VGA MSI GeForce GTX 1070 Ti ARMOR 8G_912-V330-223

Giá: 13,800,000 (đ)
Mã số: MSI GeForce GTX 1070 Ti ARMOR 8G_912-V330-223
Tình trạng: Còn hàng
Thuế VAT: Đã bao gồm VAT
Bảo hành: 36 tháng
Khuyến mãi
  • Thông số kỹ thuật

  • XEM HÀNG TẠI
    Địa chỉ: 335/33 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, Tp.HCM
    LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0909245288

    MUA NGAY

    SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    New

    MSI GT710 1GD3H LP

    969,000 (đ)
    New

    MSI R7730-1GD3/LP (Fan, 128Bit)

    999,000 (đ)
    New

    Vga Card MSI RX 550 AERO ITX 2G OC

    2,468,000 (đ)
    New

    Vga Card MSI GTX 1080 Ti Gaming X TRIO

    23,999,000 (đ)
    New

    MSI GTX 1080 Ti GAMING X 11G

    21,999,000 (đ)
    New

    MSI N730K-1GD5/OCV1

    1,499,000 (đ)
    New

    MSI N730K-1GD5/OC

    1,539,000 (đ)
    New

    GEFORCE® GTX 1080 GAMING X 8G

    Call...
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX X 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX N730K-2GD5/OCV1

    1,640,000 (đ)
    • Core/Memory
    • 1006 MHz Core
    • 2048MB GDDR5 5000 MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-D x 1
    • HDMI x 1 (Version 1.4a)
    • D-Sub x 1
    New

    MSI GeForce GTX 1050 2G OCV1

    4,299,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1455 MHz / 1354 MHz
    • 2048 MB GDDR5 / 7008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 1
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1050 GAMING 2G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1493 MHz / 1379 MHz / 7008 MHz (OC Mode)
    • 1468 MHz / 1366 MHz / 7008 MHz (Gaming Mode)
    • 1455 MHz / 1354 MHz / 7008 MHz (Silent Mode)
    • 2048 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 1
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1

    8,399,000 (đ)
    • Giảm 300k khi mua kèm main H270/B250
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
    • Bus bộ nhớ: 192-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1759 MHz / 1544 MHz
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8008 MHz
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 120
    • Output: DisplayPort x 2 (Version 1.4) / HDMI x 2 (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560 x 1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Hỗ trợ SLI: Y
    • Kích thước (mm): 275 x 137 x 41
    • Cân nặng: 692
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1060 GAMING 6G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1746 MHz / 1531 MHz / 8008 MHz (OC Mode)
    • 1733 MHz / 1518 MHz / 8008 MHz (Gaming Mode)
    • 1708 MHz / 1506 MHz / 8008 MHz (Silent Mode)
    • 6144 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1060 GAMING X 6G

    9,399,000 (đ)
    • Rebate 150k/pcs khi nhập >3 sản phẩm( áp dụng cộng dồn)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
    • Bus bộ nhớ: 192-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode), 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode), 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8100 MHz (OC Mode), 8000 MHz (Gaming Mode), 8000 MHz (Silent Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 120
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 277 x 140 x 39 mm
    • Cân nặng: 1017
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 AERO 8G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1683 MHz / 1506 MHz
    • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 ARMOR 8G

    12,499,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1683 MHz / 1506 MHz
    • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 GAMING 8G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1721 MHz / 1531 MHz / 8008 MHz (OC Mode)
    • 1708 MHz / 1518 MHz / 8008 MHz (Gaming Mode)
    • 1683 MHz / 1506 MHz / 8008 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1070 GAMING Z 8G

    13,990,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1070 GAMING Z 8G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-200
    • Cores: 1920 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1860 MHz / 1657 MHz (OC Mode), 1835 MHz / 1632 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8108 MHz (Gaming Mode), 8010 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 150 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1096 g / 1689 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    - 100 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 SEA HAWK EK X

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1797 MHz / 1607 MHz / 8108 MHz (OC Mode)
    • 1771 MHz / 1582 MHz / 8010 MHz (Gaming Mode)
    • 1683 MHz / 1506 MHz / 8010 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 FOUNDERS EDITION

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1733 MHz / 1607 MHz
    • 8192 MB GDDR5X 10010 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • GEFORCE® Experience
    • G-Sync
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 ARMOR 8G

    17,249,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1733 MHz / 1607 MHz
    • 8192 MB GDDR5X / 10010 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 30TH ANNIVERSARY

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1860 MHz / 1721 MHz / 10108 MHz (OC Mode)
    • 1835 MHz / 1695 MHz / 10008 MHz (Gaming Mode)
    • 1733 MHz / 1607 MHz / 10008 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5X
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1080 GAMING X 8G

    16,499,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX X 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

    18,500,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-400
    • Cores: 2560 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 180 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync": Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    - 0 %
    New

    MSI NTITAN BLACK 6GD5

    Call...
    • Core/Memory
    • 889MHz Core (Boost Clock:980MHz)
    • 6144MB GDDR5 7000MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-I x 1
    • link DVI-D x 1
    • DisplayPort x 1 (version 1.2)
    • HDMI x 1 (version 1.4a)
    - 0 %
    New

    MSI NTITAN X 12GD5

    Call...
    • Core/Memory
    • 1000MHz Core (Boost Clock:1075MHz)
    • 12GB GDDR5 7010MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-I x 1
    • DisplayPort x 3 (version 1.2)
    • HDMI x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready  
    • DirectX 12 Ready  
    • Great for 4K  
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

    20,600,000 (đ)
    • VGA MSI GTX 1080 SEAHAWK EK X
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz):1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 278 x 165 x 20
    • Cân nặng: 1190
    New

    MSI GeForce GTX 1070 SEA HAWK X

    14,390,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 150
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
    • Cân nặng: 1249
    New

    MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

    19,200,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP:2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
    • Cân nặng: 1249
    New

    MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

    11,900,000 (đ)
    • "Tặng kèm Gaming bag MSI trị giá 600.000đ "
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 150
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

    12,950,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1070 Quick Silver 8G OC
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-200
    • Cores: 1920 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8008 MHz (Gaming Mode), 8008 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 150 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1096 g / 1687 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

    4,699,000 (đ)
    • Giảm ngay 300k khi nhập kèm Main H110M Gaming/B250
    • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti GAMING X 4G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP107-400
    • Cores: 768 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1493 MHz / 1379 MHz (OC Mode), 1468 MHz / 1354 MHz (Gaming Mode), 1392 MHz / 1290 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 7108 MHz (OC Mode), 7008 MHz (Gaming Mode), 7008 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
    • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 75 W
    • Power connectors: 6-pin x 1
    • Recommended PSU: 300 W
    • Card Dimension(mm): 229 x 131 x 39 mm
    • Weight (Card / Package): 527 g / 1138 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Maximum Displays: 3
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT OC

    5,050,000 (đ)
    • Giảm ngay 70k khi nhập kèm Main H110/B250
    • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti 4GT OC
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP107-400
    • Cores: 768 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1455 MHz / 1341 MHz
    • Memory Clock Speed: 7008 MHz
    • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
    • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 75 W
    • Recommended PSU: 300 W
    • Card Dimension(mm): 215 x 112 x 38 mm
    • Weight (Card / Package): 444 g / 794 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Maximum Displays: 3
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI N740-1GD5

    1,899,000 (đ)
    New

    VGA MSI GT 1030 AERO ITX 2G OC (HDMI & DVI-D)

    2,249,000 (đ)
    New

    VGA MSI GTX 1050 AERO ITX 2G OCV1

    4,299,000 (đ)
    New

    MSI GTX 1050 2GT OC/ OCV1

    4,499,000 (đ)
    New

    MSI GTX 1050 2G GAMING X

    4,699,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1556 MHz / 1442 MHz / 7108 MHz (OC Mode)
    • 1531 MHz / 1417 MHz / 7008 MHz (Gaming Mode)
    • 1455 MHz / 1354 MHz / 7008 MHz (Silent Mode)
    • 2048 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 1
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x
    New

    MSI Radeon RX570 ARMOR 8G OC 

    6,900,000 (đ)
    • MSI Radeon RX570 ARMOR 8G OC
    • Boost Clock / Memory Frequency: 1268 MHz / 7000 MHz
    • Memory: 8GB GDDR5
    • Memory bus: 256bit
    • Output: DisplayPort x 3 / HDMI / DL-DVI-D
    New

    VGA MSI GEFORCE GTX 1050 AERO ITX 2G OCV1_912-V809-2484

    4,050,000 (đ)
    New

    VGA MSI GeForce GTX 1060 3GT OCV2_912-V328-261

    6,990,000 (đ)
    New

    VGA MSI GeForce GTX 1060 6GT OCV2_912-V328-080

    7,890,000 (đ)
    New

    VGA MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT OCV1_912-V809-2493

    5,190,000 (đ)
    New

    VGA MSI GeForce GTX 1050 Ti 4G OCV1_912-V809-2687

    5,050,000 (đ)
    New

    VGA MSI GeForce GTX 1050 2GT OCV1_912-V809-2634

    4,190,000 (đ)
    Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0909245288