VGA Asus ROG-STRIX GTX1080TI-11G-GAMING

VGA Asus ROG-STRIX GTX1080TI-11G-GAMING

23,870,000 (đ)
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

20,600,000 (đ)
  • VGA MSI GTX 1080 SEAHAWK EK X
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz):1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 278 x 165 x 20
  • Cân nặng: 1190
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

19,200,000 (đ)
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP:2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
  • Cân nặng: 1249
MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

18,500,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-400
  • Cores: 2560 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 180 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync": Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
Card màn hình Asus 8GB Strix GTX1070-08G-Gaming

Card màn hình Asus 8GB Strix GTX1070-08G-Gaming

14,941,000 (đ)
  • - GPU: NVIDIA GTX 1070
  • - Bộ nhớ: 8GB GDDR5
  • - Băng thông 256 bit
  • - Cổng kết nối: 2 x Display Port / 2 x HDMI / 2 x DVI
  • - Nguồn phụ: 1 x 8 Pin
Vga Card ASUS Dual GTX 1070 - O8G

Vga Card ASUS Dual GTX 1070 - O8G

13,858,000 (đ)
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

12,950,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1070 Quick Silver 8G OC
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-200
  • Cores: 1920 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8008 MHz (Gaming Mode), 8008 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 150 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1096 g / 1687 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync: Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

11,900,000 (đ)
  • "Tặng kèm Gaming bag MSI trị giá 600.000đ "
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 150
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Cân nặng: 1100
Card màn hình Asus 6GB Strix GTX1060-DC2O6G

Card màn hình Asus 6GB Strix GTX1060-DC2O6G

9,797,000 (đ)
  • - GPU: NVIDIA GTX 1060
  • - Bộ nhớ: 6GB GDDR5
  • - Băng thông 192bit
  • - Cổng kết nối: 2 x Display Port / 2 x HDMI / 1 x DVI
  • - Nguồn phụ: 1 x 6 Pin
Vga Card ASUS Dual RX580 - O8G

Vga Card ASUS Dual RX580 - O8G

9,790,000 (đ)
Card màn hình Asus Dual 6GB GTX1060-O6G

Card màn hình Asus Dual 6GB GTX1060-O6G

9,526,000 (đ)
Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

Vga Card ASUS ROG STRIX RX570 - O4G GAMING

8,440,000 (đ)
CPU INTEL Core i9-10900K (10C/20T, 3.70 GHz Up to 5.30 GHz, 20MB) - 1200

CPU INTEL Core i9-10900K (10C/20T, 3.70 GHz Up to 5.30 GHz, 20MB) - 1200

14,600,000 (đ)
  • Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Comet Lake Core i9-10900K (10 Cores 20 Threads up to 5.30 GHz 10th Gen LGA 1200)
  • Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
  • Tốc độ: 3.70 GHz Up to 5.30 GHz (10nhân, 20 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 20MB
  • Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU INTEL Core i7-10700 (8C/16T, 2.90 GHz Up to 4.80 GHz, 16MB) - 1200

CPU INTEL Core i7-10700 (8C/16T, 2.90 GHz Up to 4.80 GHz, 16MB) - 1200

9,750,000 (đ)
  • Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Comet Lake Core i7-10700 (8 Cores 16 Threads up to 4.80 GHz 10th Gen LGA 1200)
  • Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
  • Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.80 GHz (8nhân, 16 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
  • Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Core I7-6700 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Core I7-6700 (3.4GHz) - Box

7,435,000 (đ)
  • Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 8 Threads - Intel HD Graphics 530.
CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz) - Box

CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz) - Box

7,415,000 (đ)
  • Socket 1151,3.60 GHz up to 4.20 GHz, 8MB Cache, 4 Core 8 Thread, Intel HD Graphics 630, Chỉ chạy được với Windows 10
CPU Intel Xeon E3-1230V5 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Xeon E3-1230V5 (3.4GHz) - Box

6,245,000 (đ)
  • 4 Core 8 Threads, 3.40 GHz, No GPU, 8 MB, 1151 pin
  • Chạy với Mainboard X150, X170

CPU INTEL Core i5-10400 (6C/12T, 2.90 GHz Up to 4.30 GHz, 12MB) - 1200

5,250,000 (đ)
  • Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Comet Lake Core i5-10400 (6 Cores 12 Threads up to 4.30 GHz 10th Gen LGA 1200)
  • Socket: 1200, Intel Core thế hệ thứ 10
  • Tốc độ: 2.90 GHz Up to 4.30 GHz (6nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 12MB
  • Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Xeon E3-1220V5 (3.0GHz) - Box

CPU Intel Xeon E3-1220V5 (3.0GHz) - Box

4,850,000 (đ)
  • Socket 1151 - 8MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - No GPU dùng main Server chipset C232, C236.
CPU Intel Core I5 - 6500 (3.2GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 6500 (3.2GHz) - Box

4,825,000 (đ)
  • Socket 1151 - 6MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530
CPU Intel Core I5 - 7500 (3.4GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 7500 (3.4GHz) - Box

4,794,000 (đ)
  • Socket 1151, 3.40 GHz up to 3.80 GHz, 6MB Cache, 4 Core 4 Thread, Intel HD Graphics 630, Chỉ chạy được với Windows 10
CPU Intel Core I5 - 6400 (2.7GHz) - Box

CPU Intel Core I5 - 6400 (2.7GHz) - Box

4,219,000 (đ)
  • Socket 1151 - 6MB Cache - 4 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530
CPU INTEL i3-10100 (4C/8T, 3.60 GHz - 4.30 GHz, 6MB) - 1200

CPU INTEL i3-10100 (4C/8T, 3.60 GHz - 4.30 GHz, 6MB) - 1200

3,400,000 (đ)
  • Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Pentium Gold G5500 (4M Cache, 3.8GHz)
  • - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Pentium Gold
  • - Tốc độ xử lý: 3.8 GHz ( 2 nhân, 4 luồng)
  • - Bộ nhớ đệm: 4MB
  • - Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) - Box

CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) - Box

2,588,000 (đ)
  • Socket 1151 - 3MB Cache - 2 Cores - 4 Threads - Intel HD Graphics 530.
RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 32GB (2X16GB) BUS 3000MHZ CL16

RAM PC ADATA XPG SPECTRIX D40 DDR4 RGB KIT 32GB (2X16GB) BUS 3000MHZ CL16

10,425,000 (đ)
Ram DDR4 - G.Skill TridentZ (LED) 4x8GB F4-3000C16Q-32GTZR

Ram DDR4 - G.Skill TridentZ (LED) 4x8GB F4-3000C16Q-32GTZR

9,887,000 (đ)
RAM 32GB G.SKILL F4-3200C15Q-32GVR

RAM 32GB G.SKILL F4-3200C15Q-32GVR

9,678,000 (đ)
Bộ nhớ ram của máy vi tính hiệu Adata 2x16GB DDR4-2400 (AX4U2400316G16-DRZ)

Bộ nhớ ram của máy vi tính hiệu Adata 2x16GB DDR4-2400 (AX4U2400316G16-DRZ)

9,020,000 (đ)
  • THÔNG TIN SẢN PHẨM
  • - Mã hàng: AX4U2400W4G16-DRZ
  • - Bảo hành: 36 tháng
  • - Hãng sản xuất: ADATA
G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

G.Skill TRIDENT - 32GB (16GBx2) DDR4 3200GHz - F4-3200C16D-32GTZ

9,005,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (3000) F4-3000C15Q-32GVRB (4x8GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (3000) F4-3000C15Q-32GVRB (4x8GB)

8,866,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C15D-32GVR (2x16GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C15D-32GVR (2x16GB)

8,448,000 (đ)
Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C16D-32GFXR (2x16GB)

Bộ nhớ DDR4 G.Skill 32GB (2400) F4-2400C16D-32GFXR (2x16GB)

8,402,000 (đ)
G.Skill The Trident Z RGB DDR4 32GB(2x16)/2400MHz - (F4-2400C15D-32GTZR)

G.Skill The Trident Z RGB DDR4 32GB(2x16)/2400MHz - (F4-2400C15D-32GTZR)

6,736,000 (đ)
Ram Gskill Flare X 16GB (2x8GB) DDR4 2400MHz

Ram Gskill Flare X 16GB (2x8GB) DDR4 2400MHz

6,232,000 (đ)
  • - Kiểu bộ nhớ: DDR4
  • - Dung lượng: 16GB (2x8GB)
  • - Tốc độ: 2400MHz
  • - Tản nhiệt: Có
RAM ADATA 16GB DDR4-2400 ECC

RAM ADATA 16GB DDR4-2400 ECC

5,610,000 (đ)
Ram PC Adata XPG Spectrix D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2x8GB) Bus 3200Mhz CL16

Ram PC Adata XPG Spectrix D40 DDR4 RGB KIT 16GB (2x8GB) Bus 3200Mhz CL16

5,450,000 (đ)
Màn Hình Asus ROG Swift PG258Q 25inch FullHD 1ms 240Hz TN

Màn Hình Asus ROG Swift PG258Q 25inch FullHD 1ms 240Hz TN

34,100,000 (đ)
Màn hình Asus ProArt PA328Q 4K UHD 32Inch IPS

Màn hình Asus ProArt PA328Q 4K UHD 32Inch IPS

28,550,000 (đ)
Màn Hình Cong Asus Designo MX34VQ 34inch 4K 4ms 100Hz VA Speaker

Màn Hình Cong Asus Designo MX34VQ 34inch 4K 4ms 100Hz VA Speaker

23,570,000 (đ)
Màn Hình Asus Professional PA27AC WQHD HDR 27 Inch Thunderbolt™ 3 Hardware Calibration - Hàng Chính Hãng

Màn Hình Asus Professional PA27AC WQHD HDR 27 Inch Thunderbolt™ 3 Hardware Calibration - Hàng Chính Hãng

18,352,000 (đ)
Màn hình máy tính DELL S2718D 27

Màn hình máy tính DELL S2718D 27"

15,650,000 (đ)
  • Kích thước màn hình 27 inch
  • Tấm nền IPS
  • Độ phân giải thực 2560 x 1440 tại 60 Hz
  • Độ sáng 300 cd/m2
  • Thời gian đáp ứng: thông thường 8ms, nhanh 6 ms
  • Cổng kết nối HDMI, USB-C, USB 3.1
  • Phủ màn hình 3H
  • Kích thước tổng màn hình với dock:
  • 61,21 x 18,03 x 45,21 cm
  • Tỷ lệ màn hình 16:9
  • Tỷ lệ độ tương phản 1000:1
  • Màu sắc 16,7 triệu
  • Cân nặng 6,85kg
Màn hình máy tính Dell S2817Q 27.9'' 4K Gaming

Màn hình máy tính Dell S2817Q 27.9'' 4K Gaming

11,960,000 (đ)
  • Monitor Dell S2817Q
  • - Kích thước màn: 27.9"
  • - Độ phân giải: 4K UHD (2160p) 3840 x 2160 at 60 Hz
  • - Tỉ lệ: Widescreen - 16:9
  • - Độ sáng: 300cd/m2
  • - Thời gian phản hồi: 2 ms (gray-to-gray)
  • - Tỉ lệ tương phản: 1000:1 / 8000000:1 (dynamic)
  • - Cổng kết nối: 2xHDMI (MHL), DisplayPort, Mini DisplayPort
  • - Loa: 2x 9W
Màn Hình Vi Tính Asus MZ27AQ

Màn Hình Vi Tính Asus MZ27AQ

11,830,000 (đ)
Màn hình chuyên game ASUS VP28UQG

Màn hình chuyên game ASUS VP28UQG

10,874,000 (đ)
  • Kích thước : 28' full HD, 4K
  • Độ phân giải tối đa : 3840x2160; 16:9
  • Góc nhìn : 170°(H)/160°(V),
  • Khả năng hiển thị màu : 16.7 Triệu màu
  • Độ sáng: 250 cd/m2; Tương phản 10M:1
  • Kết nối: D-Sub, HDMI,
  • Respond time: 1ms
  • Jack tai nghe: 3.5mm
  • Tích hợp loa: có
  • Treo tường: Yes; Phụ kiện VGA
MÀN HÌNH ALIENWARE AW2518HF 24.5

MÀN HÌNH ALIENWARE AW2518HF 24.5"

10,120,000 (đ)
  • Hãng sản xuất Dell
  • Modem Alienware AW2518HF
  • Kích thước màn hình 24.5 inch
  • Tỉ lệ 16:9
  • Kiểu màn hình TN
  • Độ phân giải tối đa 1920x1080
  • Độ sáng màn hình 400cd/m2
  • Độ tương phản 1000:1
  • Thời gian đáp ứng 1ms
  • Tần số quét 240Hz
  • Góc nhìn
  • 170°/160°
  • Cân nặng
  • 11.7 kg (Cả hộp)
  • 3.5 kg (Màn hình)
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ DisplayPort
  • HDMI
  • 4 x USB 3.0
  • Audio Out
  • Kích thước
  • 523.3 x 555.8 x 268.6 mm (Gồm chân đế)
  • 327.9 x 555.8 x 64.6 mm (Không chân đế)
  • Phụ kiện
  • Power Cord
  • HDMI Cable
  • USB 3.0 upstream cable (enables the USB ports on the monitor)
Màn hình Dell U2518D Ultrasharp 25inches

Màn hình Dell U2518D Ultrasharp 25inches

6,990,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Model: U2518D
  • Kích thước màn: 25”
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Hỗ trợ màu: 16,78 triệu màu
  • Độ Tương phản: 1000 to 1 (typical), Dynamic Contrast Ratio : 2 Million:1 (Max)
  • Độ Phân giải: 2560 x 1440 at 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (gray to gray) Normal Mode, 6 ms ( gray to gray) FAST Mode
  • Góc nhìn: 178/178
Màn hình bảo vệ mắt ASUS VX24AH

Màn hình bảo vệ mắt ASUS VX24AH

6,341,000 (đ)
  • Kích thước : 23,8' full HD, IPS
  • Độ phân giải tối đa : 2560x1440; 16:9
  • Góc nhìn : 170°(H)/160°(V),
  • Khả năng hiển thị màu : 16.7 Triệu màu
  • Độ sáng: 250 cd/m2; Tương phản 10M:1
  • Kết nối: D-Sub, HDMI,
  • Respond time: 5ms
  • Jack tai nghe: 3.5mm
  • Tích hợp loa: có
  • Treo tường: Yes; Phụ kiện VGA
Màn Hình Dell S2419HGF 23.8

Màn Hình Dell S2419HGF 23.8

5,450,000 (đ)
  • Màn hình Dell S2419HGF.
  • Hãng sản xuất: Dell.
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch.
  • Độ phân giải: 1920x1080.
  • Tỷ lệ tương phản: 8.000.000:1 (Động); 1.000:1 (Tĩnh).
  • Cổng kết nối: VGA, 2 HDMI (chỉ kèm theo cable VGA)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
SSD ADATA 1TB M.2- ASX8000NP -1TM -C

SSD ADATA 1TB M.2- ASX8000NP -1TM -C

12,150,000 (đ)
WDS200T2B0A - Blue

WDS200T2B0A - Blue

11,139,000 (đ)
PX-1TM9PeY

PX-1TM9PeY

9,664,000 (đ)
SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

7,300,000 (đ)
  • Dung lượng: 1TB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 460MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 91K IOPs / 77K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: Marvell
  • - Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • - Tốc độ Đọc/Ghi ổn định cả khi ổ đã sử dụng trên 90% dung lượng
  • - Dung lượng thực tế nhiều hơn 7% so với chuẩn thông thường
  • - Hỗ trợ NCQ và S.M.A.R.T
PX-512M9PEY

PX-512M9PEY

5,967,000 (đ)
WDS100T2B0A Blue

WDS100T2B0A Blue

5,451,000 (đ)
SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

5,315,000 (đ)
  • 3D MLC NAND Flash
  • Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface: R/w speed up to 2500/1100MB/s
  • NVMe 1.2 Certified
  • Advanced LDPC ECC technology
  • Intelligent SLC caching and DRAM cache buffe
SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

4,620,000 (đ)
  • Dung lượng: 512GB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
  • - Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
  • - Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
  • - Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
  • - Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
  • - Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
WDS500G2X0C-Black (PCIe)

WDS500G2X0C-Black (PCIe)

4,385,000 (đ)
PX-256M9PEY

PX-256M9PEY

3,674,000 (đ)
Plextor PX-512S3C

Plextor PX-512S3C

3,010,000 (đ)
  • Thông tin sản phẩm
  • Mã hàng: PX-512S3C
  • Bảo hành: 36 Tháng
  • Hãng sản xuất: Plextor
WDS500G2B0A Blue

WDS500G2B0A Blue

2,654,000 (đ)
12.0 TB - WD121KRYZ

12.0 TB - WD121KRYZ

15,000,000 (đ)
10.0 TB - WD101KRYZ

10.0 TB - WD101KRYZ

14,000,000 (đ)
8.0 TB - WD8003FRYZ

8.0 TB - WD8003FRYZ

11,500,000 (đ)
6.0 TB - WD6002FRYZ

6.0 TB - WD6002FRYZ

9,200,000 (đ)
10 - TB WD100EFAX

10 - TB WD100EFAX

8,437,000 (đ)
6.0-TB WD6002FZWX

6.0-TB WD6002FZWX

6,944,000 (đ)
8.0 -TB  WD80EFAX

8.0 -TB  WD80EFAX

6,778,000 (đ)
6.0-TB WD6003FFBX

6.0-TB WD6003FFBX

6,518,000 (đ)
4.0-TB  WD4005FZBX

4.0-TB WD4005FZBX

5,285,000 (đ)
6.0 -TB  WD60EFRX

6.0 -TB  WD60EFRX

5,214,000 (đ)
HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

5,068,000 (đ)
  • Ổ cứng WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 128MB
HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

HDD WD Blue 6TB WD60EZRZ

4,930,000 (đ)
Toshiba FlashAir 32GB Class 10 Wireless

Toshiba FlashAir 32GB Class 10 Wireless

710,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Connector Pins 9 pins
  • Interface Compliant standard SD Memory Card Standard Ver.4.00
  • Speed Class 10
  • DSC (Digital Still Camera) Compatible with SDHC™ Memory Card
  • Operating System (for config.) Windows XP/ Vista/7, MAC-PC, Android (under development), iOS (under development)
  • Browser Internet Explorer, Safari, etc
  • Wireless LAN Standard IEEE802.11 b/g/n
  • Wireless LAN Security WEP, TKIP, AES (WPA, WPA2) WPA2 Default
Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 32GB Micro SD Class 10

274,000 (đ)
  • Capacity 32GB
  • Interface SDHC™/SDXC™, UHS-I
  • Speed Class UHS Speed Class 1 (U1)
  • Read Speed 48 MB/s**
  • Dimensions 15.0 mm (L) x 11.0 mm (W) x 1.0 mm (H)
  • Weight approx 0.4g
USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

USB Kingston DT100G3 64GB - USB 3.0

260,000 (đ)
Kingston Digital 32GB Data Traveler 3.0 USB Flash Drive

Kingston Digital 32GB Data Traveler 3.0 USB Flash Drive

200,000 (đ)
Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

Toshiba Exceria M301 16GB Micro SD Class 10

152,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng: 16GB
  • Loại card: MicroSDHC Card (MicroSDHC)
  • Tốc độ đọc: 48MB/s
USB Kingston DT100G3 32GB - USB 3.0

USB Kingston DT100G3 32GB - USB 3.0

140,000 (đ)
Kingston Digital 16GB Data Traveler 3.0 USB Flash Drive

Kingston Digital 16GB Data Traveler 3.0 USB Flash Drive

140,000 (đ)
USB 3.0 Adata Flash Drive 16gb

USB 3.0 Adata Flash Drive 16gb

115,000 (đ)
  • Dung lượng ổ cứng 16GB
  • Chuẩn kết nối 3.0
  • Thương hiệu ADATA
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Model C008 - 16G
  • Kích thước 0.95 x 5.96 x 1.95 cm.
USB Toshiba U203 16G

USB Toshiba U203 16G

115,000 (đ)
  • Color White 
  • Capacity 16 GB 
  • Power Bus powered from USB port 
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible* 
  • Dimensions 55.0mm (L) × 21.4mm (W) × 8.5mm (H) 
  • Weight Approx. 9 g 
USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

USB Toshiba 16 GB Mikawa (UMKW-016GM-CY)

115,000 (đ)
  • USB 2.0 Mikawa 16GB Toshiba
  • - Dung lượng: 16GB
  • - Chuẩn: 2.0
  • - Tốc độ đọc: 17MB/s
  • - Tốc độ ghi: 7MB/s
USB Toshiba U202 16GB

USB Toshiba U202 16GB

110,000 (đ)
  • Color White
  • Capacity 16 GB
  • Power Bus powered from USB port
  • Interface Hi-Speed USB 2.0 compatible*
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including a cap)
  • Weight approx. 8g (Main body only)
USB Toshiba U301 16G

USB Toshiba U301 16G

110,000 (đ)
  • Capacity 16GB
  • Interface Super Speed USB 3.0*, USB 1.1/Hi-Speed USB 2.0*
  • Power Supply Bus powered from USB port.
  • Compatible PC Models USB Interface (Type A) with Windows Vista™, Windows® 7, Windows® 8 and 8.1 or Mac OS X 10.6.6/10.7/ 10.8/ 10.9
  • Dimensions 51.4 mm (L) x 21.4 mm (W) x 8.4 mm (H) (Including Cap)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 10TB

11,890,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 10TB

10,590,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 10TB

10,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (256MB cache)

9,500,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 8TB (128MB cache)

9,300,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 8TB

8,400,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 8TB

7,990,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (256MB cache)

6,000,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

TOSHIBA COLOR LABEL N300 6TB (128MB cache)

5,880,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL S300 6TB

5,460,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

TOSHIBA COLOR LABEL X300 6TB

5,390,000 (đ)
TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

TOSHIBA COLOR LABEL N300 4TB

3,720,000 (đ)
Phím bán cơ IRock K64E

Phím bán cơ IRock K64E

435,000 (đ)
  • Phím bán cơ IRock K64E
Keyboard Gaming E-Dra EK701BK RGB

Keyboard Gaming E-Dra EK701BK RGB

350,000 (đ)
  • Giao diện: USB 2.0;
  • Số lượng phím: 104 phím, chế độ led Rainbow
  • Cáp bàn phím dài: 1.8M bọc dù
  • Switch Life: 10 triệu lần
  • Antighosting: 19 phím
Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

Combo Keyboard & Mouse Genius KB8000

260,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: Combo KB8000
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: Không dây
Keyboard Eblue Polygon EKM075BK

Keyboard Eblue Polygon EKM075BK

220,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Eblue
  • Giao tiếp: USB
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK120

215,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

Combo Keyboard + Mouse Logitech MK200

195,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Chủng loại/ Part number: MK200/ 920-002693
  • Chuẩn bàn phím/ chuột: Có dây/ Có dây
  • Chuẩn giao tiếp: USB
  • Độ phân giải chuột: 1000 dpi
Keyboard E-Blue EKM046BK Pro

Keyboard E-Blue EKM046BK Pro

155,000 (đ)
  • E-BLUE™ - Elated:
  • Giao diện: USB 2.0;
  • Số lượng phím: 104
  • Cáp bàn phím dài: 1.65M
  • Switch Life: 10 triệu lần
  • Tương thích hệ điều hành: Windows 98 / 2000 / ME / NT / XP / win 7
  • Màu sắc: màu đen (EKM046BK)
Combo Keyboard EKM045BK & Mouse EMS645BK E-Blue

Combo Keyboard EKM045BK & Mouse EMS645BK E-Blue

135,000 (đ)
  • Chuẩn giao tiếp: Có dây
  • Độ phân giải: 1000Dpi
  • Tuổi thọ: >3 triệu lần nhấn
  • Kích thước thùng: 112 x 68 x 40mm
  • Khối lượng thùng: 100g
Keyboard Logitech K120

Keyboard Logitech K120

135,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Logitech
  • Model: K120
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: USB có dây
  • Bảo hành: 12 Tháng
Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

Bàn phím Genius KB125 (USB, Có dây)

135,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Sản phẩm Bàn phím
  • Hãng sản xuất Genius
  • Model KB125
  • Kiểu kết nối Có dây
  • Chuẩn giao tiếp USB
  • Phím chức năng Standard
  • Màu Đen
  • Đặc điểm khác Thiết kế đơn giản.Độ bền cao, bàn phím được thiết kế vừa dẻo dai vừa cứng cáp.Phím chất liệu mềm mại, chống ồn khi gõ phím
Keyboard IKONEMI GK16

Keyboard IKONEMI GK16

125,000 (đ)
  • Chiều dài dây 1.5m
  • Giao tiếp USB
  • Khối lượng 608 gr
  • Kích thước 152 x 30 x442 mm(WxHxD)
  • Hãng sản xuất Ikonemi
COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

COMBO PHÍM & CHUỘT NEO KM101

110,000 (đ)
  • Chuẩn kết nối: 2.0
  • Kích thước: 44 x 14 x 1,9 cm
  • Chuột dây: 1200DPI
- 29 %
Chuột Không Dây Quang Targus W600-Đen/Trắng/Đỏ/Xanh Dương

Chuột Không Dây Quang Targus W600-Đen/Trắng/Đỏ/Xanh Dương

350,000 (đ)
250,000 (đ)
  • Màu:                             Đen/Trắng/Đỏ/Xanh Dương
  • Có dây/không dây:       không dây
  • Kiểu kết nối:                 Wirless
  • Sử dụng với:                PCs và Macs
  • Bảo hành:                     3 năm
Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

Mouse Gaming E-Dra EMS610BK

240,000 (đ)
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giả
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Thương hiệu Khác
  • Bảo hành 12 tháng
  • Cấu hình chi tiết
  • Kiểu kết nối Chuột có dây
  • Kết nối USB 2.0
  • Màu sắc Đen
  • Độ phân giải (CPI/DPI) 3200DPI
  • Số nút bấm 6
  • Đèn LED Có
Microsoft Wireless Mobile Mouse 1850

Microsoft Wireless Mobile Mouse 1850

230,000 (đ)
  • Nhà sản xuất: Microsoft
  • Model: 1850
  • Màu sắc: Đen
  • Loại chuột không dây
  • Nút cuộn: dọc
  • Tần số 1000 dpi
Mouse Logitech M185

Mouse Logitech M185

198,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Kiểu giao tiếp : USB, không dây
  • Tốc độ : Advanced 2.4 GHz
  • Sử dụng 1 pin AA
Mouse Genius NX-7000

Mouse Genius NX-7000

115,000 (đ)
  • RF Frequency 2.4 GHz
  • Number of buttons 3 (left, right, middle button with scroll)
  • Resolution (DPI) 1200
  • Sensor engine BlueEye
  • Colors Calm black, Elegant white, Ocean blue, Passion red, Spring green
  • Weight 79g (includes receiver)
  • Dimensions (W x H x D) 58 x 100 x 39 mm (2.28 x 3.94 x 1.54 inches)
Mouse Genius NX-7005

Mouse Genius NX-7005

115,000 (đ)
  • Màu sắc (Colour) Xanh dương, đen
  • Khối lượng 56 g
  • Kích thước 100 x 58 x 39 mm
  • Độ phân giải 1200dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Mouse Wireless Zadez M364

Mouse Wireless Zadez M364

80,000 (đ)
  • Độ phân giải : 1000 dpi
  • Tự động ngắt kết nối khi không sử dụng, tiết kiệm pin
  • Bảo hành : 12 tháng – 1 đổi 1
  • Wireless: 2.4G
  • Phạm vi kết nối: 10m
  • Bộ sản phẩm tiêu chuẩn: 01 Wireless Mouse, 01 Nano Receiver và 01 pin AA
Mouse Eblue EMS146BK

Mouse Eblue EMS146BK

80,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Eblue
  • Độ phân giải: 800 DPI
  • Số nút: 3
  • Giao tiếp: USB 3.0
Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

Mouse IKONEMI SIMPLI MS03

65,000 (đ)
  • Thương hiệu Ikonemi
  • Model MS03
  • Trọng lượng vận chuyển (gram) 100
  • Kích thước 11.5x8x4 cm
Chuột máy tính Logitech B100

Chuột máy tính Logitech B100

65,000 (đ)
  • Thiết kế thân thiện
  • Nút bấm nhạy
  • Độ phân giải 800dpi
  • Dễ dàng sử dụng
Mouse Genius DX110

Mouse Genius DX110

60,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Genius
  • Model: DX110
  • Kết nối: USB
  • Màu sắc: Đen
Mouse Genius DX-120

Mouse Genius DX-120

60,000 (đ)
  • Giao tiếp USB
  • Độ phân giải 1200 dpi
  • Hãng sản xuất Genius
Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

Nguồn AX1600i - CP-9020087-NA

12,700,000 (đ)
Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

Nguồn AX1200i - CP-9020008-NA

9,200,000 (đ)
Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

Nguồn HX1200 - CP-9020140-NA

6,500,000 (đ)
Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

Nguồn HX1000 - CP-9020139-NA

5,700,000 (đ)
Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

Nguồn RM1000i - CP-9020084-NA

5,390,000 (đ)
Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

Nguồn RM850X White - CP-9020156-NA

4,690,000 (đ)
Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

Nguồn HX850 - CP-9020138-NA

4,650,000 (đ)
Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

Nguồn RM750x white –CP-9020155-NA

3,890,000 (đ)
Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

Nguồn HX750 - CP-9020137-NA

3,870,000 (đ)
Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

Nguồn RM850x - CP-9020093-NA

3,800,000 (đ)
Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

Nguồn RM750x - CP-9020179-NA

3,250,000 (đ)
Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

Nguồn SF600 - CP-9020105-NA

3,120,000 (đ)
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701DW

5,800,000 (đ)
  • - Máy in laser đa chức năng (In, Copy, Scan màu, Fax)
  • - Tốc độ in, copy: 30 trang/phút
  • - Độ phân giải in 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600 dpi), scan 600x2400 dpi
  • - Bộ nhớ 32MB, bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy
  • - In đảo mặt tự động, tự động nạp bản gốc 35 trang
  • - Khay giấy 250 tờ
  • - Kết nối USB 2.0, Lan 10/100, Wifi, in từ thiết bị di động: Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print
Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

Máy In Đa Chức Năng Brother - MFC-L2701D

4,990,000 (đ)
  • Tính năng: In,Sao chép, Quét, Fax, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in: Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • Giao diện: USB Hi-Speed 2.0
  • Hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP151DW

Máy in laser Canon LBP151DW

4,280,000 (đ)
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): in bản đầu tiên chỉ 8.0 giây
  • Khay giấy lớn đến 251 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200 (nội suy)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 - 1,500 trang
Máy In Brother DCP-L2520D

Máy In Brother DCP-L2520D

3,850,000 (đ)
  • In,Sao chép, Quét, In đảo mặt tự động
  • Tốc độ in nhanh lên đến 30 trang/phút (A4)
  • USB Hi-Speed 2.0
  • 16 ký tự x 2 dòng
Máy in laser Canon LBP2900

Máy in laser Canon LBP2900

2,750,000 (đ)
  • Loại máy In laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in: 12 trang/phút
  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
  • Kết nối: USB
Máy In Brother HL-L2321D

Máy In Brother HL-L2321D

2,350,000 (đ)
  • Loại máy in: laser đơn sắc
  • Chức năng: in
  • Tốc độ: 30 trang/phút
  • Độ phân giải 2400x600
  • Kết nối USB
- 10 %
Laptop LG 17Z990

Laptop LG 17Z990

39,900,000 (đ)
35,990,000 (đ)
  • Thế hệ thứ 8 bộ xử lý Intel Core i7
  • Windows 10 Home
  • Màn hình IPS 17 Inch WQXGA (2560 x 1600)
  • Pin Lithium 72Wh (tối đa 19,5 giờ)
  • RAM 8GB & ổ SSD 512GB
  • Cổng kết nối Thunderbolt 3
- 9 %
Laptop LG 15Z980-Gray

Laptop LG 15Z980-Gray

32,990,000 (đ)
29,990,000 (đ)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, Finger Print
  • Màn hình 15.6" IPS FHD
- 21 %
Laptop LG 14Z980-Grey

Laptop LG 14Z980-Grey

31,499,000 (đ)
24,990,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • Phiếu giảm giá 500.000đ (Áp dụng cho sản phẩm LG)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-8250U (4 x 1.6GHz/6MB cache)
  • Win 10 SL
  • Bộ nhớ trong 8GB DDR4 (2 slot)
  • VGA Intel UHD 620
  • Ổ cứng 256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD )
  • Ổ quang None
  • Card Reader 2 -in-1 card reader ( SD/ SDXC)
  • Bảo mật, Công nghệ Backlit Keyboard, , Finger Print
  • Màn hình 14.0" IPS FHD (1920x1080)
- 13 %
Laptop LG 13ZD980-G-W

Laptop LG 13ZD980-G-W

25,890,000 (đ)
22,490,000 (đ)
  • Túi chống shock thời trang
  • Chuột vi tính Logitech M331 Wireless
  • CPU: Intel Core i5 - 8250U (6MB Cache 1.60 Ghz up to 3.40 Ghz)
  • RAM: 8GD4 2400 MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD(1920*1080) IPS LCD
lLaptop Acer Swift SF314-56-38UE, Core i3-8145U

lLaptop Acer Swift SF314-56-38UE, Core i3-8145U

14,499,000 (đ)
  • Tặng balo Acer
  • Tùi kéo Acer Chill Bag
  • (27/07/2019 - 15/10/2019 )
  • Máy tính xách tay Acer Swift SF314-56-38UE, Core i3-8145U(2.10 GHz,4MB), 4GBRAM DDR4, 256GBSSD, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, FP, 4cell, Win 10 Home, Bạc (Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H4CSV.005
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801W-4G-500

9,200,000 (đ)
  • Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

Inspiron 3668 - MTI33208-8G-1T

8,950,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • RAM: 8GB DDR4
  • HDD: 1TB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

Vostro 3267 (Slim Factor) STI31801-4G-500

7,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Core i3 6100 3.7 GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
  • Wifi: Có tích hợp wifi
Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)

7,490,000 (đ)
  • Dell Vostro 3650MT (MTPG4400-2G-500)/Intel Pentium G4400 (3.30 GHz, 3MB)/ Ram 2GB DDR3/ 500GB HDD/ DVDRW/ Intel HD Graphics/WL+ BT/Keyboard & Mouse/Dos
Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

Vostro 3668 (Mini Tower) MTG4560-4G-500

7,000,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4560 3.5GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • OS: Dos
Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

Vostro 3667 (Mini Tower) MT7G440-4G-500

6,900,000 (đ)
  • CPU: Intel Pentium G4400 3.3GHz, 3MB
  • VGA: Intel HD Graphics
  • RAM: 4GB DDR4
  • HDD: 500GB
  • DVD: DVDRW
TOTOLINK - T10

TOTOLINK - T10

4,250,000 (đ)
  • AC1200 Smart Home Wi-Fi Router, Mesh Router
  • - Keep You Connected Throughout Your Home
  • - Extremely High Speed Experience
  • - MU-MIMO Technology
  • - Beamforming Technology for Focus Wi-Fi
  • - Simultaneous Dual Band
  • - High Speed Internet Access
  • - Multiple Wireless Network for Access Control
Totolink A6004NS

Totolink A6004NS

2,850,000 (đ)
  • Router wifi băng tần kép chuẩn AC1900
  • - 5 cổng Gigabit (1 WAN+4 LAN) tốc độ cao
  • - 1 cổng USB 3.0 và 1 cổng USB 2.0 hỗ trợ lưu trữ và chia sẻ file FTP service, Samba Service, Torrent, URL service, Media Service, Media Server và Usb Tethering
  • - 1 nút Reset/WPS
  • - Trang bị 6 anten công suất cao 5dBi có thể tháo rời và thay thế
  • - Hỗ trợ VPN Server, Universal Repeater, WDS, Multiple SSIDs, WPS, Smart QoS, Wireless Schedule
TOTOLINK - CA1200

TOTOLINK - CA1200

2,115,000 (đ)
  • Thiết bị phát Wi-Fi ốp trần băng tần kép AC1200
  • – Wi-Fi chuẩn AC tốc độ cực nhanh 1200Mbps
  • – Băng tần kép hoạt động đồng thời
  • – CPU 1GHz, tính ổn định cao
  • – PoE tương thích chuẩn IEEE 802.3af/at
  • – Vùng phủ sóng rộng
  • – Lựa chọn quản lý linh hoạt
  • – Nhiều SSIDs hoạt động đồng thời
TOTOLINK - SG24D

TOTOLINK - SG24D

1,960,000 (đ)
  • Switch 24 cổng tốc độ Gigabit
  • – Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps với khả năng Auto-Negotiation
  • – Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
  • – Dễ dàng mở rộng mạng với tốc độ Gigabit
TOTOLINK - CA750

TOTOLINK - CA750

1,850,000 (đ)
  • AP ốp trần băng tần kép AC750
  • – Công nghệ thế hệ kế tiếp IEEE 802.11ac
  • – Băng tần kép hoạt động đồng thời
  • – Phần cứng mạnh mẽ cung cấp kết nối ổn định
  • – Nguồn cấp linh hoạt Passive PoE
  • – Truyền tải Wi-Fi đường dài
  • – Quản lý tập trung mạng với bộ điều khiển tập trung WLAN
  • – Kiểm soát truy cập với nhiều mạng Wi-Fi
  • – Bảo mật nâng cao
TOTOLINK A1900PE

TOTOLINK A1900PE

1,744,000 (đ)
  • A1900PE là card mạng Wi-FI PCI-E băng tần kép tương thích chuẩn IEEE 802.11ac và có tốc độ lên đến 1900Mbps với 600Mbps ở băng tần 2.4GHz và 1300Mbps ở băng tần 5GHz. Với giao tiếp kết nối PCI-E và 3 anten độ nhạy thu cao tháo rời được, A1900PE thích hợp để máy tính để bàn kết nối mạng không dây tốc độ cao và ổn định . Hơn nữa, A1900PE hỗ trợ chuẩn bảo mật nâng cao WPA/ WPA2 giúp kết nối mạng an toàn hơn
  • Công nghệ AC thế hệ mới
  • A1900PE là giải pháp không dây tốc độ cao tương thích chuẩn 802.11ac , which enormously expanding data transmitting tunnel and faster than wireless N technology.
  • Kết nối băng tần kép
  • A1900PE giúp người dùng kết nối và đạt tốc độ lên đến 600Mbps ở băng tần 2.4GHz và 1300Mbps ở băng tần 5GHz.
  • Anten để bàn 3 trong 1
  • Trang bị anten rời 3 trong 1 và công nghệ MIMO , A1900PE mang lại khả năng bắt sóng mạnh mẽ và ổn định cho kết nối không dây
  • Bảo mật mạnh mẽ
  • Hỗ trợ phương thức bảo mật cao cấp nhất WPA/WPA2 (TKIP/AES) để đảm bảo an toàn cho kết nối Wi-Fi của bạn
  • IEEE 802.11ac/n/g/b/a, lên đến 1300Mbps (5G) hoặc 600Mbps (2.4G)
  • 3 cổng SMA , anten rời để bàn 3 trong 1
  • Chuẩn Wi-Fi 11ac thế hệ mới cho hiệu năng không dây vượt trội
  • Hỗ trợ bảo mật 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES)
  • Tương thích với tất cả thiết bị.
  • Dễ dàng cấu hình và điều khiển.
  • Hỗ trợ Window 10/8/7/Vista và Linux.
TOTOLINK - SG16D

TOTOLINK - SG16D

1,540,000 (đ)
  • Switch 16 cổng tốc độ Gigabit
  • – 16 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000Mbps tự động Auto-Negotiation
  • – Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x.
  • – Dễ dàng mở rộng mạng có dây với tốc độ Gigabit
Totolink A3002RU

Totolink A3002RU

1,381,000 (đ)
  • Gigabit Dual Band AC Wireless router (Dual Band / Chuẩn AC 1200Mbps)
  • * WAN : 10/100/1000Mbps, RJ45 (hỗ trợ cáp quang FTTH, IPTV)
  • * LAN: 4 x 10/100/1000Mbps
  • * NAT Session: 25.000
  • * NAT Throughput: 500Mbps
  • - Hỗ trợ Dual Band 2.4GHz và 5GHz
  • - Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1200Mbps
  • - 04 Anten độ lợi cao 4 x 5dBi hỗ trợ MIMO
  • - Cho phép 50 thiết bị không dây kết nối cùng lúc (Mỗi băng tầng 25 thiết bị)
  • - Hỗ trợ 3 SSID / mỗi băng tầng; Tạo mạng wifi riêng cho Khách; Giới hạn băng thông mạng wifi Khách
  • - Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo
  • - Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
  • - Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây; Ứng dụng kết nối IP Camera wireless, Smart TV
  • - Repeater, Bridge, WISP, WDS. Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào
  • - Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot
  • - Tính năng Web Portal: Hiện trang quảng cáo khi khách hàng kết nối internet
  • - Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL
  • - Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP Server, DynDNS, NO-IP cho camera,...
  • - Chạy được với mạng GPON khi đã có converter GPON hoặc đã cấu hình modem GPON thành Bridge
  • - Hỗ trợ triển khai thêm nhiều IP public (IP Route, IP Alias)
TOTOLINK - A3000RU

TOTOLINK - A3000RU

1,300,000 (đ)
  • Router Wi-Fi băng tần kép Gigabit AC1200
  • – Tốc độ Wi-Fi nhanh 1.2Gbps
  • - Cổng WAN, LAN Gigabit
  • – Công nghệ MU-MIMO
  • – Băng tần kép hoạt động đồng thời
  • – Vùng phủ sóng Wi-Fi rộng
  • – Truy cập Internet tốc độ cao
  • – Kiểm soát truy cập với nhiều mạng không dây
  • – Cổng USB tiện lợi
  • – Kiểm soát của phụ huynh
  • – Cài đặt dễ dàng
TOTOLINK- N10+

TOTOLINK- N10+

1,265,000 (đ)
  • Thiết bị AP ốp trần chuẩn N tốc độ 300Mbps
  • – Thiết kế ốp trần trang nhã, tiết kiệm không gian
  • – Phần cứng mạnh mẽ cung cấp kết nối ổn định
  • _ Tăng lượng kết nối Clients ổn định
  • – WiFi chuẩn N với tốc độ 300Mbps
  • – Cấp nguồn linh hoạt nhờ PoE
  • – Vùng phủ sóng WiFi rộng
  • – Quản lý mạng không dây tập trung
  • – Multi SSID để quản lý truy cập
  • – Bảo mật nâng cao
TOTOLINK - MF150

TOTOLINK - MF150

1,125,000 (đ)
  • MF150
  • Wi-Fi di động 4G LTE
  • – TOTOLINK MF150 mang đến trải nghiệm sử dụng mạng 4G tốc độ cao
  • – Hỗ trợ mạng 4G LTE CAT 4, tốc độ download đạt 150Mbps và upload đạt 50Mbps
  • – Wi-Fi chuẩn IEEE 802.11n tốc độ lên đến 150Mbps
  • – Hỗ trợ 10 thiết bị kết nối cùng lúc
  • – Pin dung lượng 2000mAh thời gian sử dụng lên đến 10 tiếng
  • – Thông tin hiển thị trực quan
  • – Cắm SIM và sử dụng, tự nhận dạng SIM 3G – 4G Việt Nam
TOTOLINK - A3100R

TOTOLINK - A3100R

1,050,000 (đ)
  • Router Wi-Fi băng tần kép Gigabit AC1200
  • – Wi-Fi tốc độ nhanh 1.2Gbps
  • _ Cổng WAN, LAN gigabit
  • – Công nghệ MU-MIMO
  • – Băng tần kép hoạt động đồng thời
  • – Vùng phủ sóng rộng
  • – Truy cập Internet tốc độ cao
  • – Kiểm soát truy cập với nhiều mạng Wi-Fi
  • – Kiểm soát của phụ huynh
  • – Dễ dàng cài đặt

Sản phẩm xem nhiều

New
Màn hình Dell E2417H 24inches Wide

Màn hình Dell E2417H 24inches Wide

2,910,000 (đ)
  • Màn hình LCD Dell E2417H 24 inch Wide
  • Kích thước màn hình: 24.0 inches
  • Công nghệ Panel: In-Plane switching Technology
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 @ 60Hz Full HD
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 178° / 178°
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 250 cd/m2
  • Độ tương phản: 1000:1
  • Thời gian đáp ứng: 8ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA / Display port
New
MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

4,699,000 (đ)
  • Giảm ngay 300k khi nhập kèm Main H110M Gaming/B250
  • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti GAMING X 4G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP107-400
  • Cores: 768 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1493 MHz / 1379 MHz (OC Mode), 1468 MHz / 1354 MHz (Gaming Mode), 1392 MHz / 1290 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 7108 MHz (OC Mode), 7008 MHz (Gaming Mode), 7008 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
  • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 75 W
  • Power connectors: 6-pin x 1
  • Recommended PSU: 300 W
  • Card Dimension(mm): 229 x 131 x 39 mm
  • Weight (Card / Package): 527 g / 1138 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Maximum Displays: 3
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync: Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
New
Nguồn Jetek Y600 - 230W

Nguồn Jetek Y600 - 230W

260,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho độ ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả cho độ ồn thấp (≤ 25dB)
New
Nguồn Jetek Q9600 - 600W

Nguồn Jetek Q9600 - 600W

1,200,000 (đ)
  • 600W - 12cm Smart Fan, IC tích hợp -điện áp ổn định, APFC, Hiệu suất cao trên 87%, 80Plus
  • 6 SATA, 4ATA, 4x 4Pin, 20+4P, 6+2P PCI-E, FDD - CE, UL, RoSH
New
Nguồn Jetek Y600T - 230W

Nguồn Jetek Y600T - 230W

250,000 (đ)
  • Chuẩn thiết kế: Intel ATX
  • Hiệu suất lên tới 76%
  • Hài nhiễu lối ra thấp
  • Sử dụng IC cho mạch 5Vsb cho ổn định cao
  • Quạt làm mát hiệu quả với độ ồn thấp (≤ 25dB)
  • Tính năng bảo vệ linh hoạt: Quá áp, quá tải, ngắn mạch
New
MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

18,500,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-400
  • Cores: 2560 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 180 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync": Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
New
USB Toshiba U202 8GB

USB Toshiba U202 8GB

98,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB
  • Chuẩn USB: 2.0
New
Nguồn SP ATX 700W - F12 (700W)

Nguồn SP ATX 700W - F12 (700W)

Call...
  • Hãng sản xuất SP
  • Type ATX 12V Ver.1.3
  • Công suất (W) 700
  • Đường kính quạt làm mát (Cm) 12
  • Active PFC
  • Đầu cấp nguồn cho Main 24Pin
Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Mr. Quang 0915888348