MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1

Giá: 7,490,000 (đ)
Mã số: MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1
Tình trạng: Còn hàng
Thuế VAT: Đã bao gồm VAT
Bảo hành: 36 Tháng
Khuyến mãi
  • Giảm 300k khi mua kèm main H270/B250
  • Thông số kỹ thuật

  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
  • Bus bộ nhớ: 192-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1759 MHz / 1544 MHz
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8008 MHz
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 120
  • Output: DisplayPort x 2 (Version 1.4) / HDMI x 2 (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560 x 1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Hỗ trợ SLI: Y
  • Kích thước (mm): 275 x 137 x 41
  • Cân nặng: 692
  • XEM HÀNG TẠI
    Địa chỉ: 335/33 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, Tp.HCM
    LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0909245288
    Ms. Xuân 0907556822

    MUA NGAY
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
    • Bus bộ nhớ: 192-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1759 MHz / 1544 MHz
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8008 MHz
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 120
    • Output: DisplayPort x 2 (Version 1.4) / HDMI x 2 (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560 x 1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Hỗ trợ SLI: Y
    • Kích thước (mm): 275 x 137 x 41
    • Cân nặng: 692
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
    • Bus bộ nhớ: 192-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1759 MHz / 1544 MHz
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8008 MHz
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 120
    • Output: DisplayPort x 2 (Version 1.4) / HDMI x 2 (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560 x 1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Hỗ trợ SLI: Y
    • Kích thước (mm): 275 x 137 x 41
    • Cân nặng: 692

    SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    New

    GEFORCE® GTX 1080 GAMING X 8G

    Call...
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX X 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX N730K-2GD5/OCV1

    1,640,000 (đ)
    • Core/Memory
    • 1006 MHz Core
    • 2048MB GDDR5 5000 MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-D x 1
    • HDMI x 1 (Version 1.4a)
    • D-Sub x 1
    New

    MSI GeForce GTX 1050 2G OC

    3,299,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1455 MHz / 1354 MHz
    • 2048 MB GDDR5 / 7008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 1
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1050 GAMING 2G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1493 MHz / 1379 MHz / 7008 MHz (OC Mode)
    • 1468 MHz / 1366 MHz / 7008 MHz (Gaming Mode)
    • 1455 MHz / 1354 MHz / 7008 MHz (Silent Mode)
    • 2048 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 1
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1060 GAMING 6G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1746 MHz / 1531 MHz / 8008 MHz (OC Mode)
    • 1733 MHz / 1518 MHz / 8008 MHz (Gaming Mode)
    • 1708 MHz / 1506 MHz / 8008 MHz (Silent Mode)
    • 6144 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1060 GAMING X 6G

    7,990,000 (đ)
    • Rebate 150k/pcs khi nhập >3 sản phẩm( áp dụng cộng dồn)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1060
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 6144
    • Bus bộ nhớ: 192-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode), 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode), 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8100 MHz (OC Mode), 8000 MHz (Gaming Mode), 8000 MHz (Silent Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 120
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 400
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 277 x 140 x 39 mm
    • Cân nặng: 1017
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 AERO 8G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1683 MHz / 1506 MHz
    • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 ARMOR 8G

    11,300,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1683 MHz / 1506 MHz
    • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 GAMING 8G

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1721 MHz / 1531 MHz / 8008 MHz (OC Mode)
    • 1708 MHz / 1518 MHz / 8008 MHz (Gaming Mode)
    • 1683 MHz / 1506 MHz / 8008 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1070 GAMING Z 8G

    13,990,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1070 GAMING Z 8G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-200
    • Cores: 1920 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1860 MHz / 1657 MHz (OC Mode), 1835 MHz / 1632 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8108 MHz (Gaming Mode), 8010 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 150 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1096 g / 1689 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    - 100 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1070 SEA HAWK EK X

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1797 MHz / 1607 MHz / 8108 MHz (OC Mode)
    • 1771 MHz / 1582 MHz / 8010 MHz (Gaming Mode)
    • 1683 MHz / 1506 MHz / 8010 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 FOUNDERS EDITION

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1733 MHz / 1607 MHz
    • 8192 MB GDDR5X 10010 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • GEFORCE® Experience
    • G-Sync
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 ARMOR 8G

    17,499,000 (đ)
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock
    • 1733 MHz / 1607 MHz
    • 8192 MB GDDR5X / 10010 MHz Memory
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    - 0 %
    New

    MSI GEFORCE® GTX 1080 30TH ANNIVERSARY

    Call...
    • Core/Memory
    • Boost Clock / Base Clock / Memory Frequency
    • 1860 MHz / 1721 MHz / 10108 MHz (OC Mode)
    • 1835 MHz / 1695 MHz / 10008 MHz (Gaming Mode)
    • 1733 MHz / 1607 MHz / 10008 MHz (Silent Mode)
    • 8192 MB GDDR5X
    • Video Output Function
    • DisplayPort x 3
    • HDMI x 1
    • Dual-link DVI-D x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready
    • DirectX 12 Ready
    • Great for 4K
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1080 GAMING X 8G

    18,000,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX X 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

    18,500,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-400
    • Cores: 2560 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 180 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync": Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    - 0 %
    New

    MSI NTITAN BLACK 6GD5

    Call...
    • Core/Memory
    • 889MHz Core (Boost Clock:980MHz)
    • 6144MB GDDR5 7000MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-I x 1
    • link DVI-D x 1
    • DisplayPort x 1 (version 1.2)
    • HDMI x 1 (version 1.4a)
    - 0 %
    New

    MSI NTITAN X 12GD5

    Call...
    • Core/Memory
    • 1000MHz Core (Boost Clock:1075MHz)
    • 12GB GDDR5 7010MHz Memory
    • Video Output Function
    • Dual-link DVI-I x 1
    • DisplayPort x 3 (version 1.2)
    • HDMI x 1
    • Features
    • Virtual Reality Ready  
    • DirectX 12 Ready  
    • Great for 4K  
    • Gamestream to NVIDIA® SHIELD
    New

    MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

    20,600,000 (đ)
    • VGA MSI GTX 1080 SEAHAWK EK X
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz):1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 278 x 165 x 20
    • Cân nặng: 1190
    New

    MSI GeForce GTX 1070 SEA HAWK X

    14,390,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 150
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
    • Cân nặng: 1249
    New

    MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

    19,200,000 (đ)
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
    • Hỗ trợ HDCP:2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 180
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Hỗ trợ HDMI: Y
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Dual-link DVI: Y
    • Nguồn phụ: 8-pin x 1
    • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
    • Cân nặng: 1249
    New

    MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

    11,900,000 (đ)
    • "Tặng kèm Gaming bag MSI trị giá 600.000đ "
    • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
    • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
    • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
    • Bus bộ nhớ: 256-bit
    • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
    • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
    • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
    • Hỗ trợ HDCP: 2.2
    • Công suất tiêu thụ (W): 150
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
    • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
    • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Cân nặng: 1100
    New

    MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

    12,950,000 (đ)
    • Model Name: GeForce® GTX 1070 Quick Silver 8G OC
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP104-200
    • Cores: 1920 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8008 MHz (Gaming Mode), 8008 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
    • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 150 W
    • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
    • Recommended PSU: 500 W
    • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
    • Weight (Card / Package): 1096 g / 1687 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
    • Maximum Displays: 4
    • VR Ready: Y
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G

    4,699,000 (đ)
    • Giảm ngay 300k khi nhập kèm Main H110M Gaming/B250
    • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti GAMING X 4G
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP107-400
    • Cores: 768 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1493 MHz / 1379 MHz (OC Mode), 1468 MHz / 1354 MHz (Gaming Mode), 1392 MHz / 1290 MHz (Silent Mode)
    • Memory Clock Speed: 7108 MHz (OC Mode), 7008 MHz (Gaming Mode), 7008 MHz (Silent Mode)
    • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
    • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 75 W
    • Power connectors: 6-pin x 1
    • Recommended PSU: 300 W
    • Card Dimension(mm): 229 x 131 x 39 mm
    • Weight (Card / Package): 527 g / 1138 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Maximum Displays: 3
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT OC

    Call...
    • Giảm ngay 70k khi nhập kèm Main H110/B250
    • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti 4GT OC
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP107-400
    • Cores: 768 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1455 MHz / 1341 MHz
    • Memory Clock Speed: 7008 MHz
    • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
    • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 75 W
    • Recommended PSU: 300 W
    • Card Dimension(mm): 215 x 112 x 38 mm
    • Weight (Card / Package): 444 g / 794 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Maximum Displays: 3
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    New

    MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LP

    Call...
    • Model Name: GeForce® GTX 1050 Ti 4GT LP
    • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
    • Interface: PCI Express x16 3.0
    • Core Name: GP107-400
    • Cores: 768 Units
    • Boost / Base Core Clock: 1392 MHz / 1290 MHz
    • Memory Clock Speed: 7008 MHz
    • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
    • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
    • HDCP Support: 2.2
    • Power consumption: 75 W
    • Recommended PSU: 300 W
    • Card Dimension(mm): 182 x 69 x 35 mm
    • Weight (Card / Package): 290 g / 486 g
    • Afterburner OC: Y
    • DirectX Version Support: 12
    • OpenGL Version Support: 4.5
    • Maximum Displays: 3
    • G-SYNC™ technology: Y
    • Adaptive Vertical Sync: Y
    • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
    • Accessories: Low Profile Bracket (*optional)
    Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0909245288
    Ms. Xuân 0907556822