Máy in laser Canon LBP151DW

Giá: 4,280,000 (đ)
Mã số: Canon LBP151DW
Tình trạng: Còn hàng
Thuế VAT: Đã bao gồm VAT
Bảo hành: 12 Tháng
Khuyến mãi
  • Thông số kỹ thuật

  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): in bản đầu tiên chỉ 8.0 giây
  • Khay giấy lớn đến 251 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200 (nội suy)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 500 - 1,500 trang
  • XEM HÀNG TẠI
    Địa chỉ: 335/33 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, Tp.HCM
    LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0907245288

    MUA NGAY

    In

     

    Phương pháp in

    In laser đen trắng

    Tốc độ in (A4)

    27ppm

    Độ phân giải in

    600 × 600dpi
    1200 × 1200dpi (tương đương)

    Thời gian in bản đầu tiên

    Xấp xỉ 8.0 giây

    Ngôn ngữ in

    UFR II LT, PCL 6

    Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)

    15 giây hoặc ít hơn.

    Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ  ngủ)

    Xấp xỉ 1.0 giây

    Chế độ in đảo mặt tự động

    Tiêu chuẩn

    Khổ giấy in đảo mặt (60-105g/m2)

    A4, Letter, Legal*1, Indian Legal, Foolscap

    Xử lí giấy

     

    Khay nạp giấy
    (dựa trên giấy 64g/m2)

    Khay nạp giấy chuẩn

    250 tờ

    Khay đa năng

    1 tờ

    Lượng giấy nạp tối đa

    251 tờ

    Khay giấy ra
    (dựa trên giấy 64g/m2)

    100 tờ

    Khổ giấy

    Khay tiêu chuẩn

    A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 210.0 - 356.0mm

    Khay đa năng

    A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 127.0 - 356.0mm

    Định lượng giấy

    Khay tiêu chuẩn

    60 - 163g/m2

    Khay đa năng

    60 - 163g/m2

    Loại giấy

    Plain Paper, Heavy Paper, Bond Paper, Label, Envelope, Index Card

    Khả năng kết nối và phần mềm

     

    Giao diện chuẩn

    Có dây

    USB2.0 High Speed, 10BASE-T/100BASE-TX

    Không dây

    Wi-Fi 802.11b/g/n

    Network Security
    Bảo mật mạng

    Có dây

    IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3

    Không dây

    WEP, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP),
    WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)

    In di động

    Canon PRINT Business, Mopria® Print Service, Google Cloud Print , Canon Print Service

    Hệ điều hành tương thích

    Windows® 10 (32/64-bit), Windows® 8.1 (32/64-bit), Windows® 8 (32/64-bit), Windows® 7 (32/64-bit), Windows® Vista (32/64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32/64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32/64-bit), Windows® Server 2003 (32/64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2

    Thông số kĩ thuật chung

     

    Bộ nhớ máy

    512MB

    Kích thước (W×D×H)

    390 x 365 x 245mm

    Trọng lượng

    Xấp xỉ 8.0kg

    Điện năng tiêu thụ

    Maximum Tối đa

    1,120W hoặc ít hơn

    Trung bình (khi hoạt động)

    260W hoặc ít hơn.

    Trung bình (chế độ chờ)

    2.6W hoặc ít hơn.

    Trung bình (chế độ nghỉ)

    Xấp xỉ 1.1W hoặc ít hơn (USB)
    Xấp xỉ 1.2W hoặc ít hơn (có dây) 
    Xấp xỉ 1.8W hoặc ít hơn (không dây)

    Mức ồn

    Khi hoạt động

    Mức nén âm

    52dB

    Công suất âm

    66dB

    Khi ở chế độ chờ

    Mức nén âm

    Không nghe thấy

    Công suất âm

    Không nghe thấy

    Nguồn điện chuẩn

    220 - 240V, 50 / 60Hz

    Môi trường hoạt động

    Nhiệt độ:

    10 - 30°C

    Độ ẩm

    20% to 80% RH (không ngưng tụ)

    Cartridge mực*3

    Cartridge 337: 2,400 trang
    (cartridge mực đi kèm máy: 1,700 pages)

    Chu kì hoạt động hàng tháng *4

    15,000 trang

    Công suất in khuyến nghị hàng tháng

    500 - 1,500 trang

     

     

     

    *1

    Giấy Legal là loại giấy có kích thước 215.9 x 55.6mm (8.5 x 14in.)

    *2

    Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể download tại www.canon-asia.com

    *3

    Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

    *4

    Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng

    In

     

    Phương pháp in

    In laser đen trắng

    Tốc độ in (A4)

    27ppm

    Độ phân giải in

    600 × 600dpi
    1200 × 1200dpi (tương đương)

    Thời gian in bản đầu tiên

    Xấp xỉ 8.0 giây

    Ngôn ngữ in

    UFR II LT, PCL 6

    Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)

    15 giây hoặc ít hơn.

    Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ  ngủ)

    Xấp xỉ 1.0 giây

    Chế độ in đảo mặt tự động

    Tiêu chuẩn

    Khổ giấy in đảo mặt (60-105g/m2)

    A4, Letter, Legal*1, Indian Legal, Foolscap

    Xử lí giấy

     

    Khay nạp giấy
    (dựa trên giấy 64g/m2)

    Khay nạp giấy chuẩn

    250 tờ

    Khay đa năng

    1 tờ

    Lượng giấy nạp tối đa

    251 tờ

    Khay giấy ra
    (dựa trên giấy 64g/m2)

    100 tờ

    Khổ giấy

    Khay tiêu chuẩn

    A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 210.0 - 356.0mm

    Khay đa năng

    A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 127.0 - 356.0mm

    Định lượng giấy

    Khay tiêu chuẩn

    60 - 163g/m2

    Khay đa năng

    60 - 163g/m2

    Loại giấy

    Plain Paper, Heavy Paper, Bond Paper, Label, Envelope, Index Card

    Khả năng kết nối và phần mềm

     

    Giao diện chuẩn

    Có dây

    USB2.0 High Speed, 10BASE-T/100BASE-TX

    Không dây

    Wi-Fi 802.11b/g/n

    Network Security
    Bảo mật mạng

    Có dây

    IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3

    Không dây

    WEP, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP),
    WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)

    In di động

    Canon PRINT Business, Mopria® Print Service, Google Cloud Print , Canon Print Service

    Hệ điều hành tương thích

    Windows® 10 (32/64-bit), Windows® 8.1 (32/64-bit), Windows® 8 (32/64-bit), Windows® 7 (32/64-bit), Windows® Vista (32/64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32/64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32/64-bit), Windows® Server 2003 (32/64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2

    Thông số kĩ thuật chung

     

    Bộ nhớ máy

    512MB

    Kích thước (W×D×H)

    390 x 365 x 245mm

    Trọng lượng

    Xấp xỉ 8.0kg

    Điện năng tiêu thụ

    Maximum Tối đa

    1,120W hoặc ít hơn

    Trung bình (khi hoạt động)

    260W hoặc ít hơn.

    Trung bình (chế độ chờ)

    2.6W hoặc ít hơn.

    Trung bình (chế độ nghỉ)

    Xấp xỉ 1.1W hoặc ít hơn (USB)
    Xấp xỉ 1.2W hoặc ít hơn (có dây) 
    Xấp xỉ 1.8W hoặc ít hơn (không dây)

    Mức ồn

    Khi hoạt động

    Mức nén âm

    52dB

    Công suất âm

    66dB

    Khi ở chế độ chờ

    Mức nén âm

    Không nghe thấy

    Công suất âm

    Không nghe thấy

    Nguồn điện chuẩn

    220 - 240V, 50 / 60Hz

    Môi trường hoạt động

    Nhiệt độ:

    10 - 30°C

    Độ ẩm

    20% to 80% RH (không ngưng tụ)

    Cartridge mực*3

    Cartridge 337: 2,400 trang
    (cartridge mực đi kèm máy: 1,700 pages)

    Chu kì hoạt động hàng tháng *4

    15,000 trang

    Công suất in khuyến nghị hàng tháng

    500 - 1,500 trang

     

     

     

    *1

    Giấy Legal là loại giấy có kích thước 215.9 x 55.6mm (8.5 x 14in.)

    *2

    Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể download tại www.canon-asia.com

    *3

    Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

    *4

    Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng

    SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    New

    Máy in laser Canon LBP2900

    2,750,000 (đ)
    • Loại máy In laser trắng đen
    • Chức năng: In
    • Tốc độ in: 12 trang/phút
    • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
    • Kết nối: USB
    New

    Máy in laser canon LBP3300

    Call...
    • Loại máy: in laser trắng đen
    • Chức năng: In
    • Tốc độ: 21 trang/phút
    • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi
    • Kết nối: USB
    Copyright © 2017 Nguyen Son Computer. All rights reserved.
    HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
    Ms. Kiều 0907245288
    Mr. Sơn 0907245288