB Hello Kitty 16GB

USB Hello Kitty 16GB

130,000 (đ)
  • Capacity: 16GB
  • Great Finish
  • Transfer Speed: Upto 12 Mb/s
  • Color: As shown in picture
  • USB 2.0
USB 3.0 Adata Flash Drive 16gb

USB 3.0 Adata Flash Drive 16gb

115,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 16GB
  • Chuẩn kết nối 3.0
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model C008 - 16G
  • Kích thước 0.95 x 5.96 x 1.95 cm.
USB Toshiba U203 16G

USB Toshiba U203 16G

115,000 (đ)
  • Color White 
  • Capacity 16 GB 
  • Power Bus powered from USB port 
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible* 
  • Dimensions 55.0mm (L) × 21.4mm (W) × 8.5mm (H) 
  • Weight Approx. 9 g 
USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

115,000 (đ)
  • USB 2.0 Mikawa 16GB Toshiba
  • - Dung lượng: 16GB
  • - Chuẩn: 2.0
  • - Tốc độ đọc: 17MB/s
  • - Tốc độ ghi: 7MB/s
USB Toshiba U202 16GB

USB Toshiba U202 16GB

110,000 (đ)
  • Color White
  • Capacity 16 GB
  • Power Bus powered from USB port
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible*
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including a cap)
  • Weight approx. 8g (Main body only)
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
Toshiba Exceria M302 32GB Class10 90MB/S

Toshiba Exceria M302 32GB Class10 90MB/S

Call...
  • Capacity 32GB
  • Interface microSDHC™/microSDXC™, UHS-I
  • Speed Class Class 10, UHS Speed Class 3 (16GB UHS Speed Class 1*)
  • Read Speed 90 MB/s**
  • Dimensions 15.0 mm (L) x 11.0 mm (W) x 1.0 mm (H)
  • Weight approx 0.4g
  • Operating Temperature -25°C to +85°C (Recommended)
  • Storage Temperature -40°C to +85°C (Recommended)
- 14 %
HDD box 3.5 inche Buffalo 3Tb - USB 3.0

HDD box 3.5 inche Buffalo 3Tb - USB 3.0

2,900,000 (đ)
2,500,000 (đ)
  • Ổ cứng gắn ngoài Buffalo usb 3.0 HD LCU3 3TB
WD My Passport Ultra 2TB

WD My Passport Ultra 2TB

Call...
  • HDD WD My Passport Ultra dung lượng lớn lên tới 2TB với kiểu dáng đẹp, thiết kế nhỏ gọn, đáp ứng nhu cầu cho người dùng Ultrabook và notebook mỏng. Các model tương ứng với màu: WDBMWV0020BBK, WDBMWV0020BBL, WDBMWV0020BRD, WDBMWV0020BTT
Adata HD710 2TB - USB 3.0

Adata HD710 2TB - USB 3.0

2,690,000 (đ)
  • Chống Bụi và Không Thấm Nước (IP68)
  • Chống va đập mạnh (MIL-STD-810G 516.6)
  • Chất liệu vỏ bảo vệ silicon cao cấp kết hợp chất liệu sợi carbon chống trầy
  • Giử cáp tiện lợi quấn quanh vỏ ổ cứng
  • Đèn LED xanh dương chỉ thị truyền dữ liệu/nguồn
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 132 x 99 x 22mm
  • Trọng lượng: 220 gram
Adata HD710M 2TB - USB 3.0

Adata HD710M 2TB - USB 3.0

2,500,000 (đ)
  • Chống va chạm tiêu chuẩn quân đội kết gắn thiết kế họa tiết phong cách nhà binh
  • Chống bụi và chống thấm nước (IP68)
  • Chống va chạm (MIL-STD-810G 516.6)
  • Chất liệu vỏ bảo vệ silicon cao cấp kết hợp chất liệu sợi carbon chống trầy
  • Giữ cáp tiện lợi quấn quanh vỏ ổ cứng
  • Đèn LED xanh dương chỉ thị nguồn/dữ liệu
  • Giao diện: USB 3.0
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 132 x 99 x 22mm
  • Trọng lượng: 220 gram
Adata HV100 2TB - USB 3.0

Adata HV100 2TB - USB 3.0

2,050,000 (đ)
  • Thiết kế bề mặt phủ cát phong cách
  • Có cảm biến va chạm G Shock bảo vệ dữ liệu
  • Đèn LED chỉ thị trạng thái
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước:
  • o  1TB (116 x 79 x 15mm)
  • o  2TB (116 x 79 x 20mm)
  • Trọng lượng:
  • o  1TB 152 gram
  • o  2TB 211 gram
Adata ExtHDD 3.5mm HM900 02TB AHM900-2TU3-CUSBK

Adata ExtHDD 3.5mm HM900 02TB AHM900-2TU3-CUSBK

1,890,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 2TB
  • Kích thước : 25 x 15 x 5cm
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model HM900
WD My Passport Ultra Metal Edition 1TB

WD My Passport Ultra Metal Edition 1TB

1,890,000 (đ)
  • Nhà sản xuất: Western Digital
  • Model: My Passport Ultra Metal Edition
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.0
  • Dung lượng : 1 TB
  • Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, MacOS, Linux,...
  • Màu sắc: Gold, Silver, Blue/Black
  • Chất liệu: Vỏ kim loại cắt CNC cao cấp
AHE720-1TU3-CTI

AHE720-1TU3-CTI

1,750,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 1TB
  • Tốc độ đọc (Mb) 5Gbps
  • Kích cỡ ổ cứng (mm) 8.9mm
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model HC660
WD My Passport Ultra 1TB

WD My Passport Ultra 1TB

Call...
  • Ổ cứng di động My Passport Ultra: Model WDBGPU0010BBK - màu đen, dung lượng 1TB, kết nối USB 3.0 tốc độ cao. My Passport kèm phần mềm sao lưu WD Backup, bảo vệ ổ đĩa với WD Security và phần mềm kiểm tra tình trạng ổ đĩa WD Utilities.
Adata HD710 1TB - USB 3.0

Adata HD710 1TB - USB 3.0

1,485,000 (đ)
  • Chống Bụi và Không Thấm Nước (IP68)
  • Chống va đập mạnh (MIL-STD-810G 516.6)
  • Chất liệu vỏ bảo vệ silicon cao cấp kết hợp chất liệu sợi carbon chống trầy
  • Giử cáp tiện lợi quấn quanh vỏ ổ cứng
  • Đèn LED xanh dương chỉ thị truyền dữ liệu/nguồn
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 132 x 99 x 22mm
  • Trọng lượng: 220 gram
Adata HD710M 1TB - USB 3.0

Adata HD710M 1TB - USB 3.0

1,485,000 (đ)
  • Chống va chạm tiêu chuẩn quân đội kết gắn thiết kế họa tiết phong cách nhà binh
  • Chống bụi và chống thấm nước (IP68)
  • Chống va chạm (MIL-STD-810G 516.6)
  • Chất liệu vỏ bảo vệ silicon cao cấp kết hợp chất liệu sợi carbon chống trầy
  • Giữ cáp tiện lợi quấn quanh vỏ ổ cứng
  • Đèn LED xanh dương chỉ thị nguồn/dữ liệu
  • Giao diện: USB 3.0
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 132 x 99 x 22mm
  • Trọng lượng: 220 gram
Ổ cứng di động Adata HC660 1TB USB 3.0

Ổ cứng di động Adata HC660 1TB USB 3.0

1,330,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 1TB
  • Tốc độ đọc (Mb) 5Gbps
  • Kích cỡ ổ cứng (mm) 9.6mm
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model HC660
  • Trọng lượng vận chuyển (gram) 200
  • Kích thước 120 x 76 x 9.6 mm
Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

260,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: Combo KB8000
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Không dây
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

250,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Chủng loại/ Part number: MK200/ 920-002693
  • Chuẩn bàn phím/ chuột: Có dây/ Có dây
  • Chuẩn giao tiếp: USB
  • Độ phân giải chuột: 1000 dpi
Keyboard Sumtax FOX 1

Keyboard Sumtax FOX 1

220,000 (đ)
  • Bàn phím Game có LED phát quang. thay đổi màu LED phát sáng trên ký tự
  • Kết nối USB.
Keyboard Eblue Polygon EKM075BK

Keyboard Eblue Polygon EKM075BK

220,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Eblue
  • Giao tiếp: USB
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

218,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Keyboard Sumtax FOX 2

Keyboard Sumtax FOX 2

200,000 (đ)
  • Bàn phím Game có LED phát quang. thay đổi màu LED phát sáng trên ký tự
  • Kết nối USB.
Keyboard Logitech K120

Keyboard Logitech K120

155,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Model: K120
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Keyboard E-Blue Elated EKM046BK

Keyboard E-Blue Elated EKM046BK

150,000 (đ)
  • E-BLUE™ - Elated:
  • Giao diện: USB 2.0;
  • Số lượng phím: 104
  • Cáp bàn phím dài: 1.65M
  • Switch Life: 10 triệu lần
  • Tương thích hệ điều hành: Windows 98 / 2000 / ME / NT / XP / win 7
  • Màu sắc: màu đen (EKM046BK)
Combo Keyboard EKM045BK & Mouse EMS645BK E-Blue

Combo Keyboard EKM045BK & Mouse EMS645BK E-Blue

135,000 (đ)
  • Chuẩn giao tiếp: Có dây
  • Độ phân giải: 1000Dpi
  • Tuổi thọ: >3 triệu lần nhấn
  • Kích thước thùng: 112 x 68 x 40mm
  • Khối lượng thùng: 100g
Keyboard IKONEMI GK16

Keyboard IKONEMI GK16

125,000 (đ)
  • Chiều dài dây 1.5m
  • Giao tiếp USB
  • Khối lượng 608 gr
  • Kích thước 152 x 30 x442 mm(WxHxD)
  • Hãng sản xuất Ikonemi
COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

110,000 (đ)
  • Chuẩn kết nối: 2.0
  • Kích thước: 44 x 14 x 1,9 cm
  • Chuột dây: 1200DPI
Keyboard Genius KB110

Keyboard Genius KB110

100,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: KB110
  • Kết nối: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
Microsoft Wireless Mobile Mouse 1850

Microsoft Wireless Mobile Mouse 1850

230,000 (đ)
  • Nhà sản xuất: Microsoft
  • Model: 1850
  • Màu sắc: Đen
  • Loại chuột không dây
  • Nút cuộn: dọc
  • Tần số 1000 dpi
Mouse Logitech M185

Mouse Logitech M185

198,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Kiểu giao tiếp : USB, không dây
  • Tốc độ : Advanced 2.4 GHz
  • Sử dụng 1 pin AA
Mouse Genius NX-7000

Mouse Genius NX-7000

115,000 (đ)
  • RF Frequency 2.4 GHz
  • Number of buttons 3 (left, right, middle button with scroll)
  • Resolution (DPI) 1200
  • Sensor engine BlueEye
  • Colors Calm black, Elegant white, Ocean blue, Passion red, Spring green
  • Weight 79g (includes receiver)
  • Dimensions (W x H x D) 58 x 100 x 39 mm (2.28 x 3.94 x 1.54 inches)
Mouse Genius NX-7005

Mouse Genius NX-7005

115,000 (đ)
  • Màu sắc (Colour) Xanh dương, đen
  • Khối lượng 56 g
  • Kích thước 100 x 58 x 39 mm
  • Độ phân giải 1200dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Mouse Wireless Zadez M364

Mouse Wireless Zadez M364

80,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Tự động ngắt kết nối khi không sử dụng, tiết kiệm pin
  • Bảo hành : 12 tháng – 1 đổi 1
  • Wireless: 2.4G
  • Phạm vi kết nối: 10m
  • Bộ sản phẩm tiêu chuẩn: 01 Wireless Mouse, 01 Nano Receiver và 01 pin AA
Mouse Eblue EMS146BK

Mouse Eblue EMS146BK

80,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Eblue
  • Độ phân giải: 800 DPI
  • Số nút: 3
  • Giao tiếp: USB 3.0
Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

65,000 (đ)
  • Thương hiệu Ikonemi
  • Model MS03
  • Trọng lượng vận chuyển (gram) 100
  • Kích thước 11.5x8x4 cm
Mouse Genius DX110

Mouse Genius DX110

60,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: DX110
  • Kết nối: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Genius DX-120

Mouse Genius DX-120

60,000 (đ)
  • Giao tiếp USB
  • Độ phân giải 1200 dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Mouse Eblue EMS645BK

Mouse Eblue EMS645BK

55,000 (đ)
  • Chuột máy tính E-Blue EMS645BK
  • Kết nối: USB 2.0
  • Độ phân giải: 1000 DPI
  • Kích thước: 112 * 68 * 40mm
  • Nặng: 100g
Mouse A4 Tech N-360

Mouse A4 Tech N-360

Call...
  • Mouse quang có dây A4Tech
  • Giao tiếp: USB
  • Độ phân giải: 1000-3600DPI nút điều chỉnh
  • Dây dài 1.8m
Mouse A4 Tech N600X

Mouse A4 Tech N600X

Call...
  • Giao tiếp USB
  • Độ phân giải 600-1000-1600dpi
  • Hãng sản xuất A4tech
Nguồn Jetek Q9600 - 600W

Nguồn Jetek Q9600 - 600W

1,200,000 (đ)
  • 600W - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC, Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
Nguồn Jetek Q9500 - 500W

Nguồn Jetek Q9500 - 500W

950,000 (đ)
  • - Công suất thực 500W
  • - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC
  • - Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • - 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
Nguồn Jetek Q7450 - 450W

Nguồn Jetek Q7450 - 450W

750,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Jetek
  • Công suất: >80%
  • Quạt làm mát: 12 cm
  • Các loại cáp và đầu nối: 1 20+4 pin, 1 CPU 4+4 pin, 4 SATA, 1 ATA, 1 PCI Express 6+2 pin
Nguồn Jetek Q7400 - 400W

Nguồn Jetek Q7400 - 400W

700,000 (đ)
  • Fan 12cm l ATX 24-PIN l 1 x 4+4 Pin +12V CPU, 4 x SATA, 1 x ATA, 1 x 6+2 pin PCI-E.
Nguồn Jetek G350 - 350W

Nguồn Jetek G350 - 350W

500,000 (đ)
  • Hãng sản xuất Jetek
  • Công suất >79%
  • Quạt làm mát 12 cm
  • Các loại cáp và đầu nối 1 20+4 pin, 1 CPU 4 pin, 3 SATA, 1 ATA
Nguồn Jetek G400 - 380W

Nguồn Jetek G400 - 380W

450,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX. Lọc nhiễu điện từ trường EMI. Vỏ đen, Sơn chống tĩnh điện
  • Hiệu suất cao trên 79%
  • 100% tụ điện được sản xuất tại Nhật Bản, chất lượng cao, tuổi thọ lớn
Nguồn Jetek G320 - 320W

Nguồn Jetek G320 - 320W

370,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX.Lọc nhiễu điện từ trường EMI.Vỏ đen, Sơn chống tĩnh điện
  • Hiệu suất cao 76%
  • 100% tụ điện được sản xuất tại Nhật Bản, chất lượng cao, tuổi thọ lớn
Nguồn Jetek G300 - 300W

Nguồn Jetek G300 - 300W

350,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX.Lọc nhiễu điện từ trường EMI.Vỏ đen, Sơn chống tĩnh điện
  • Hiệu suất cao trên 79%
  • 100% tụ điện được sản xuất tại Nhật Bản, chất lượng cao, tuổi thọ lớn
Nguồn Jetek Q350 - 320W

Nguồn Jetek Q350 - 320W

350,000 (đ)
  • Fan 8cm l 20+4 Pin Mainboard l 4 Pin FDD l 1*ATA l 3*SATA
Nguồn Jetek S600T - 250W

Nguồn Jetek S600T - 250W

280,000 (đ)
  • Fan 12cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
Nguồn Jetek Y600 - 230W

Nguồn Jetek Y600 - 230W

260,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho độ ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả cho độ ồn thấp (≤ 25dB)
Nguồn Jetek S600 - 250W

Nguồn Jetek S600 - 250W

250,000 (đ)
  • Fan 8cm | 24 pin | 4pin CPU | 2 sata | 2 molex | 1 FDD
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

5,540,000 (đ)
  • - Máy in laser đa chức năng (In, Copy, Scan màu, Fax)
  • - Tốc độ in, copy: 30 trang/phút
  • - Độ phân giải in 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600 dpi), scan 600x2400 dpi
  • - Bộ nhớ 32MB, bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy
  • - In đảo mặt tự động, tự động nạp bản gốc 35 trang
  • - Khay giấy 250 tờ
  • - Kết nối USB 2.0, Lan 10/100, Wifi, in từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

4,990,000 (đ)
  • Tính năng: In,Sao chép, Quét, Fax, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in: Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • Giao diện: USB Hi-Speed 2.0
  • Hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP151DW

Máy in laser Canon LBP151DW

4,280,000 (đ)
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): in bản đầu tiên chỉ 8.0 giây
  • Khay giấy lớn đến 251 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200 (nội suy)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 - 1,500 trang
Máy In Brother DCP-L2520D

Máy In Brother DCP-L2520D

3,850,000 (đ)
  • In,Sao chép, Quét, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • USB Hi-Speed 2.0
  • 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP2900

Máy in laser Canon LBP2900

2,750,000 (đ)
  • Loại máy In laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in: 12 trang/phút
  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
  • Kết nối: USB
Máy In Brother HL-L2321D

Máy In Brother HL-L2321D

2,150,000 (đ)
  • Loại máy in: laser đơn sắc
  • Chức năng: in
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Độ phân giải 2400x600
  • Kết nối USB
Inspiron 3650MT - MTI70123R-16G-2TB-2G

Inspiron 3650MT - MTI70123R-16G-2TB-2G

18,700,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)/ Intel core i7-6700 (3.4 GHz upto 4.00 GHz, 8M Cache)/ Ram 16GB 1600MHz DDR3L (2 x 8GB )/ HDD 2TB 7200 rpm/ DVDRW/Wifi +BT 4.0/ VGA AMD Radeon HD R9 360 2GB
Dell VOS3668MT - PWVK46 - i7-7700(4*3.6)

Dell VOS3668MT - PWVK46 - i7-7700(4*3.6)

17,020,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i7-7700 (3.6GHz, 8Mb Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: Intergrated Graphics
  • Hệ điều hành: WIN 10SL
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Vostro 3668 (Mini Tower) MTI71116-8G-1T-2G

Vostro 3668 (Mini Tower) MTI71116-8G-1T-2G

17,020,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i7-7700 (3.6 GHz, 8MB Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: 2GD5_GT1030
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Vostro 3668 (Mini Tower) MTI71403-8G-1TB

Vostro 3668 (Mini Tower) MTI71403-8G-1TB

14,720,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i7-7700 (3.6GHz, 8Mb Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: Intergrated Graphics
  • Hệ điều hành: FreeDos
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Dell Vostro 3668MT (PWVK41)/ i5-7400/ 4G/ 1T/ DVDRWBlack

Dell Vostro 3668MT (PWVK41)/ i5-7400/ 4G/ 1T/ DVDRWBlack

13,800,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i5-7400 (3.0 GHz, 6MB Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 4G DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: 2GD3_GT710
  • Hệ điều hành: Linux
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Vostro 3668 (Mini Tower) MTI51403-8G-1TB

Vostro 3668 (Mini Tower) MTI51403-8G-1TB

11,700,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i5-7400 (4*3)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: Intergrated Graphics
  • Hệ điều hành: WIN 10SL
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
DELL VOS3668MT i5-7400

DELL VOS3668MT i5-7400

10,400,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i5-7400 (3.0 GHz, 6MB Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 4G DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: Intel HD Graphics
  • Hệ điều hành: Linux
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Inspiron 3268 - STI58015-8G-1T

Inspiron 3268 - STI58015-8G-1T

9,500,000 (đ)
  • Thông số kỹ thuật
  • Model • Dell Inspiron 3268 (STI58015-8G-1T)
  • Bộ vi xử lý • Intel Core i3-7400 (up to 3.5 Ghz, 6Mb)
  • Bộ nhớ RAM • Ram 4GB DDR4 2400MHz
  • Dung lượng ổ cứng • HDD 1000GB
  • Ổ quang • DVD-RW
  • Card đồ họa • Intel HD Graphics
  • Âm thanh • N/A
  • Kết nối Bluetooth • Bluetooth 4.0
  • Kết nối LAN • 10/100/1000 Mbps
  • Kết nối không dây • IEEE 802.11 b/g/n
  • Chipset • Intel H81 PCH
  • Bàn phím • Bàn phím có dây
  • Chuột • Chuột có dây
  • Xuất Xứ • Malaysia
  • Hệ điều hành • WIN 10SL
  • Tính năng khác • Font: (2) USB 2.0, MCR 8:1, Mic and Headphone Jacks
  • Back : 4 USB 2.0 connectors , 2 USB 3.0 connectors, HDMI, VGA, RJ-45 (10/100/1000 Ethernet), 3-stack audio jacks supporting 5.1 surround sound
Inspiron 3668 - MTI31233-4G-1T-2G

Inspiron 3668 - MTI31233-4G-1T-2G

9,250,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB
  • VGA: NVIDIA GeForce GT 730 2GB
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 1TB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Inspiron 3268 - STI58015-8G-1T-2G

Inspiron 3268 - STI58015-8G-1T-2G

9,200,000 (đ)
  • Tốc độ CPU: Intel Core i3-7400 (up to 3.3GHz, 6Mb Cache)
  • Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD SATA
  • Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: DVDRW
  • Card màn hình: NVIDIA GT 710 (2GB)
  • Hệ điều hành: FreeDos
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, HDMI, USB, VGA
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

9,200,000 (đ)
  • Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

8,950,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • RAM: 8GB DDR4
  • HDD: 1TB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Totolink A6004NS

Totolink A6004NS

3,730,000 (đ)
  • Router wifi băng tần kép chuẩn AC1900
  • - 5 cổng Gigabit (1 WAN+4 LAN) tốc độ cao
  • - 1 cổng USB 3.0 và 1 cổng USB 2.0 hỗ trợ lưu trữ và chia sẻ file FTP service, Samba Service, Torrent, URL service, Media Service, Media Server và Usb Tethering
  • - 1 nút Reset/WPS
  • - Trang bị 6 anten công suất cao 5dBi có thể tháo rời và thay thế
  • - Hỗ trợ VPN Server, Universal Repeater, WDS, Multiple SSIDs, WPS, Smart QoS, Wireless Schedule
Totolink A3002RU

Totolink A3002RU

1,105,000 (đ)
  • Gigabit Dual Band AC Wireless router (Dual Band / Chuẩn AC 1200Mbps)
  • * WAN : 10/100/1000Mbps, RJ45 (hỗ trợ cáp quang FTTH, IPTV)
  • * LAN: 4 x 10/100/1000Mbps
  • * NAT Session: 25.000
  • * NAT Throughput: 500Mbps
  • - Hỗ trợ Dual Band 2.4GHz và 5GHz
  • - Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1200Mbps
  • - 04 Anten độ lợi cao 4 x 5dBi hỗ trợ MIMO
  • - Cho phép 50 thiết bị không dây kết nối cùng lúc (Mỗi băng tầng 25 thiết bị)
  • - Hỗ trợ 3 SSID / mỗi băng tầng; Tạo mạng wifi riêng cho Khách; Giới hạn băng thông mạng wifi Khách
  • - Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo
  • - Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
  • - Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây; Ứng dụng kết nối IP Camera wireless, Smart TV
  • - Repeater, Bridge, WISP, WDS. Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào
  • - Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot
  • - Tính năng Web Portal: Hiện trang quảng cáo khi khách hàng kết nối internet
  • - Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL
  • - Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP Server, DynDNS, NO-IP cho camera,...
  • - Chạy được với mạng GPON khi đã có converter GPON hoặc đã cấu hình modem GPON thành Bridge
  • - Hỗ trợ triển khai thêm nhiều IP public (IP Route, IP Alias)
TOTOLINK N9

TOTOLINK N9

986,000 (đ)
Totolink N300RH

Totolink N300RH

829,000 (đ)
  • - WiFi chuẩN B,G,N 300Mbps Công suất phát cao với 2 Anten khủng 11dBi (2T2R)
  • - 1 WAN port cho cáp quang FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp). 4 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo
  • - Hỗ trợ Passive PoE (cấp nguồn qua dây mạng)
  • - Phát 5 SSID (5 tên wifi khác nhau)
  • - Giới hạn số lượng người kết nối WiFi đến Router, cho phép 25 thiết bị không dây kết nối đồng thời
  • - Isolate LAN (cô lập mạng wireless & LAN)
  • - Tính năng Multi VLAN cho MyTV, NetTV, IPTV...
  • - Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây (IPTV không dây, Set top Box không dây); Ứng dụng kết nối IP Camera wireless
  • - Chức năng Wireless WAN, Bridge, Repeater, WDS mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng; Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn ... không thể kéo dây.
  • - DHCP server protection (tương tự Bind IP to MAC của DrayTek)
  • - Khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN
  • - Port forwarding, DMZ, DHCP server
  • - Bandwith management và QoS Function. Dynamic DNS (hỗ trợ dịch vụ Dyndns.com và NoIP)
  • - Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter
  • - Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo
Switch Totolink S24 24ports

Switch Totolink S24 24ports

771,000 (đ)
  • - 24 ports 10/100Mbps, Auto negotiation (MDI/MDIX)
  • - Wire-speed performance, 19" rackmount type
  • - Support per-port bandwidth control
  • - Support flow control, Nway auto-negotiation for any port
  • - MAC address auto-leading and auto AGING
  • - Store and forward
  • - Support PHY register read/write access
Switch Totolink SW16 16ports

Switch Totolink SW16 16ports

658,000 (đ)
  • - 16 ports 10/100Mbps, Auto negotiation (MDI/MDIX)
  • - Wire-speed performance, 19" rackmount type
  • - Support per-port bandwidth control
  • - Support flow control, Nway auto-negotiation for any port
  • - MAC address auto-leading and auto AGING
  • - Store and forward
  • - Support PHY register read/write access
Totolink A800R

Totolink A800R

620,000 (đ)
  • AC1200 Wireless Dual Band Router- 1.2Gbps Fast Wi-Fi
  • - MU-MIMO Technology
  • - Simultaneous Dual Band
  • - Easy Setup by Smart Phone
  • - 1GHz CPU for Powerful Performance
  • - Wider Wi-Fi Coverage
  • - Multiple Wireless Network for Access Control
  • - Parental Control
Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn EX750

Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn EX750

588,000 (đ)
  • Wi-Fi Repeater băng tầng kép chuẩn AC750
  • - Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac
  • - Tốc độ lên đên 433 Mbps với băng tần 5GHz và 300 Mbps với băng tần 2.4GHz
  • - Nút kết nối nhanh WPS
  • - Hỗ trợ mở rộng chéo giúp duy trì tín hiệu và tốc độ kết nối
  • - Quản lý dễ dàng thông qua ứng dụng
  • - Nút ON/OFF linh hoạt
Switch Totolink S24D 24ports

Switch Totolink S24D 24ports

583,000 (đ)
  • 24 ports 10/100Mbps,plastic
Asus RT-N12+

Asus RT-N12+

500,000 (đ)
  • Router chế độ không dây 3-trong-1 / Điểm tiếp cận / Phạm vi mở rộng
  • Hai ăng-ten lắp ngoài 5dBi cho tầm phủ sóng rộng và mạnh hơn
Card mạng không dây thu sóng wifi A2000UA

Card mạng không dây thu sóng wifi A2000UA

499,000 (đ)
  • 1 Nút WPS
  • USB port chuẩn 2.0
  • Anten rời 5dbm
  • Cáp USB với đế cắm rời dài 1.5m
Switch Totolink SW16D 16ports

Switch Totolink SW16D 16ports

498,000 (đ)
  • - 16 ports 10/100Mbps, plastic

Sản phẩm xem nhiều

New
Màn hình Dell Ultrasharp U2414H 24inches

Màn hình Dell Ultrasharp U2414H 24inches

4,450,000 (đ)
  • 1920 x 1080, 8ms
  • 1000:1
  • 250cd/m2
  • HDMI & Display Port & USB
  • VESA Mountable
New
MSI B250M PRO-VH

MSI B250M PRO-VH

1,530,000 (đ)
  • Supports 7th / 6th Gen Intel® Core™ / Pentium® / Celeron® processors for LGA 1151 socket
  • Supports DDR4-2400 Memory
  • DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
  • Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for a HI-FI experience
  • EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
  • Turbo M.2: Delivering Speeds Up to 32Gb/s, Intel Optane Memory Ready
  • X-Boost: Great tool to boost your USB & Storage performance
  • Doublo ESD Protection: Double layer grounding motherboard mounting holes
  • Military Class 5, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
  • Click BIOS: Secure and Reliable UEFI BIOS solution
New
Màn hình Dell E2417H 24inches Wide

Màn hình Dell E2417H 24inches Wide

3,000,000 (đ)
  • Màn hình LCD Dell E2417H 24 inch Wide
  • Kích thước màn hình: 24.0 inches
  • Công nghệ Panel: In-Plane switching Technology
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 @ 60Hz Full HD
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 178° / 178°
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 250 cd/m2
  • Độ tương phản: 1000:1
  • Thời gian đáp ứng: 8ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA / Display port
New
MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

4,699,000 (đ)
  • Giảm ngay 300k khi nhập kèm Main H110M Gaming/B250
  • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti GAMING X 4G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP107-400
  • Cores: 768 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1493 MHz / 1379 MHz (OC Mode), 1468 MHz / 1354 MHz (Gaming Mode), 1392 MHz / 1290 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 7108 MHz (OC Mode), 7008 MHz (Gaming Mode), 7008 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
  • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 75 W
  • Power connectors: 6-pin x 1
  • Recommended PSU: 300 W
  • Card Dimension(mm): 229 x 131 x 39 mm
  • Weight (Card / Package): 527 g / 1138 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Maximum Displays: 3
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync: Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
New
MSI Z270 Gaming M7 LGA1151

MSI Z270 Gaming M7 LGA1151

6,499,000 (đ)
  • Supports 7th / 6th Gen Intel® Core™ / Pentium® / Celeron® processors for LGA 1151 socket
  • Supports DDR4-4133+(OC) Memory
  • DDR4 Boost with Steel Armor: Give your DDR4 memory a performance boost
  • VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
  • Mystic Light RGB and Mystic Light Sync: 7 colors / 5 effects controlled in one click with GAMING APP or a mobile device
  • Triple Turbo M.2, Steel Armor, M.2 Shield. Intel Optane Memory Ready, Turbo U.2, Lightning USB 3.1 Gen2
  • Audio Boost 4 PRO with Nahimic 2: 2x dedicated audio processors for the most immersive gaming experience
  • GAMING LAN with LAN Protect, powered by Killer™: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
  • BIOS Flashback+: Easy BIOS recovery without the need of a CPU, memory and VGA card
  • Military Class 5, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
  • MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
  • In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost, Xsplit Gamecaster
  • EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
  • Click BIOS 5: Award-winning BIOS with high resolution scalable font, favorites and search function
  • GAMING CERTIFIED: 24-hour on- and offline game and motherboard testing by eSports players
New
Inspiron 3650MT - MTI70123R-16G-2TB-2G

Inspiron 3650MT - MTI70123R-16G-2TB-2G

18,700,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)/ Intel core i7-6700 (3.4 GHz upto 4.00 GHz, 8M Cache)/ Ram 16GB 1600MHz DDR3L (2 x 8GB )/ HDD 2TB 7200 rpm/ DVDRW/Wifi +BT 4.0/ VGA AMD Radeon HD R9 360 2GB
New
USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

USB Trek ThumbDrive Cloud 16GB + 4GB Extra

105,000 (đ)
  • Combines the efficient and handy ThumbDrive with storage option in the Cloud.
  • Supports PC/NBs with USB ports.
  • Visit www.cloudstringers.com to get additional 4GB free storage for Photos and Videos
  • 16GB
New
MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

18,500,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-400
  • Cores: 2560 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 180 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync": Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Ms. Kiều 0907245288
Mr. Sơn 0909245288
Ms. Xuân 0907556822